Kết quả Rodez Aveyron vs Grenoble, 02h00 ngày 07/03

Hạng 2 Pháp 2025-2026 » vòng 26

  • Rodez Aveyron vs Grenoble: Diễn biến chính

  • 31'
    0-0
    Arthur Lallias
  • 40'
    Mathis Magnin
    0-0
  • 68'
    0-0
    Lucas Bernadou
  • 69'
    Wilitty Younoussa  
    Octave Joly  
    0-0
  • 69'
    Samy Benchama  
    Alexis Trouillet  
    0-0
  • 71'
    0-0
     Mattheo Xantippe
     Mathieu Mion
  • 71'
    0-0
     Baptiste Mouazan
     Arthur Lallias
  • 71'
    0-0
     Moussa Kalilou Djitte
     Ugo Bonnet
  • 72'
    Wilitty Younoussa
    0-0
  • 79'
    0-0
     Mamady Alex Bangre
     Lucas Bernadou
  • 79'
    Tairyk Arconte
    0-0
  • 79'
    Tairyk Arconte (Assist:Jean Lambert Evans) goal 
    1-0
  • 84'
    Mathis Saka  
    Kenny Nagera  
    1-0
  • 85'
    Clement Jolibois  
    Jean Lambert Evans  
    1-0
  • 87'
    1-0
     Nesta Zahui
     Yadaly Diaby
  • 90'
    Mehdi Baaloudj  
    Tairyk Arconte  
    1-0
  • Rodez Aveyron vs Grenoble: Đội hình chính và dự bị

  • Rodez Aveyron5-3-2
    1
    Quentin Braat
    15
    Jean Lambert Evans
    3
    Raphael Lipinski
    4
    Mathis Magnin
    24
    Loni Quenabio
    25
    Nolan Galves
    22
    Octave Joly
    6
    Jordan Correia
    27
    Alexis Trouillet
    11
    Tairyk Arconte
    9
    Kenny Nagera
    12
    Ugo Bonnet
    9
    Arthur Lallias
    20
    Evans Maurin
    8
    Jessy Benet
    6
    Lucas Bernadou
    7
    Yadaly Diaby
    29
    Gaetan Paquiez
    24
    Loris Mouyokolo
    5
    Clement Vidal
    26
    Mathieu Mion
    13
    Mamadou Diop
    Grenoble4-4-1-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Mehdi Baaloudj
    26Samy Benchama
    13Corentin Issanchou Roubiou
    5Clement Jolibois
    16Lucas Margueron
    28Mathis Saka
    8Wilitty Younoussa
    Bobby Allain 16
    Mamady Alex Bangre 11
    Shaquil Delos 17
    Moussa Kalilou Djitte 2
    Baptiste Mouazan 10
    Mattheo Xantippe 27
    Nesta Zahui 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Didier Santini
    Vincent Hognon
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Rodez Aveyron vs Grenoble: Số liệu thống kê

  • Rodez Aveyron
    Grenoble
  • 12
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng
    57%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 26
    Long pass
    39
  •  
     
  • 2
    Successful center
    5
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    16
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 331
    Số đường chuyền
    453
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 98
    Pha tấn công
    87
  •  
     
  • 69
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    0
  •  
     
  • 48
    Duels Won
    48
  •  
     
  • 1.02
    xGOT
    0.38
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    14
  •  
     
  • 28
    Accurate Crosses
    17
  •  
     
  • 36
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 12
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 20
    Clearances
    37
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Troyes 34 20 7 7 60 33 27 67 H B T T T B
2 Le Mans 34 16 14 4 50 31 19 62 T H T H H T
3 Saint Etienne 34 18 6 10 59 38 21 60 H T B B B T
4 Red Star FC 93 34 16 10 8 48 37 11 58 H T B T T H
5 Rodez Aveyron 34 15 13 6 45 39 6 58 H T T H T T
6 Reims 34 14 14 6 53 35 18 56 H H T H H T
7 FC Annecy 34 15 7 12 49 39 10 52 T H T T T B
8 Montpellier 34 14 9 11 41 31 10 51 H H T T B H
9 Pau FC 34 12 9 13 48 62 -14 45 B T T B B B
10 USL Dunkerque 34 11 10 13 53 45 8 43 H B B T B B
11 Guingamp 34 10 10 14 42 49 -7 40 B H B B B B
12 Grenoble 34 8 15 11 33 39 -6 39 H H B H T T
13 Clermont 34 9 10 15 38 44 -6 37 H H B H T T
14 Nancy 34 9 10 15 35 52 -17 37 H H B H T T
15 Boulogne 34 9 9 16 34 49 -15 36 H H B B B B
16 Stade Lavallois MFC 34 6 14 14 30 48 -18 32 H H T H B T
17 Bastia 34 5 13 16 23 42 -19 28 H B T H T B
18 Amiens 34 6 6 22 37 65 -28 24 H B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation