Kết quả FC Gifu vs RB Omiya Ardija, 12h00 ngày 23/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 18

  • FC Gifu vs RB Omiya Ardija: Diễn biến chính

  • 32'
    0-1
    goal Kojima Masato
  • 33'
    0-1
    Hijiri Kato
  • 46'
    0-1
     Yosuke Murakami
     Yusei Ozaki
  • 52'
    0-2
    goal Ota Yamamoto
  • 56'
    0-2
     Hajime Hidaka
     Takumi Matsui
  • 56'
    0-2
     Rikiya Motegi
     Kaua Diniz
  • 58'
    Fabio Azevedo  
    Tomoya Yokoyama  
    0-2
  • 60'
    Koki Yumine
    0-2
  • 67'
    Kentaro Kai  
    Koki Yumine  
    0-2
  • 74'
    Jin Izumisawa  
    Yoshiatsu Oiji  
    0-2
  • 83'
    0-2
     Toshiki Ishikawa
     Kota Nakayama
  • 83'
    0-2
     Kidera Sunao
     Kaishin Sekiguchi
  • 89'
    Mohamad Sadiki Wade  
    Shohei Ogushi  
    0-2
  • 90'
    0-2
     Jelani McGhee
     Toya Izumi
  • 90'
    Shun Nakamura
    0-2
  • FC Gifu vs Omiya Ardija: Đội hình chính và dự bị

  • FC Gifu4-2-3-1
    31
    Jon Ander Serantes Simon
    14
    Yoshiatsu Oiji
    27
    Kento Haneda
    34
    Koki Yumine
    85
    Tatsuya Hakozaki
    9
    Shun Nakamura
    10
    Ryoma Kita
    22
    In-Ju Mun
    26
    Shohei Ogushi
    21
    Tomoya Yokoyama
    17
    Riyo Kawamoto
    27
    Takumi Matsui
    45
    Ota Yamamoto
    8
    Kaua Diniz
    14
    Toya Izumi
    15
    Kota Nakayama
    7
    Kojima Masato
    37
    Kaishin Sekiguchi
    19
    Yusei Ozaki
    88
    Ryuya Nishio
    3
    Hijiri Kato
    24
    Tom Glover
    Omiya Ardija4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 99Fabio Azevedo
    4Kentaro Kai
    39Jin Izumisawa
    47Mohamad Sadiki Wade
    51Kazuaki Suganuma
    3Dai Hirase
    33Yu-Geon Kim
    79Junya Fujita
    23Kodai Hagino
    Yosuke Murakami 34
    Rikiya Motegi 22
    Hajime Hidaka 20
    Kidera Sunao 44
    Toshiki Ishikawa 6
    Jelani McGhee 18
    Takashi Kasahara 1
    Gabriel Costa Franca 55
    Taito Kanda 17
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Makoto Kitano
    Masato Harasaki
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • FC Gifu vs RB Omiya Ardija: Số liệu thống kê

  • FC Gifu
    RB Omiya Ardija
  • 16
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 16
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 85
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 64
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 18 15 2 1 35 11 24 47 T H T T T H
2 Kagoshima United 18 8 5 5 23 15 8 33 H H B B T T
3 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 18 6 5 7 20 24 -4 27 T B H T T H
7 Oita Trinita 18 6 3 9 18 18 0 22 B B T B B H
8 Rayluck Shiga 18 6 2 10 15 28 -13 21 B B T B T H
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 18 4 3 11 17 32 -15 15 B T B H B B