Kết quả Rennes vs Nantes, 22h15 ngày 26/04

  • Chủ nhật, Ngày 26/04/2026
    22:15
  • Rennes 3
    2
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 31
    Mùa giải (Season): 2025-2026
    Nantes 2
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    1.00
    +1.25
    0.90
    O 2.75
    0.84
    U 2.75
    1.04
    1
    1.44
    X
    4.20
    2
    7.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.96
    +0.5
    0.92
    O 1.25
    1.08
    U 1.25
    0.80
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Rennes vs Nantes

  • Sân vận động: de la Route de Lorient Stade
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15℃~16℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

Ligue 1 2025-2026 » vòng 31

  • Rennes vs Nantes: Diễn biến chính

  • 8'
    Esteban Lepaul goal 
    1-0
  • 38'
    1-0
    Nicolas Cozza
  • 40'
    1-1
    goal Ignatius Kpene Ganago (Assist:Nicolas Cozza)
  • 50'
    1-1
    Deiver Andres Machado Mena
  • 59'
    Esteban Lepaul Goal Disallowed - offside
    1-1
  • 68'
    Sebastian Szymanski  
    Ludovic Blas  
    1-1
  • 68'
    Mahamadou Nagida  
    Alidu Seidu  
    1-1
  • 68'
    1-1
     Dehmaine Assoumani
     Mohamed Kaba
  • 68'
    1-1
     Bahereba Guirassy
     Louis Leroux
  • 73'
    Abdelhamid Ait Boudlal
    1-1
  • 77'
    1-1
     Mathieu Acapandie
     Frederic Guilbert
  • 81'
    Yassir Zabiri  
    Breel Donald Embolo  
    1-1
  • 87'
    1-1
     Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
     Ignatius Kpene Ganago
  • 87'
    1-1
     Youssef El Arabi
     Matthis Abline
  • 88'
    Valentin Rongier
    1-1
  • 90'
    Sebastian Szymanski
    1-1
  • 90'
    Valentin Rongier goal 
    2-1
  • 90'
    Nordan Mukiele  
    Mousa Tamari  
    2-1
  • Rennes vs Nantes: Đội hình chính và dự bị

  • Rennes4-4-2
    30
    Brice Samba
    26
    Quentin Merlin
    3
    Lilian Brassier
    48
    Abdelhamid Ait Boudlal
    36
    Alidu Seidu
    11
    Mousa Tamari
    45
    Mahdi Camara
    21
    Valentin Rongier
    10
    Ludovic Blas
    9
    Esteban Lepaul
    7
    Breel Donald Embolo
    37
    Ignatius Kpene Ganago
    21
    Mohamed Kaba
    10
    Matthis Abline
    66
    Louis Leroux
    8
    Johann Lepenant
    28
    Ibrahima Sissoko
    24
    Frederic Guilbert
    2
    Youssef Ali
    3
    Nicolas Cozza
    27
    Deiver Andres Machado Mena
    1
    Anthony Lopes
    Nantes4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 18Mahamadou Nagida
    65Nordan Mukiele
    17Sebastian Szymanski
    77Yassir Zabiri
    4Glen Kamara
    24Anthony Rouault
    6Djaoui Cisse
    50Mathys Silistrie
    80Ayoube Akabou
    Dehmaine Assoumani 17
    Youssef El Arabi 19
    Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla 31
    Mathieu Acapandie 22
    Bahereba Guirassy 11
    Remy Cabella 20
    Chidozie Awaziem 6
    Patrick Carlgren 30
    Bahmed Deuff 52
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Franck Haise
    Vahid Halilhodzic
  • BXH Ligue 1
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Rennes vs Nantes: Số liệu thống kê

  • Rennes
    Nantes
  • Giao bóng trước
  • 14
    Tổng cú sút
    24
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu
    36
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 27
    Long pass
    31
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 7
    Successful center
    9
  •  
     
  • 4
    Thay người
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    15
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    10
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    19
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 467
    Số đường chuyền
    259
  •  
     
  • 84%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 66
    Tấn công nguy hiểm
    62
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    3
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    20
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 42
    Duels Won
    57
  •  
     
  • 1.3
    Expected Goals
    2.22
  •  
     
  • 0.14
    xG Set Play
    1.35
  •  
     
  • 0.51
    xG Non Penalty
    2.22
  •  
     
  • 1.42
    xGOT
    0.79
  •  
     
  • 33
    Touches In Opposition Box
    42
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    24
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    42
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    15
  •  
     
  • 29
    Clearances
    24
  •  
     

BXH Ligue 1 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation