Kết quả FC Gifu vs RB Omiya Ardija, 12h00 ngày 23/05
Kết quả FC Gifu vs RB Omiya Ardija
Đối đầu FC Gifu vs RB Omiya Ardija
Phong độ FC Gifu gần đây
Phong độ RB Omiya Ardija gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
0.96O 2.5
1.00U 2.5
0.731
2.50X
3.202
2.45Hiệp 1+0
1.13-0
0.70O 1
0.83U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Gifu vs RB Omiya Ardija
-
Sân vận động: Gifu Nagaragawa Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 18
-
FC Gifu vs RB Omiya Ardija: Diễn biến chính
-
32'0-1
Kojima Masato -
33'0-1Hijiri Kato
-
46'0-1Yosuke Murakami
Yusei Ozaki -
52'0-2
Ota Yamamoto -
56'0-2Hajime Hidaka
Takumi Matsui -
56'0-2Rikiya Motegi
Kaua Diniz -
58'Fabio Azevedo
Tomoya Yokoyama0-2 -
60'Koki Yumine0-2
-
67'Kentaro Kai
Koki Yumine0-2 -
74'Jin Izumisawa
Yoshiatsu Oiji0-2 -
83'0-2Toshiki Ishikawa
Kota Nakayama -
83'0-2Kidera Sunao
Kaishin Sekiguchi -
89'Mohamad Sadiki Wade
Shohei Ogushi0-2 -
90'0-2Jelani McGhee
Toya Izumi -
90'Shun Nakamura0-2
-
FC Gifu vs Omiya Ardija: Đội hình chính và dự bị
-
FC Gifu4-2-3-1Omiya Ardija4-2-3-131Jon Ander Serantes Simon14Yoshiatsu Oiji27Kento Haneda34Koki Yumine85Tatsuya Hakozaki9Shun Nakamura10Ryoma Kita22In-Ju Mun26Shohei Ogushi21Tomoya Yokoyama17Riyo Kawamoto27Takumi Matsui45Ota Yamamoto8Kaua Diniz14Toya Izumi15Kota Nakayama7Kojima Masato37Kaishin Sekiguchi19Yusei Ozaki88Ryuya Nishio3Hijiri Kato24Tom Glover
- Đội hình dự bị
-
99Fabio Azevedo4Kentaro Kai39Jin Izumisawa47Mohamad Sadiki Wade51Kazuaki Suganuma3Dai Hirase33Yu-Geon Kim79Junya Fujita23Kodai HaginoYosuke Murakami 34Rikiya Motegi 22Hajime Hidaka 20Kidera Sunao 44Toshiki Ishikawa 6Jelani McGhee 18Takashi Kasahara 1Gabriel Costa Franca 55Taito Kanda 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Makoto KitanoMasato Harasaki
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
FC Gifu vs RB Omiya Ardija: Số liệu thống kê
-
FC GifuRB Omiya Ardija
-
16Tổng cú sút9
-
-
0Sút trúng cầu môn3
-
-
3Phạt góc3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
16Sút ra ngoài6
-
-
85Pha tấn công80
-
-
64Tấn công nguy hiểm43
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 18 | 15 | 2 | 1 | 35 | 11 | 24 | 47 | T H T T T H |
| 2 | Kagoshima United | 18 | 8 | 5 | 5 | 23 | 15 | 8 | 33 | H H B B T T |
| 3 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 18 | 6 | 5 | 7 | 20 | 24 | -4 | 27 | T B H T T H |
| 7 | Oita Trinita | 18 | 6 | 3 | 9 | 18 | 18 | 0 | 22 | B B T B B H |
| 8 | Rayluck Shiga | 18 | 6 | 2 | 10 | 15 | 28 | -13 | 21 | B B T B T H |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 18 | 4 | 3 | 11 | 17 | 32 | -15 | 15 | B T B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

