Kết quả Mallorca vs Villarreal, 19h00 ngày 10/05
Kết quả Mallorca vs Villarreal
Nhận định, Soi kèo Mallorca vs Villarreal 19h00 ngày 10/5: Khó cản Tàu Ngầm Vàng
Đối đầu Mallorca vs Villarreal
Phong độ Mallorca gần đây
Phong độ Villarreal gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 10/05/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 35Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.98O 2.75
1.00U 2.75
0.851
2.50X
3.402
2.60Hiệp 1+0
0.94-0
0.94O 1
0.75U 1
1.09 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mallorca vs Villarreal
-
Sân vận động: Son Moix
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
La Liga 2025-2026 » vòng 35
-
Mallorca vs Villarreal: Diễn biến chính
-
29'0-0Sergi Cardona Bermudez Penalty awarded
-
31'0-1
Ayoze Perez -
45'Vedat Muriqi
1-1 -
62'Antonio Latorre Grueso
Johan Andres Mojica Palacio1-1 -
63'1-1Alberto Moleiro
Alfon Gonzalez -
63'1-1Nicolas Pepe
Tani Oluwaseyi -
70'Miguel Calatayud
Mateu Morey1-1 -
70'Jan Virgili
Manuel Morlanes1-1 -
70'1-1Georges Mikautadze
Ayoze Perez -
71'Samuel Almeida Costa1-1
-
71'1-1Gerard Moreno Balaguero
Tajon Buchanan -
73'Vedat Muriqi1-1
-
75'1-1Daniel Parejo Munoz,Parejo
Santi Comesana -
76'David Lopez
Pablo Torre1-1
-
Mallorca vs Villarreal: Đội hình chính và dự bị
-
Mallorca4-3-1-2Villarreal4-4-21Leo Roman22Johan Andres Mojica Palacio5Omar Mascarell Gonzalez24Martin Valjent2Mateu Morey8Manuel Morlanes10Sergi Darder12Samuel Almeida Costa20Pablo Torre15Zito Luvumbo7Vedat Muriqi22Ayoze Perez21Tani Oluwaseyi17Tajon Buchanan14Santi Comesana16Thomas Partey11Alfon Gonzalez15Santiago Mourino4Rafa Marin12Renato De Palma Veiga23Sergi Cardona Bermudez25Arnau Urena Tenas
- Đội hình dự bị
-
27David Lopez3Antonio Latorre Grueso44Miguel Calatayud17Jan Virgili11Takuma Asano6Antonio Sanchez Navarro19Javi Llabres9Abdon Prats Bastidas25Ivan Cuellar Sacristan34Javier Olaizola29Luis Orejuela28Cesc RibaGeorges Mikautadze 9Daniel Parejo Munoz,Parejo 10Gerard Moreno Balaguero 7Alberto Moleiro 20Nicolas Pepe 19Luiz Júnior 1Logan Costa 2Willy Kambwala 5Pape Alassane Gueye 18Alfonso Pedraza Sag 24Pau Navarro Badenes 6Alexander Freeman 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Martin DemichelisMarcelino Garcia Toral
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Mallorca vs Villarreal: Số liệu thống kê
-
MallorcaVillarreal
-
Giao bóng trước
-
-
18Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
17Phạm lỗi13
-
-
5Phạt góc4
-
-
13Sút Phạt16
-
-
3Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
15Đánh đầu17
-
-
1Cứu thua7
-
-
10Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách4
-
-
18Long pass24
-
-
11Successful center1
-
-
4Thay người5
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
7Đánh đầu thành công9
-
-
3Cản sút2
-
-
10Rê bóng thành công8
-
-
10Đánh chặn5
-
-
21Ném biên18
-
-
454Số đường chuyền381
-
-
86%Chuyền chính xác80%
-
-
108Pha tấn công75
-
-
58Tấn công nguy hiểm21
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
1Big Chances1
-
-
10Shots Inside Box5
-
-
8Shots Outside Box2
-
-
49Duels Won41
-
-
1.74Expected Goals1.13
-
-
1.58xG Open Play0.29
-
-
1.74xG Non Penalty0.34
-
-
3.46xGOT1.04
-
-
31Touches In Opposition Box16
-
-
36Accurate Crosses6
-
-
42Ground Duels Won32
-
-
7Aerial Duels Won9
-
-
25Clearances31
-
BXH La Liga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 31 | 1 | 5 | 94 | 33 | 61 | 94 | T T T T B T |
| 2 | Real Madrid | 37 | 26 | 5 | 6 | 73 | 33 | 40 | 83 | T H T B T T |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 6 | 10 | 61 | 39 | 22 | 69 | B T T B T T |
| 4 | Villarreal | 37 | 21 | 6 | 10 | 67 | 45 | 22 | 69 | H T T H B B |
| 5 | Real Betis | 37 | 14 | 15 | 8 | 57 | 47 | 10 | 57 | T H T H T B |
| 6 | Celta Vigo | 37 | 13 | 12 | 12 | 52 | 48 | 4 | 51 | B B T T B H |
| 7 | Getafe | 37 | 14 | 6 | 17 | 31 | 38 | -7 | 48 | T B B H T B |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 11 | 14 | 12 | 39 | 43 | -4 | 47 | T H T H H T |
| 9 | Valencia | 37 | 12 | 10 | 15 | 43 | 54 | -11 | 46 | H T B T H T |
| 10 | RCD Espanyol | 37 | 12 | 9 | 16 | 42 | 54 | -12 | 45 | B H B B T T |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 11 | 12 | 14 | 58 | 60 | -2 | 45 | B H B H H B |
| 12 | Athletic Bilbao | 37 | 13 | 6 | 18 | 41 | 54 | -13 | 45 | T B T B B H |
| 13 | Sevilla | 37 | 12 | 7 | 18 | 46 | 59 | -13 | 43 | B B T T T B |
| 14 | Alaves | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 | 54 | -11 | 43 | B T B H T T |
| 15 | Levante | 37 | 11 | 9 | 17 | 46 | 59 | -13 | 42 | T H B T T T |
| 16 | Osasuna | 37 | 11 | 9 | 17 | 44 | 49 | -5 | 42 | B T B B B B |
| 17 | Elche | 37 | 10 | 12 | 15 | 48 | 56 | -8 | 42 | T T B H B T |
| 18 | Girona | 37 | 9 | 13 | 15 | 38 | 54 | -16 | 40 | B B B H H B |
| 19 | Mallorca | 37 | 10 | 9 | 18 | 44 | 57 | -13 | 39 | H B T H B B |
| 20 | Real Oviedo | 37 | 6 | 11 | 20 | 26 | 57 | -31 | 29 | H B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

