Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara, 12h00 ngày 23/5
Kết quả Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara
Đối đầu Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara
Phong độ Thespa Kusatsu gần đây
Phong độ SC Sagamihara gần đây
Hạng 2 Nhật Bản 2026: Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara
-
Giải đấu: Hạng 2 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 12:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara trước đây
-
04/03/2026SC Sagamihara5 - 0Thespa Kusatsu2 - 0L
-
07/11/2021Thespa Kusatsu1 - 1SC Sagamihara0 - 0D
-
07/03/2021SC Sagamihara0 - 0Thespa Kusatsu0 - 0D
-
27/09/2025Thespa Kusatsu1 - 1SC Sagamihara0 - 0D
-
13/04/2025SC Sagamihara1 - 1Thespa Kusatsu1 - 0D
-
07/09/2019SC Sagamihara0 - 1Thespa Kusatsu0 - 1W
-
17/03/2019Thespa Kusatsu2 - 1SC Sagamihara0 - 0W
-
30/09/2018SC Sagamihara0 - 1Thespa Kusatsu0 - 0W
-
03/05/2018Thespa Kusatsu1 - 1SC Sagamihara1 - 1D
-
06/03/2024Thespa Kusatsu1 - 1SC Sagamihara1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara
- Thống kê lịch sử đối đầu Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 6 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Hạng 3 Nhật Bản | 6 | 3 | 3 | 0 |
| Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Thespa Kusatsu vs SC Sagamihara: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Thespa Kusatsu (sân nhà) | 5 | 1 | 4 | 0 |
| Thespa Kusatsu (sân khách) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Thespa Kusatsu thắng
Bại: là số trận Thespa Kusatsu thua
Thắng: là số trận Thespa Kusatsu thắng
Bại: là số trận Thespa Kusatsu thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Thespa Kusatsu và SC Sagamihara trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 31 | T H H T T H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 21 | 2 | 28 | H T B T B H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 17 | 8 | 1 | 8 | 19 | 19 | 0 | 25 | T T T T B B |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
| 10 | FC Ryukyu | 17 | 2 | 6 | 9 | 11 | 23 | -12 | 15 | H B H B T B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
