Kết quả Matsumoto Yamaga FC vs Fukushima United FC, 12h00 ngày 24/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 18

  • Matsumoto Yamaga FC vs Fukushima United FC: Diễn biến chính

  • 36'
    0-1
    goal Kosei Ashibe (Assist:Yuki Okada)
  • 41'
    Kosuke Fujieda goal 
    1-1
  • 58'
    Itsuki Oda (Assist:Ryota Sawazaki) goal 
    2-1
  • 59'
    2-1
     Kazumasa Shimizu
     Yuki Okada
  • 62'
    2-1
    Kaito Tsuchiya
  • 67'
    2-2
    goal Kaito Tsuchiya (Assist:Takeaki Harigaya)
  • 76'
    Sora Tanaka  
    Kosuke Fujieda  
    2-2
  • 77'
    Sora Tanaka
    2-2
  • 81'
    2-2
     Takatora Einaga
     Kaisei Kano
  • 81'
    2-2
     Tsubasa Nakamura
     Hiroki Higuchi
  • 87'
    Daiki Ogawa  
    Aren Inoue  
    2-2
  • 87'
    Kazuaki Saso  
    Daiki Higuchi  
    2-2
  • 89'
    2-3
    goal Kosei Ashibe (Assist:Kazumasa Shimizu)
  • 90'
    2-3
     Hayate Toma
     Kosei Ashibe
  • 90'
    2-3
     Satoru Nozue
     Jiro Fujita
  • 90'
    Sora Tanaka (Assist:Itsuki Oda) goal 
    3-3
  • 90'
    3-3
    Kazumasa Shimizu
  • Matsumoto Yamaga FC vs Fukushima United FC: Đội hình chính và dự bị

  • Matsumoto Yamaga FC3-1-4-2
    21
    Masaya Tomizawa
    16
    Taiki Miyabe
    43
    Kota Kaneko
    25
    Tatsuya Shirai
    30
    Ryota Sawazaki
    40
    Daiki Higuchi
    8
    Yuta Fukazawa
    36
    Gen Matsumura
    2
    Itsuki Oda
    38
    Kosuke Fujieda
    39
    Aren Inoue
    7
    Kosei Ashibe
    40
    Hiroki Higuchi
    8
    Yuki Okada
    30
    Kaisei Kano
    10
    Takeaki Harigaya
    6
    Uheiji Uehata
    19
    Jiro Fujita
    17
    Takumi Fujitani
    29
    Kaito Tsuchiya
    23
    Tatsuya Anzai
    22
    Kenshin Yoshimaru
    Fukushima United FC4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 19Sora Tanaka
    24Daiki Ogawa
    22Kazuaki Saso
    33Jun Hyun Kim
    27Jiyo Ninomiya
    18Hisashi Ohashi
    44To-bin Lee
    50Kyoya Hayakawa
    31Naito Watanabe
    Kazumasa Shimizu 9
    Takatora Einaga 32
    Tsubasa Nakamura 14
    Hayate Toma 5
    Satoru Nozue 27
    Shun Anzai 31
    Toraji Chiba 77
    Jinpei Yoshida 96
    Kazuyoshi Miura 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Kei Shibata
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Matsumoto Yamaga FC vs Fukushima United FC: Số liệu thống kê

  • Matsumoto Yamaga FC
    Fukushima United FC
  • 22
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    1
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 20
    Thử thách
    22
  •  
     
  • 30
    Long pass
    23
  •  
     
  • 9
    Successful center
    5
  •  
     
  • 16
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 15
    Đánh chặn
    20
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 381
    Số đường chuyền
    497
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    72
  •  
     
  • 50
    Tấn công nguy hiểm
    33
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 15
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 3
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 63
    Duels Won
    79
  •  
     
  • 3.07
    Expected Goals
    1.19
  •  
     
  • 20
    Accurate Crosses
    10
  •  
     
  • 41
    Ground Duels Won
    53
  •  
     
  • 22
    Aerial Duels Won
    26
  •  
     
  • 15
    Clearances
    25
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B