Kết quả FC Ryukyu vs Gainare Tottori, 16h00 ngày 17/05
Kết quả FC Ryukyu vs Gainare Tottori
Đối đầu FC Ryukyu vs Gainare Tottori
Phong độ FC Ryukyu gần đây
Phong độ Gainare Tottori gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202616:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.74-0
1.11O 2.25
0.92U 2.25
0.901
2.30X
3.002
2.88Hiệp 1+0
0.74-0
1.11O 0.75
0.64U 0.75
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Ryukyu vs Gainare Tottori
-
Sân vận động: Okinawa Athletic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 17
-
FC Ryukyu vs Gainare Tottori: Diễn biến chính
-
8'Kazuki Sota
1-0 -
20'1-1
Shinya Yajima -
42'1-2
Masaki Kaneura (Assist:Shinya Yajima) -
51'1-3
Kanaki Hombo (Assist:Ryo Arai) -
56'Cal Jennings
Hayato Asakawa1-3 -
62'1-3Haruki Oshima
Sang Yeong Jeong -
71'Yu Tomidokoro
Atsuhito Ihara1-3 -
71'Daisuke Takagi
Kazuki Sota1-3 -
73'1-3Naoto Miki
-
75'1-3Itto Fujita
Kagetora Hoshi -
75'1-3Atsuki Tojo
Kanaki Hombo -
75'1-3Daiki Shinoda
Shinya Yajima -
88'Kazuaki Ihori
Ryota Araki1-3 -
88'Shunsuke Motegi
Taiga Ishiura1-3 -
89'1-3Fumiya Takayanagi
Naoto Miki
-
FC Ryukyu vs Gainare Tottori: Đội hình chính và dự bị
-
FC Ryukyu5-4-1Gainare Tottori3-1-4-21Hisaya Sato17Yuma Kato22Kaito Kamiya3Shuta Kikuchi14Junya Suzuki15Ryota Araki39Atsuhito Ihara11Taiga Ishiura8Hayato Horiuchi23Kazuki Sota9Hayato Asakawa24Kagetora Hoshi10Naoto Miki18Ryo Arai21Shinya Yajima27Kanaki Hombo7Hideatsu Ozawa15Tatsuya Kiuchi42Masaki Kaneura4Seiya Nikaido34Sang Yeong Jeong1Yuta Terasawa
- Đội hình dự bị
-
26Cal Jennings10Yu Tomidokoro89Daisuke Takagi16Kazuaki Ihori7Shunsuke Motegi50Koki Kawashima35Kazuhiko Chiba46Ren Ikeda18Yosuke UenoHaruki Oshima 55Itto Fujita 2Daiki Shinoda 9Atsuki Tojo 8Fumiya Takayanagi 32Anton Burns 88Min Moon 66
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nacho FernandezNorio Omura
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Ryukyu vs Gainare Tottori: Số liệu thống kê
-
FC RyukyuGainare Tottori
-
10Tổng cú sút3
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
15Phạm lỗi10
-
-
12Phạt góc5
-
-
4Sút Phạt3
-
-
2Việt vị1
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
2Cứu thua3
-
-
9Thử thách15
-
-
34Long pass11
-
-
7Successful center1
-
-
6Sút ra ngoài0
-
-
1Rê bóng thành công2
-
-
9Đánh chặn8
-
-
43Ném biên23
-
-
337Số đường chuyền214
-
-
71%Chuyền chính xác62%
-
-
88Pha tấn công63
-
-
56Tấn công nguy hiểm48
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
9Shots Inside Box5
-
-
6Shots Outside Box3
-
-
56Duels Won52
-
-
1.04Expected Goals1.3
-
-
15Accurate Crosses7
-
-
29Ground Duels Won21
-
-
27Aerial Duels Won31
-
-
25Clearances32
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 31 | T H H T T H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 21 | 2 | 28 | H T B T B H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 17 | 8 | 1 | 8 | 19 | 19 | 0 | 25 | T T T T B B |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
| 10 | FC Ryukyu | 17 | 2 | 6 | 9 | 11 | 23 | -12 | 15 | H B H B T B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

