Kết quả Sociedad vs Valencia, 00h00 ngày 18/05
Kết quả Sociedad vs Valencia
Đối đầu Sociedad vs Valencia
Phong độ Sociedad gần đây
Phong độ Valencia gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.03+0.5
0.79O 2.5
0.88U 2.5
0.921
2.03X
3.452
3.35Hiệp 1-0.25
1.17+0.25
0.71O 1
0.86U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sociedad vs Valencia
-
Sân vận động: Anoeta
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
La Liga 2025-2026 » vòng 37
-
Sociedad vs Valencia: Diễn biến chính
-
3'Aihen Munoz Capellan (Assist:Aritz Elustondo)
1-0 -
8'1-1
Javier Guerra (Assist:Diego Lopez Noguerol) -
22'1-2
Hugo Duro (Assist:Eray Ervin Comert) -
25'Arsen Zakharyan1-2
-
57'Luka Sucic
Brais Mendez1-2 -
57'Mikel Oyarzabal
Arsen Zakharyan1-2 -
57'Sergio Gómez Martín
Aihen Munoz Capellan1-2 -
60'Csar Tarrega(OW)2-2
-
63'Orri Steinn Oskarsson (Assist:Mikel Oyarzabal)
3-2 -
70'3-2Eray Ervin Comert
-
73'3-2Sadiq Umar
Hugo Duro -
73'3-2Thierry Correia
Filip Ugrinic -
74'3-2Largie Ramazani
Luis Rioja -
74'3-2Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Diego Lopez Noguerol -
79'Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Orri Steinn Oskarsson3-2 -
83'3-2Domingos Andre Ribeiro Almeida
Unai Nunez Gestoso -
84'Jon Aramburu
Aritz Elustondo3-2 -
86'Benat Turrientes3-2
-
88'Jon Martin3-2
-
88'Igor Zubeldia3-2
-
89'3-3
Guido Rodriguez (Assist:Domingos Andre Ribeiro Almeida) -
90'3-4
Javier Guerra (Assist:Thierry Correia)
-
Real Sociedad vs Valencia: Đội hình chính và dự bị
-
Real Sociedad4-2-3-1Valencia4-4-21Alex Remiro3Aihen Munoz Capellan5Igor Zubeldia31Jon Martin6Aritz Elustondo18Carlos Soler Barragan8Benat Turrientes21Arsen Zakharyan23Brais Mendez15Pablo Marin Tejada9Orri Steinn Oskarsson8Javier Guerra9Hugo Duro11Luis Rioja23Filip Ugrinic2Guido Rodriguez16Diego Lopez Noguerol4Unai Nunez Gestoso5Csar Tarrega24Eray Ervin Comert21Jesus Vazquez1Stole Dimitrievski
- Đội hình dự bị
-
24Luka Sucic11Goncalo Manuel Ganchinho Guedes17Sergio Gómez Martín10Mikel Oyarzabal2Jon Aramburu14Takefusa Kubo13Unai Marrero Larranaga38Luken Beitia12Yangel Herrera42Gorka Carrera46Ibai Aguirre22Wesley GassovaLargie Ramazani 17Sadiq Umar 6Domingos Andre Ribeiro Almeida 10Thierry Correia 12Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu 18Santamaria Baptiste 22Arnaut Danjuma Adam Groeneveld 7Daniel Raba Antoli 19Julen Agirrezabala 25Ruben Iranzo 26Marcos Navarro 36David Otorbi 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pellegrino MatarazzoCarlos Corberan
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Sociedad vs Valencia: Số liệu thống kê
-
SociedadValencia
-
Giao bóng trước
-
-
8Tổng cú sút13
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
3Phạt góc2
-
-
11Sút Phạt13
-
-
5Việt vị3
-
-
4Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
24Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua1
-
-
19Cản phá thành công11
-
-
8Thử thách4
-
-
26Long pass22
-
-
2Kiến tạo thành bàn4
-
-
5Successful center4
-
-
5Thay người5
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
1Woodwork0
-
-
14Đánh đầu thành công14
-
-
0Cản sút2
-
-
11Rê bóng thành công11
-
-
9Đánh chặn12
-
-
18Ném biên18
-
-
491Số đường chuyền412
-
-
84%Chuyền chính xác78%
-
-
112Pha tấn công86
-
-
44Tấn công nguy hiểm25
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
4Big Chances4
-
-
3Big Chances Missed2
-
-
7Shots Inside Box9
-
-
1Shots Outside Box4
-
-
53Duels Won54
-
-
1.14Expected Goals1.61
-
-
1.12xG Open Play1.53
-
-
1.14xG Non Penalty1.61
-
-
1.63xGOT1.83
-
-
16Touches In Opposition Box18
-
-
17Accurate Crosses5
-
-
39Ground Duels Won40
-
-
14Aerial Duels Won14
-
-
26Clearances25
-
BXH La Liga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 31 | 1 | 5 | 94 | 33 | 61 | 94 | T T T T B T |
| 2 | Real Madrid | 37 | 26 | 5 | 6 | 73 | 33 | 40 | 83 | T H T B T T |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 6 | 10 | 61 | 39 | 22 | 69 | B T T B T T |
| 4 | Villarreal | 37 | 21 | 6 | 10 | 67 | 45 | 22 | 69 | H T T H B B |
| 5 | Real Betis | 37 | 14 | 15 | 8 | 57 | 47 | 10 | 57 | T H T H T B |
| 6 | Celta Vigo | 37 | 13 | 12 | 12 | 52 | 48 | 4 | 51 | B B T T B H |
| 7 | Getafe | 37 | 14 | 6 | 17 | 31 | 38 | -7 | 48 | T B B H T B |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 11 | 14 | 12 | 39 | 43 | -4 | 47 | T H T H H T |
| 9 | Valencia | 37 | 12 | 10 | 15 | 43 | 54 | -11 | 46 | H T B T H T |
| 10 | RCD Espanyol | 37 | 12 | 9 | 16 | 42 | 54 | -12 | 45 | B H B B T T |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 11 | 12 | 14 | 58 | 60 | -2 | 45 | B H B H H B |
| 12 | Athletic Bilbao | 37 | 13 | 6 | 18 | 41 | 54 | -13 | 45 | T B T B B H |
| 13 | Sevilla | 37 | 12 | 7 | 18 | 46 | 59 | -13 | 43 | B B T T T B |
| 14 | Alaves | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 | 54 | -11 | 43 | B T B H T T |
| 15 | Levante | 37 | 11 | 9 | 17 | 46 | 59 | -13 | 42 | T H B T T T |
| 16 | Osasuna | 37 | 11 | 9 | 17 | 44 | 49 | -5 | 42 | B T B B B B |
| 17 | Elche | 37 | 10 | 12 | 15 | 48 | 56 | -8 | 42 | T T B H B T |
| 18 | Girona | 37 | 9 | 13 | 15 | 38 | 54 | -16 | 40 | B B B H H B |
| 19 | Mallorca | 37 | 10 | 9 | 18 | 44 | 57 | -13 | 39 | H B T H B B |
| 20 | Real Oviedo | 37 | 6 | 11 | 20 | 26 | 57 | -31 | 29 | H B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

