Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Albirex Niigata vs Ehime FC, 12h00 ngày 23/5
Kết quả Albirex Niigata vs Ehime FC
Đối đầu Albirex Niigata vs Ehime FC
Phong độ Albirex Niigata gần đây
Phong độ Ehime FC gần đây
Hạng 2 Nhật Bản 2026: Albirex Niigata vs Ehime FC
-
Giải đấu: Hạng 2 Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 23/5/2026 12:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Ehime FC trước đây
-
08/02/2026Ehime FC0 - 1Albirex Niigata0 - 1W
-
13/11/2021Albirex Niigata2 - 0Ehime FC1 - 0W
-
24/04/2021Ehime FC0 - 2Albirex Niigata0 - 1W
-
25/11/2020Albirex Niigata0 - 3Ehime FC0 - 1L
-
23/09/2020Ehime FC0 - 0Albirex Niigata0 - 0D
-
13/10/2019Ehime FC0 - 1Albirex Niigata0 - 1W
-
18/05/2019Albirex Niigata2 - 3Ehime FC2 - 0L
-
01/09/2018Ehime FC0 - 0Albirex Niigata0 - 0D
-
21/03/2018Albirex Niigata0 - 1Ehime FC0 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Albirex Niigata vs Ehime FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Ehime FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 9 | 4 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Ehime FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Nhật Bản | 9 | 4 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Albirex Niigata vs Ehime FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Albirex Niigata (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Albirex Niigata (sân khách) | 5 | 3 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Albirex Niigata thắng
Bại: là số trận Albirex Niigata thua
Thắng: là số trận Albirex Niigata thắng
Bại: là số trận Albirex Niigata thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Albirex Niigata và Ehime FC trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 17 | 8 | 5 | 4 | 22 | 12 | 10 | 31 | T H H T T H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 17 | 7 | 4 | 6 | 23 | 21 | 2 | 28 | H T B T B H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 17 | 8 | 1 | 8 | 19 | 19 | 0 | 25 | T T T T B B |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
| 10 | FC Ryukyu | 17 | 2 | 6 | 9 | 11 | 23 | -12 | 15 | H B H B T B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
