Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC, 11h00 ngày 24/05
Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC
Đối đầu Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC
Phong độ Vanraure Hachinohe FC gần đây
Phong độ Tochigi SC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202611:00
-
Đã kết thúc
Pen [3-2]Vòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.07+0.25
0.75O 2
0.78U 2
1.021
2.30X
3.002
2.87Hiệp 1+0
0.78-0
1.04O 0.75
0.80U 0.75
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 18
-
Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC: Diễn biến chính
-
28'0-0Tomoki Tabata
-
40'0-0Katsuya Nakano
-
60'0-0Hiroshi Iwasaki
-
65'0-0Haruki Tsutsumi
-
78'0-0Kaito Abe
Koki Sugimori -
78'Ryusei Takao
Kazuma Nagata0-0 -
78'Fumiya Unoki
Yuta Sato0-0 -
86'Yuta Inami
Aoi Sato0-0 -
88'0-0Kisho Yano
Rennosuke Kawana -
90'0-0Yasutaka Yanagi
Hiroshi Iwasaki -
90'0-0Yuto Kimura
Tomoki Tabata
-
Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC: Đội hình chính và dự bị
-
Vanraure Hachinohe FC3-1-4-2Tochigi SC3-4-2-113Shogo Onishi3Yudai Sawada2Wataru Hiramatsu11Hiroto Yukie34Shoma Takayoshi8Shoma Otoizumi80Kazuma Nagata17Yuta Sato5Daisuke Inazumi10Ryuji Sawakami7Aoi Sato9Keiichi Kondo81Katsuya Nakano17Koki Sugimori13Kota Osone15Haruki Tsutsumi27Taishi Nagai7Rennosuke Kawana26Tomoki Tabata24Ryusei Tabata25Hiroshi Iwasaki1Shuhei Kawata
- Đội hình dự bị
-
6Fumiya Unoki9Ryusei Takao30Yuta Inami25Yusuke Taniguchi41Haruki Shirai4Shinnosuke Suzuki16Mizuki Kaburaki99Seiya Nakano24Riku KurisawaKaito Abe 6Kisho Yano 29Yasutaka Yanagi 5Yuto Kimura 37Shuhei Shikano 31Sho Sato 4Kazuma Yagi 39Hogara Shoji 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yu Tokisaki
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC: Số liệu thống kê
-
Vanraure Hachinohe FCTochigi SC
-
7Tổng cú sút3
-
-
3Sút trúng cầu môn0
-
-
7Phạt góc2
-
-
0Thẻ vàng4
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
77Pha tấn công84
-
-
104Tấn công nguy hiểm85
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

