Kết quả Grenoble vs Boulogne, 02h00 ngày 28/02

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 25

  • Grenoble vs Boulogne: Diễn biến chính

  • 29'
    Lucas Bernadou
    0-0
  • 35'
    0-0
    Jonas Martin
  • 62'
    0-0
     Joffrey Bultel
     Jonas Martin
  • 62'
    0-0
     Corentin Fatou
     Martin Lecolier
  • 64'
    Arthur Lallias  
    Nesta Zahui  
    0-0
  • 67'
    Evans Maurin
    0-0
  • 72'
    Baptiste Mouazan  
    Mamady Alex Bangre  
    0-0
  • 72'
    Moussa Kalilou Djitte  
    Ugo Bonnet  
    0-0
  • 81'
    0-0
     Sonny Duflos
     Amine El Farissi
  • 81'
    0-0
     Gabin Capuano
     Noah Fatar
  • 83'
    Ange Loic NGatta  
    Evans Maurin  
    0-0
  • 83'
    Mathieu Mion  
    Mattheo Xantippe  
    0-0
  • 84'
    0-0
     Demba Thiam
     Vincent Burlet
  • Grenoble vs Boulogne: Đội hình chính và dự bị

  • Grenoble4-4-1-1
    13
    Mamadou Diop
    27
    Mattheo Xantippe
    5
    Clement Vidal
    24
    Loris Mouyokolo
    29
    Gaetan Paquiez
    20
    Evans Maurin
    6
    Lucas Bernadou
    8
    Jessy Benet
    19
    Nesta Zahui
    11
    Mamady Alex Bangre
    12
    Ugo Bonnet
    9
    Martin Lecolier
    23
    Noah Fatar
    10
    Amine El Farissi
    3
    Vincent Burlet
    90
    Jonas Martin
    19
    Nolan Binet
    97
    Zoran Moco
    25
    Siad Gourville
    5
    Nathan Zohore
    12
    Julien Boyer
    99
    Blondy Nna Noukeu
    Boulogne4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Bobby Allain
    30Samba Diba
    2Moussa Kalilou Djitte
    9Arthur Lallias
    26Mathieu Mion
    10Baptiste Mouazan
    22Ange Loic NGatta
    Joffrey Bultel 14
    Gabin Capuano 26
    Sonny Duflos 22
    Corentin Fatou 17
    Ibrahim Kone 16
    Adrien Pinot 15
    Demba Thiam 18
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Vincent Hognon
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Grenoble vs Boulogne: Số liệu thống kê

  • Grenoble
    Boulogne
  • 7
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 24
    Long pass
    23
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    30
  •  
     
  • 407
    Số đường chuyền
    434
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    2
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 55
    Duels Won
    39
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 41
    Ground Duels Won
    24
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 28
    Clearances
    16
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation