Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Athletic Bilbao vs Celta Vigo, 00h00 ngày 18/5
Kết quả Athletic Bilbao vs Celta Vigo
Đối đầu Athletic Bilbao vs Celta Vigo
Phong độ Athletic Bilbao gần đây
Phong độ Celta Vigo gần đây
La Liga 2025-2026: Athletic Bilbao vs Celta Vigo
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 18/5/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Athletic Bilbao vs Celta Vigo trước đây
-
14/12/2025Celta Vigo2 - 0Athletic Bilbao0 - 0L
-
19/01/2025Celta Vigo1 - 2Athletic Bilbao0 - 0W
-
22/09/2024Athletic Bilbao3 - 1Celta Vigo2 - 1W
-
16/05/2024Celta Vigo2 - 1Athletic Bilbao0 - 1L
-
11/11/2023Athletic Bilbao4 - 3Celta Vigo2 - 2W
-
20/05/2023Athletic Bilbao2 - 1Celta Vigo1 - 0W
-
30/01/2023Celta Vigo1 - 0Athletic Bilbao0 - 0L
-
17/04/2022Athletic Bilbao0 - 2Celta Vigo0 - 2L
-
28/08/2021Celta Vigo0 - 1Athletic Bilbao0 - 1W
-
14/03/2021Celta Vigo0 - 0Athletic Bilbao0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Athletic Bilbao vs Celta Vigo
- Thống kê lịch sử đối đầu Athletic Bilbao vs Celta Vigo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Athletic Bilbao vs Celta Vigo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| La Liga | 10 | 5 | 1 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Athletic Bilbao vs Celta Vigo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Bilbao (sân nhà) | 4 | 3 | 0 | 1 |
| Athletic Bilbao (sân khách) | 6 | 2 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Athletic Bilbao thắng
Bại: là số trận Athletic Bilbao thua
Thắng: là số trận Athletic Bilbao thắng
Bại: là số trận Athletic Bilbao thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Athletic Bilbao và Celta Vigo trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 36 | 30 | 1 | 5 | 91 | 32 | 59 | 91 | T T T T T B |
| 2 | Real Madrid | 36 | 25 | 5 | 6 | 72 | 33 | 39 | 80 | H T H T B T |
| 3 | Villarreal | 36 | 21 | 6 | 9 | 67 | 43 | 24 | 69 | T H T T H B |
| 4 | Atletico Madrid | 36 | 20 | 6 | 10 | 60 | 39 | 21 | 66 | B B T T B T |
| 5 | Real Betis | 36 | 14 | 15 | 7 | 56 | 44 | 12 | 57 | H T H T H T |
| 6 | Celta Vigo | 36 | 13 | 11 | 12 | 51 | 47 | 4 | 50 | B B B T T B |
| 7 | Getafe | 36 | 14 | 6 | 16 | 31 | 37 | -6 | 48 | B T B B H T |
| 8 | Real Sociedad | 36 | 11 | 12 | 13 | 55 | 56 | -1 | 45 | H B H B H H |
| 9 | Rayo Vallecano | 36 | 10 | 14 | 12 | 37 | 43 | -6 | 44 | B T H T H H |
| 10 | Athletic Bilbao | 36 | 13 | 5 | 18 | 40 | 53 | -13 | 44 | B T B T B B |
| 11 | Sevilla | 36 | 12 | 7 | 17 | 46 | 58 | -12 | 43 | T B B T T T |
| 12 | Valencia | 36 | 11 | 10 | 15 | 39 | 51 | -12 | 43 | B H T B T H |
| 13 | Osasuna | 36 | 11 | 9 | 16 | 43 | 47 | -4 | 42 | H B T B B B |
| 14 | RCD Espanyol | 36 | 11 | 9 | 16 | 40 | 53 | -13 | 42 | B B H B B T |
| 15 | Alaves | 36 | 10 | 10 | 16 | 42 | 54 | -12 | 40 | H B T B H T |
| 16 | Girona | 36 | 9 | 13 | 14 | 38 | 53 | -15 | 40 | H B B B H H |
| 17 | Elche | 36 | 9 | 12 | 15 | 47 | 56 | -9 | 39 | T T T B H B |
| 18 | Mallorca | 36 | 10 | 9 | 17 | 44 | 55 | -11 | 39 | T H B T H B |
| 19 | Levante | 36 | 10 | 9 | 17 | 44 | 59 | -15 | 39 | T T H B T T |
| 20 | Real Oviedo | 36 | 6 | 11 | 19 | 26 | 56 | -30 | 29 | T H B B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
