Kết quả RB Omiya Ardija vs AC Nagano Parceiro, 12h00 ngày 17/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 17

  • RB Omiya Ardija vs AC Nagano Parceiro: Diễn biến chính

  • 17'
    Yusei Ozaki
    0-0
  • 37'
    0-0
    Takashi Kondo
  • 44'
    Kaua Diniz
    0-0
  • 45'
    Kojima Masato  
    Kaua Diniz  
    0-0
  • 47'
    0-0
    Hayato Hasegawa
  • 57'
    0-0
     Kotaro Fujikawa
     Kohei Shin
  • 61'
    Ota Yamamoto goal 
    1-0
  • 62'
    1-0
     Kyoji Kutsuna
     Nojima Keito
  • 71'
    1-1
    goal Kotaro Fujikawa
  • 74'
    Kenyu Sugimoto  
    Caprini  
    1-1
  • 74'
    Yuzuki Kobayashi  
    Hajime Hidaka  
    1-1
  • 79'
    Rikiya Motegi  
    Kaishin Sekiguchi  
    1-1
  • 81'
    1-1
     Kakeru Higuchi
     Shuntaro Koga
  • 81'
    1-1
     Keisuke Yoshida
     Shu Yoshizawa
  • 81'
    1-1
     Keisuke Ito
     Takashi Kondo
  • 85'
    1-2
    goal Kakeru Higuchi (Assist:Kotaro Fujikawa)
  • 87'
    Sunao Kidera  
    Hijiri Kato  
    1-2
  • Omiya Ardija vs AC Nagano Parceiro: Đội hình chính và dự bị

  • Omiya Ardija4-2-3-1
    24
    Tom Glover
    3
    Hijiri Kato
    88
    Ryuya Nishio
    19
    Yusei Ozaki
    37
    Kaishin Sekiguchi
    8
    Kaua Diniz
    15
    Kota Nakayama
    14
    Toya Izumi
    45
    Ota Yamamoto
    11
    Caprini
    20
    Hajime Hidaka
    11
    Kohei Shin
    18
    Shu Yoshizawa
    30
    Nojima Keito
    6
    Hayato Hasegawa
    46
    Shuntaro Koga
    8
    Takashi Kondo
    24
    Zen Watanabe
    2
    Shuichi Sakai
    13
    Yuya Tsukegi
    25
    Kosuke Tanaka
    1
    Ken Tajiri
    AC Nagano Parceiro4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 7Kojima Masato
    23Kenyu Sugimoto
    43Yuzuki Kobayashi
    22Rikiya Motegi
    44Sunao Kidera
    1Takashi Kasahara
    34Yosuke Murakami
    6Toshiki Ishikawa
    27Takumi Matsui
    Kotaro Fujikawa 28
    Kyoji Kutsuna 17
    Kakeru Higuchi 15
    Keisuke Ito 19
    Keisuke Yoshida 22
    Kojiro Nakano 21
    Ei Gyotoku 4
    Reo Yamanaka 10
    Shunki Nakata 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Masato Harasaki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • RB Omiya Ardija vs AC Nagano Parceiro: Số liệu thống kê

  • RB Omiya Ardija
    AC Nagano Parceiro
  • 11
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Sút Phạt
    1
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    14
  •  
     
  • 26
    Long pass
    20
  •  
     
  • 3
    Successful center
    7
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 12
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 503
    Số đường chuyền
    266
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    9
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 76
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 0.69
    Expected Goals
    1.69
  •  
     
  • 11
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 42
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 34
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 10
    Clearances
    16
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 17 8 5 4 22 12 10 31 T H H T T H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 2 28 H T B T B H
5 Roasso Kumamoto 17 8 1 8 19 19 0 25 T T T T B B
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B
10 FC Ryukyu 17 2 6 9 11 23 -12 15 H B H B T B