Kết quả Albirex Niigata vs Ehime FC, 12h00 ngày 23/05
Kết quả Albirex Niigata vs Ehime FC
Đối đầu Albirex Niigata vs Ehime FC
Phong độ Albirex Niigata gần đây
Phong độ Ehime FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 18Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.94O 2.25
1.05U 2.25
0.751
2.50X
3.202
2.55Hiệp 1+0
0.89-0
0.93O 0.75
0.75U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Albirex Niigata vs Ehime FC
-
Sân vận động: Tohoku Denryoku Big Swan Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 18
-
Albirex Niigata vs Ehime FC: Diễn biến chính
-
45'0-0Koji Sugiyama
-
59'Takuya Shimamura
Yamato Wakatsuki0-0 -
60'Tetsuya Kato (Assist:Soya Fujiwara)
1-0 -
62'1-0Kazuya Kanazawa
Kohei Hosoya -
62'1-0Ryonosuke Kabayama
Yuya Taguchi -
62'1-0Kazuya Kanazawa
-
78'Keisuke Kasai
2-0 -
83'2-0Yudai Yamashita
Yuhi Takemoto -
83'2-0Hiroshi Muto
Ryota Abe -
87'Mihiro Sato
Kazuyoshi Shimabuku2-0 -
87'Fumiya Hayakawa
Jin Okumura2-0 -
90'Yushin Otake
Eiji Shirai2-0 -
90'2-1(OW)
-
Albirex Niigata vs Ehime FC: Đội hình chính và dự bị
-
Albirex Niigata4-4-2Ehime FC3-4-2-123Daisuke Yoshimitsu3Tetsuya Kato77Kakeru Funaki34Yudai Fujiwara25Soya Fujiwara17Kazuyoshi Shimabuku7Yusuke Onishi8Eiji Shirai30Jin Okumura46Keisuke Kasai18Yamato Wakatsuki17Yuya Taguchi22Yuhi Takemoto38Shota Hino49Ryota Abe24Kota Miyamoto70Ryosuke Maeda14Ryo Saito5Takaya Kuroishi50Koji Sugiyama16Kohei Hosoya36Shugo Tsuji
- Đội hình dự bị
-
28Takuya Shimamura15Fumiya Hayakawa26Mihiro Sato48Yushin Otake71Shota Uchiyama5Michael James Fitzgerald38Kodai Mori40Aozora Ishiyama24Riita MoriKazuya Kanazawa 26Ryonosuke Kabayama 99Hiroshi Muto 39Yudai Yamashita 13Fuma Shirasaka 31Toki Yukutomo 48Kyota Funahashi 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daisuke KimoriShigenari Izumi
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Albirex Niigata vs Ehime FC: Số liệu thống kê
-
Albirex NiigataEhime FC
-
7Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
9Phạt góc9
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Sút ra ngoài6
-
-
19Pha tấn công12
-
-
6Tấn công nguy hiểm12
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

