Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC, 11h00 ngày 24/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 18

  • Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC: Diễn biến chính

  • 28'
    0-0
    Tomoki Tabata
  • 40'
    0-0
    Katsuya Nakano
  • 60'
    0-0
    Hiroshi Iwasaki
  • 65'
    0-0
    Haruki Tsutsumi
  • 78'
    0-0
     Kaito Abe
     Koki Sugimori
  • 78'
    Ryusei Takao  
    Kazuma Nagata  
    0-0
  • 78'
    Fumiya Unoki  
    Yuta Sato  
    0-0
  • 86'
    Yuta Inami  
    Aoi Sato  
    0-0
  • 88'
    0-0
     Kisho Yano
     Rennosuke Kawana
  • 90'
    0-0
     Yasutaka Yanagi
     Hiroshi Iwasaki
  • 90'
    0-0
     Yuto Kimura
     Tomoki Tabata
  • Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC: Đội hình chính và dự bị

  • Vanraure Hachinohe FC3-1-4-2
    13
    Shogo Onishi
    3
    Yudai Sawada
    2
    Wataru Hiramatsu
    11
    Hiroto Yukie
    34
    Shoma Takayoshi
    8
    Shoma Otoizumi
    80
    Kazuma Nagata
    17
    Yuta Sato
    5
    Daisuke Inazumi
    10
    Ryuji Sawakami
    7
    Aoi Sato
    9
    Keiichi Kondo
    81
    Katsuya Nakano
    17
    Koki Sugimori
    13
    Kota Osone
    15
    Haruki Tsutsumi
    27
    Taishi Nagai
    7
    Rennosuke Kawana
    26
    Tomoki Tabata
    24
    Ryusei Tabata
    25
    Hiroshi Iwasaki
    1
    Shuhei Kawata
    Tochigi SC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 6Fumiya Unoki
    9Ryusei Takao
    30Yuta Inami
    25Yusuke Taniguchi
    41Haruki Shirai
    4Shinnosuke Suzuki
    16Mizuki Kaburaki
    99Seiya Nakano
    24Riku Kurisawa
    Kaito Abe 6
    Kisho Yano 29
    Yasutaka Yanagi 5
    Yuto Kimura 37
    Shuhei Shikano 31
    Sho Sato 4
    Kazuma Yagi 39
    Hogara Shoji 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yu Tokisaki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Vanraure Hachinohe FC vs Tochigi SC: Số liệu thống kê

  • Vanraure Hachinohe FC
    Tochigi SC
  • 7
    Tổng cú sút
    3
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng
    48%
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 104
    Tấn công nguy hiểm
    85
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B