Kết quả Athletic Bilbao vs Celta Vigo, 00h00 ngày 18/05
Kết quả Athletic Bilbao vs Celta Vigo
Đối đầu Athletic Bilbao vs Celta Vigo
Phong độ Athletic Bilbao gần đây
Phong độ Celta Vigo gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.85O 2.5
0.89U 2.5
0.851
1.80X
3.652
4.20Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.77O 1
1.08U 1
0.76 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Athletic Bilbao vs Celta Vigo
-
Sân vận động: San Mames
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
La Liga 2025-2026 » vòng 37
-
Athletic Bilbao vs Celta Vigo: Diễn biến chính
-
5'0-1
Williot Swedberg (Assist:Ilaix Moriba Kourouma) -
10'0-1Javier Rueda
-
38'Yuri Berchiche0-1
-
42'0-1Ionut Andrei Radu
-
46'Robert Navarro
Unai Gomez0-1 -
46'0-1Oscar Mingueza
Javier Rueda -
52'Inaki Williams Dannis (Assist:Yuri Berchiche)
1-1 -
59'1-1Pablo Duran
Ferran Jutgla Blanch -
59'1-1Iago Aspas Juncal
Borja Iglesias Quintas -
68'Aymeric Laporte1-1
-
71'Alejandro Rego
Mikel Jauregizar1-1 -
74'1-1Hugo Alvarez Antunez
Williot Swedberg -
82'Nico Serrano
Alejandro Berenguer Remiro1-1 -
82'Maroan Harrouch Sannadi
Gorka Guruzeta Rodriguez1-1 -
86'Urko Izeta
Inaki Williams Dannis1-1 -
90'1-1Matias Vecino
Fernando López González
-
Athletic Bilbao vs Celta Vigo: Đội hình chính và dự bị
-
Athletic Bilbao4-2-3-1Celta Vigo3-4-31Unai Simon17Yuri Berchiche14Aymeric Laporte5Yeray Alvarez Lopez2Gorosabel18Mikel Jauregizar16Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria7Alejandro Berenguer Remiro20Unai Gomez9Inaki Williams Dannis11Gorka Guruzeta Rodriguez9Ferran Jutgla Blanch7Borja Iglesias Quintas19Williot Swedberg17Javier Rueda8Fernando López González6Ilaix Moriba Kourouma5Sergio Carreira32Javier Rodriguez29Yoel Lago20Marcos Alonso13Ionut Andrei Radu
- Đội hình dự bị
-
21Maroan Harrouch Sannadi23Robert Navarro22Nico Serrano25Urko Izeta30Alejandro Rego6Mikel Vesga15Inigo Lekue Martinez4Aitor Paredes12Jesus Areso27Alex Padilla19Adama Boiro44Selton SanchezPablo Duran 18Iago Aspas Juncal 10Hugo Alvarez Antunez 23Oscar Mingueza 3Matias Vecino 15Joseph Aidoo 4Mihailo Ristic 21alvaro Nunez 14Hugo Sotelo 22Ivan Villar 1Jones El-Abdellaoui 39Manu Fernández 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Txingurri ValverdeClaudio Giraldez
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Athletic Bilbao vs Celta Vigo: Số liệu thống kê
-
Athletic BilbaoCelta Vigo
-
Giao bóng trước
-
-
27Tổng cú sút3
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
14Phạm lỗi11
-
-
5Phạt góc0
-
-
11Sút Phạt14
-
-
1Việt vị4
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
44Đánh đầu16
-
-
1Cứu thua8
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
12Thử thách8
-
-
27Long pass17
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
13Successful center1
-
-
5Thay người5
-
-
14Sút ra ngoài0
-
-
22Đánh đầu thành công8
-
-
4Cản sút1
-
-
7Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn6
-
-
24Ném biên17
-
-
527Số đường chuyền391
-
-
85%Chuyền chính xác79%
-
-
157Pha tấn công57
-
-
87Tấn công nguy hiểm13
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
3Big Chances1
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
20Shots Inside Box1
-
-
7Shots Outside Box2
-
-
47Duels Won46
-
-
2.84Expected Goals0.15
-
-
2.57xG Open Play0.15
-
-
2.84xG Non Penalty0.15
-
-
2.33xGOT0.47
-
-
51Touches In Opposition Box4
-
-
42Accurate Crosses3
-
-
25Ground Duels Won38
-
-
22Aerial Duels Won8
-
-
5Clearances41
-
BXH La Liga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 31 | 1 | 5 | 94 | 33 | 61 | 94 | T T T T B T |
| 2 | Real Madrid | 37 | 26 | 5 | 6 | 73 | 33 | 40 | 83 | T H T B T T |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 6 | 10 | 61 | 39 | 22 | 69 | B T T B T T |
| 4 | Villarreal | 37 | 21 | 6 | 10 | 67 | 45 | 22 | 69 | H T T H B B |
| 5 | Real Betis | 37 | 14 | 15 | 8 | 57 | 47 | 10 | 57 | T H T H T B |
| 6 | Celta Vigo | 37 | 13 | 12 | 12 | 52 | 48 | 4 | 51 | B B T T B H |
| 7 | Getafe | 37 | 14 | 6 | 17 | 31 | 38 | -7 | 48 | T B B H T B |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 11 | 14 | 12 | 39 | 43 | -4 | 47 | T H T H H T |
| 9 | Valencia | 37 | 12 | 10 | 15 | 43 | 54 | -11 | 46 | H T B T H T |
| 10 | RCD Espanyol | 37 | 12 | 9 | 16 | 42 | 54 | -12 | 45 | B H B B T T |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 11 | 12 | 14 | 58 | 60 | -2 | 45 | B H B H H B |
| 12 | Athletic Bilbao | 37 | 13 | 6 | 18 | 41 | 54 | -13 | 45 | T B T B B H |
| 13 | Sevilla | 37 | 12 | 7 | 18 | 46 | 59 | -13 | 43 | B B T T T B |
| 14 | Alaves | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 | 54 | -11 | 43 | B T B H T T |
| 15 | Levante | 37 | 11 | 9 | 17 | 46 | 59 | -13 | 42 | T H B T T T |
| 16 | Osasuna | 37 | 11 | 9 | 17 | 44 | 49 | -5 | 42 | B T B B B B |
| 17 | Elche | 37 | 10 | 12 | 15 | 48 | 56 | -8 | 42 | T T B H B T |
| 18 | Girona | 37 | 9 | 13 | 15 | 38 | 54 | -16 | 40 | B B B H H B |
| 19 | Mallorca | 37 | 10 | 9 | 18 | 44 | 57 | -13 | 39 | H B T H B B |
| 20 | Real Oviedo | 37 | 6 | 11 | 20 | 26 | 57 | -31 | 29 | H B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

