Grenoble: tin tức, thông tin website facebook

CLB Grenoble: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Grenoble
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1997
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Pháp
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Avenue de Valmy - BP 352 38013 GRENOBLE CEDEX 1
Sân vận động Stade des Alpes
Sức chứa sân vận động 20,068 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Vincent Hognon
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Grenoble mới nhất

  • 10/05 01:00
    Grenoble
    Troyes
    0 - 0
    Vòng 34
  • 03/05 01:00
    USL Dunkerque
    Grenoble 1
    0 - 0
    Vòng 33
  • 25/04 19:00
    Grenoble
    Le Mans
    1 - 1
    Vòng 32
  • 18/04 01:00
    Montpellier
    Grenoble
    1 - 0
    Vòng 31
  • 11/04 01:00
    Guingamp
    Grenoble
    0 - 1
    Vòng 30
  • 04/04 01:00
    Grenoble
    Clermont
    2 - 1
    Vòng 29
  • 21/03 02:00
    Stade Lavallois MFC
    Grenoble
    0 - 1
    Vòng 28
  • 15/03 02:00
    Grenoble
    Saint Etienne
    0 - 0
    Vòng 27
  • 07/03 02:00
    Rodez Aveyron
    Grenoble
    0 - 0
    Vòng 26
  • 28/02 02:00
    Grenoble
    Boulogne
    0 - 0
    Vòng 25

Lịch kèo nhà cái world cup Grenoble sắp tới

BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation