Kết quả Kamatamare Sanuki vs Osaka FC, 12h00 ngày 24/05
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202612:00
-
Đã kết thúc
Pen [4-5]Vòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.97-0.25
0.85O 2.25
0.80U 2.25
1.001
2.87X
3.102
2.20Hiệp 1+0.25
0.67-0.25
1.17O 1
1.02U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Kamatamare Sanuki vs Osaka FC
-
Sân vận động: Kagawa Marugame Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 18
-
Kamatamare Sanuki vs Osaka FC: Diễn biến chính
-
21'0-1
Ryunosuke Sugawara (Assist:Yuto Minakuchi) -
29'Hauru Asada (Assist:Sang-ho Woo)
1-1 -
36'Sang-ho Woo1-1
-
43'1-1Yoko Iesaka
-
45'Shuya Takashima
Keisuke Tao1-1 -
50'1-2
Yoko Iesaka -
62'Masashi Kokubun
Hauru Asada1-2 -
69'1-2Ryusei Nose
Shunta Morimura -
81'1-2Toshiki Toya
Rikuto Kubo -
81'1-2Vinicius Souza
Takumi Shimad -
81'1-2Takahiro Kitsui
Ryunosuke Sugawara -
82'Yuki Morikawa
Sang-ho Woo1-2 -
82'Nao Eguchi
Yuhi Murakami1-2 -
83'Gi-san Lee (Assist:Nao Eguchi)
2-2 -
87'2-2Vinicius Souza
-
90'Akira Ibayashi
Ryoma Sano2-2
-
Kamatamare Sanuki vs Osaka FC: Đội hình chính và dự bị
-
Kamatamare Sanuki3-5-2Osaka FC4-4-21Yusuke Imamura6Shin Miyazaki30Hideki Oka20Gi-san Lee24Akito Ueno86Hauru Asada66Sang-ho Woo11Ryoma Sano29Keisuke Tao77Yuhi Murakami90Yusuke Goto9Takumi Shimad29Ryunosuke Sugawara10Rikuto Kubo37Yoko Iesaka14Sho Sumida36Shunta Morimura11Soichiro Tsutsumi5Yuto Minakuchi40Ryu Kawakami6Shunsuke Tachino1Hiromichi Sugawara
- Đội hình dự bị
-
40Shuya Takashima5Masashi Kokubun60Yuki Morikawa7Nao Eguchi3Akira Ibayashi23Chris Takahashi17Kosei Makiyama39Rui Harano14Junsei IshikuraRyusei Nose 41Takahiro Kitsui 7Toshiki Toya 28Vinicius Souza 99Noa Sekinuma 31Takuya Akiyama 23Kazuki Fukui 15Keita Tanaka 16Hiroto Toriyama 32
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Kamatamare Sanuki vs Osaka FC: Số liệu thống kê
-
Kamatamare SanukiOsaka FC
-
8Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
2Phạt góc7
-
-
2Sút Phạt4
-
-
2Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
3Cứu thua2
-
-
6Thử thách18
-
-
21Long pass28
-
-
2Successful center6
-
-
2Sút ra ngoài8
-
-
0Woodwork2
-
-
0Rê bóng thành công2
-
-
6Đánh chặn14
-
-
27Ném biên34
-
-
247Số đường chuyền282
-
-
57%Chuyền chính xác71%
-
-
57Pha tấn công59
-
-
44Tấn công nguy hiểm33
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
4Shots Inside Box12
-
-
2Shots Outside Box3
-
-
61Duels Won83
-
-
0.64Expected Goals3.67
-
-
12Accurate Crosses16
-
-
24Ground Duels Won30
-
-
37Aerial Duels Won53
-
-
15Clearances17
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

