Kết quả Blaublitz Akita vs Thespa Kusatsu, 12h00 ngày 17/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 17

  • Blaublitz Akita vs Thespa Kusatsu: Diễn biến chính

  • 2'
    Koki Doi (Assist:Kaito Umeda) goal 
    1-0
  • 52'
    Koya Handa (Assist:Masakazu Yoshioka) goal 
    2-0
  • 58'
    2-0
     Farzan Sana Mohammad
     Rikiru Nakano
  • 58'
    2-0
     Ryusei Akimoto
     Shoya Nose
  • 67'
    2-0
     Gijo Sehata
     Shusuke Yonehara
  • 67'
    2-0
     Taishi Tamashiro
     Taiyo Shimokawa
  • 67'
    Daiki Sato  
    Kaito Umeda  
    2-0
  • 67'
    Masaki Nishimura  
    Koya Handa  
    2-0
  • 69'
    2-1
    goal Yasufumi Nishimura
  • 74'
    Daiki Sato goal 
    3-1
  • 77'
    Takuma Mizutani  
    Masakazu Yoshioka  
    3-1
  • 77'
    Ryuhei Oishi  
    Yoshihiro Nakano  
    3-1
  • 79'
    3-1
     Manato Hyakuda
     Shota Tanaka
  • 83'
    3-1
    Ryuya Ohata
  • 87'
    Tomofumi Fujiyama  
    Koki Doi  
    3-1
  • Blaublitz Akita vs Thespa Kusatsu: Đội hình chính và dự bị

  • Blaublitz Akita4-4-2
    1
    Genki Yamada
    5
    Kazuma Nagai
    17
    Takato Nonomura
    3
    Ryuya Iizumi
    22
    Hidenori Takahashi
    77
    Yoshihiro Nakano
    6
    Hiroto Morooka
    66
    Koki Doi
    16
    Masakazu Yoshioka
    18
    Koya Handa
    8
    Kaito Umeda
    99
    Taika Nakashima
    7
    Yasufumi Nishimura
    38
    Hiroto Konishi
    6
    Shusuke Yonehara
    20
    Taiyo Shimokawa
    18
    Shota Tanaka
    25
    Rikiru Nakano
    43
    Shoya Nose
    3
    Ryuya Ohata
    14
    Kenta Kikuchi
    13
    Issei Kondo
    Thespa Kusatsu4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 10Daiki Sato
    52Masaki Nishimura
    7Takuma Mizutani
    14Ryuhei Oishi
    25Tomofumi Fujiyama
    23Soki Yatagai
    47Tomoki Horiuchi
    4Jun Okano
    Ryusei Akimoto 26
    Farzan Sana Mohammad 19
    Taishi Tamashiro 4
    Gijo Sehata 37
    Manato Hyakuda 17
    Kazumasa Shiga 16
    Ryota Tagashira 2
    Kosei Matsumoto 29
    Shido Izuma 69
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ken Yoshida
    Tsuyoshi Otsuki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Blaublitz Akita vs Thespa Kusatsu: Số liệu thống kê

  • Blaublitz Akita
    Thespa Kusatsu
  • 12
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Sút Phạt
    1
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    16
  •  
     
  • 25
    Long pass
    37
  •  
     
  • 14
    Successful center
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 1
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 23
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 333
    Số đường chuyền
    419
  •  
     
  • 73%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 84
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 14
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 69
    Duels Won
    63
  •  
     
  • 3.2
    Expected Goals
    1.17
  •  
     
  • 30
    Accurate Crosses
    7
  •  
     
  • 46
    Ground Duels Won
    25
  •  
     
  • 23
    Aerial Duels Won
    38
  •  
     
  • 17
    Clearances
    24
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B