Kết quả Albirex Niigata vs Ehime FC, 12h00 ngày 23/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 18

  • Albirex Niigata vs Ehime FC: Diễn biến chính

  • 45'
    0-0
    Koji Sugiyama
  • 59'
    Takuya Shimamura  
    Yamato Wakatsuki  
    0-0
  • 60'
    Tetsuya Kato (Assist:Soya Fujiwara) goal 
    1-0
  • 62'
    1-0
     Kazuya Kanazawa
     Kohei Hosoya
  • 62'
    1-0
     Ryonosuke Kabayama
     Yuya Taguchi
  • 62'
    1-0
    Kazuya Kanazawa
  • 78'
    Keisuke Kasai goal 
    2-0
  • 83'
    2-0
     Yudai Yamashita
     Yuhi Takemoto
  • 83'
    2-0
     Hiroshi Muto
     Ryota Abe
  • 87'
    Mihiro Sato  
    Kazuyoshi Shimabuku  
    2-0
  • 87'
    Fumiya Hayakawa  
    Jin Okumura  
    2-0
  • 90'
    Yushin Otake  
    Eiji Shirai  
    2-0
  • 90'
    2-1
    (OW)
  • Albirex Niigata vs Ehime FC: Đội hình chính và dự bị

  • Albirex Niigata4-4-2
    23
    Daisuke Yoshimitsu
    3
    Tetsuya Kato
    77
    Kakeru Funaki
    34
    Yudai Fujiwara
    25
    Soya Fujiwara
    17
    Kazuyoshi Shimabuku
    7
    Yusuke Onishi
    8
    Eiji Shirai
    30
    Jin Okumura
    46
    Keisuke Kasai
    18
    Yamato Wakatsuki
    17
    Yuya Taguchi
    22
    Yuhi Takemoto
    38
    Shota Hino
    49
    Ryota Abe
    24
    Kota Miyamoto
    70
    Ryosuke Maeda
    14
    Ryo Saito
    5
    Takaya Kuroishi
    50
    Koji Sugiyama
    16
    Kohei Hosoya
    36
    Shugo Tsuji
    Ehime FC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Takuya Shimamura
    15Fumiya Hayakawa
    26Mihiro Sato
    48Yushin Otake
    71Shota Uchiyama
    5Michael James Fitzgerald
    38Kodai Mori
    40Aozora Ishiyama
    24Riita Mori
    Kazuya Kanazawa 26
    Ryonosuke Kabayama 99
    Hiroshi Muto 39
    Yudai Yamashita 13
    Fuma Shirasaka 31
    Toki Yukutomo 48
    Kyota Funahashi 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daisuke Kimori
    Shigenari Izumi
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Albirex Niigata vs Ehime FC: Số liệu thống kê

  • Albirex Niigata
    Ehime FC
  • 7
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 19
    Pha tấn công
    12
  •  
     
  • 6
    Tấn công nguy hiểm
    12
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B