Nantes: tin tức, thông tin website facebook

CLB Nantes: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Nantes
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1943
Bóng đá quốc gia nào? Pháp
Giải bóng đá VĐQG Ligue 1
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Centre sportif Jose Arribas-la Joneliere,route de laChapelle,44240, La Chapelle sur Erdre
Sân vận động Stade de la Beaujoire
Sức chứa sân vận động 38,004 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Vahid Halilhodzic
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Nantes mới nhất

  • 09/05 01:45
    Lens
    Nantes
    0 - 0
    Vòng 33
  • 02/05 20:00
    Nantes
    Marseille
    0 - 0
    Vòng 32
  • 26/04 22:15
    Rennes
    Nantes
    1 - 1
    Vòng 31
  • 23/04 00:00
    PSG
    Nantes
    2 - 0
    Vòng 26
  • 19/04 22:15
    1 Nantes
    Stade Brestois
    1 - 0
    Vòng 30
  • 12/04 00:00
    AJ Auxerre
    Nantes
    0 - 0
    Vòng 29
  • 05/04 22:15
    Metz
    Nantes 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 23/03 02:45
    Nantes
    Strasbourg
    1 - 1
    Vòng 27
  • 07/03 23:00
    Nantes
    Angers
    0 - 0
    Vòng 25
  • 01/03 23:15
    Lille
    Nantes
    0 - 0
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Nantes sắp tới

BXH Ligue 1 mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 34 24 4 6 74 29 45 76 T T H T T B
2 Lens 34 22 4 8 66 35 31 70 T H H T B T
3 Lille 34 18 7 9 52 37 15 61 T H T H T B
4 Lyon 34 18 6 10 53 40 13 60 T T T T B B
5 Marseille 34 18 5 11 63 45 18 59 T B H B T T
6 Rennes 34 17 8 9 59 50 9 59 T T T B T B
7 Monaco 34 16 6 12 60 54 6 54 B H H T B B
8 Strasbourg 34 15 8 11 58 47 11 53 B T B H T T
9 Lorient 34 11 12 11 48 51 -3 45 B T B H T B
10 Toulouse 33 12 8 13 47 46 1 44 B B B H T T
11 Paris FC 34 11 11 12 47 50 -3 44 T T B T B T
12 Stade Brestois 34 10 9 15 43 55 -12 39 H H B B B H
13 Angers 34 9 9 16 29 48 -19 36 B H B B H H
14 Le Havre 34 7 14 13 32 44 -12 35 H H H H B T
15 AJ Auxerre 34 8 10 16 34 44 -10 34 H H B T T T
16 Nice 34 7 11 16 37 60 -23 32 H H H H B H
17 Nantes 33 5 8 20 29 52 -23 23 H H B B T B
18 Metz 34 3 8 23 32 76 -44 17 B B H B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation