Kết quả Kataller Toyama vs Tokushima Vortis, 12h00 ngày 17/05

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 17

  • Kataller Toyama vs Tokushima Vortis: Diễn biến chính

  • 15'
    0-1
    goal Lucas Barcelos Damaceno
  • 19'
    0-1
    Lucas Barcelos Damaceno
  • 24'
    Sho Fuseya (Assist:Yoshiki Takahashi) goal 
    1-1
  • 27'
    1-1
     Yukihito Kajiya
     Lucas Barcelos Damaceno
  • 45'
    Tae-won Kim  
    Keijiro Ogawa  
    1-1
  • 45'
    1-1
    Thonny Anderson
  • 45'
    Kiyoshiro Tsuboi goal 
    2-1
  • 52'
    2-1
    Naoki Kanuma
  • 55'
    2-1
     Takuya Shigehiro
     Yuya Takagi
  • 55'
    2-1
     Soya Takada
     Thonny Anderson
  • 64'
    Mahiro Yunomae  
    Kiyoshiro Tsuboi  
    2-1
  • 72'
    Genta Takenaka  
    Ayumu Kameda  
    2-1
  • 72'
    Manato Furukawa  
    Jung Woo Young  
    2-1
  • 72'
    2-2
    goal Yukihito Kajiya (Assist:Takuya Shigehiro)
  • 82'
    Yuki Saneto  
    Shosei Okamoto  
    2-2
  • 86'
    2-2
     Lawrence Izuchukwu
     Junma Miyazaki
  • 89'
    Shimpei Nishiya
    2-2
  • Kataller Toyama vs Tokushima Vortis: Đội hình chính và dự bị

  • Kataller Toyama3-4-2-1
    1
    Toshiki Hirao
    23
    Shimpei Nishiya
    56
    Shosei Okamoto
    13
    Sota Fukazawa
    28
    Sho Fuseya
    14
    Shunsuke Tanimoto
    20
    Jung Woo Young
    33
    Yoshiki Takahashi
    7
    Ayumu Kameda
    11
    Keijiro Ogawa
    15
    Kiyoshiro Tsuboi
    11
    Lucas Barcelos Damaceno
    9
    Thonny Anderson
    7
    Shunto Kodama
    6
    Naoki Kanuma
    10
    Taro Sugimoto
    19
    Junma Miyazaki
    20
    Keita Matsuda
    3
    Nao Yamada
    22
    Ko Yanagisawa
    42
    Yuya Takagi
    31
    Toru Hasegawa
    Tokushima Vortis5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 42Tae-won Kim
    17Mahiro Yunomae
    34Genta Takenaka
    39Manato Furukawa
    19Yuki Saneto
    21Riku Terakado
    8Daichi Matsuoka
    30Yuki Nakashima
    10Riki Matsuda
    Yukihito Kajiya 14
    Soya Takada 24
    Takuya Shigehiro 55
    Lawrence Izuchukwu 27
    Takumi Nagaishi 1
    Kaique Mafaldo 4
    Tatsuya Yamaguchi 44
    Malcolm Tsuyoshi Moyo 97
    Muku Fukuta 69
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benat Labaien
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kataller Toyama vs Tokushima Vortis: Số liệu thống kê

  • Kataller Toyama
    Tokushima Vortis
  • 13
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Sút Phạt
    1
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 22
    Thử thách
    21
  •  
     
  • 19
    Long pass
    33
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 23
    Đánh chặn
    19
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 504
    Số đường chuyền
    543
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 49
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 13
    Shots Inside Box
    12
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 52
    Duels Won
    70
  •  
     
  • 3.34
    Expected Goals
    2.41
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    17
  •  
     
  • 37
    Ground Duels Won
    58
  •  
     
  • 15
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 10
    Clearances
    15
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 17 8 5 4 22 12 10 31 T H H T T H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 2 28 H T B T B H
5 Roasso Kumamoto 17 8 1 8 19 19 0 25 T T T T B B
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B
10 FC Ryukyu 17 2 6 9 11 23 -12 15 H B H B T B