Kết quả Rayo Vallecano vs Villarreal, 00h00 ngày 18/05
Kết quả Rayo Vallecano vs Villarreal
Đối đầu Rayo Vallecano vs Villarreal
Phong độ Rayo Vallecano gần đây
Phong độ Villarreal gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.77-0
1.05O 2.75
0.95U 2.75
0.851
2.50X
3.502
2.50Hiệp 1+0
0.81-0
1.01O 1
0.69U 1
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rayo Vallecano vs Villarreal
-
Sân vận động: Campo Vallecas
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
La Liga 2025-2026 » vòng 37
-
Rayo Vallecano vs Villarreal: Diễn biến chính
-
28'Sergio Camello (Assist:Andrei Ratiu)
1-0 -
46'1-0Alfon Gonzalez
Tajon Buchanan -
47'Alexandre Zurawski (Assist:Oscar Guido Trejo)
2-0 -
61'Florian Lejeune2-0
-
63'2-0Gerard Moreno Balaguero
Tani Oluwaseyi -
64'2-0Thomas Partey
Santi Comesana -
66'Pedro Diaz Fanjul
Oscar Guido Trejo2-0 -
72'2-0Daniel Parejo Munoz,Parejo
Pape Alassane Gueye -
73'Fran Perez
Sergio Camello2-0 -
74'Carlos Martin
Alexandre Zurawski2-0 -
77'2-0Logan Costa
Willy Kambwala -
81'Alfonso Espino
Pep Chavarria2-0 -
82'Abdul Mumin
Unai Lopez Cabrera2-0 -
90'2-0Santiago Mourino
-
Rayo Vallecano vs Villarreal: Đội hình chính và dự bị
-
Rayo Vallecano4-2-3-1Villarreal4-4-213Augusto Batalla3Pep Chavarria24Florian Lejeune6Pathe Ciss2Andrei Ratiu23Oscar Valentín17Unai Lopez Cabrera10Sergio Camello8Oscar Guido Trejo19Jorge de Frutos Sebastian9Alexandre Zurawski22Ayoze Perez21Tani Oluwaseyi17Tajon Buchanan14Santi Comesana18Pape Alassane Gueye20Alberto Moleiro15Santiago Mourino5Willy Kambwala4Rafa Marin23Sergi Cardona Bermudez25Arnau Urena Tenas
- Đội hình dự bị
-
16Abdul Mumin14Carlos Martin21Fran Perez4Pedro Diaz Fanjul22Alfonso Espino20Ivan Balliu Campeny33Jozhua Vertrouwd11Randy Nteka15Gerard Gumbau1Dani Cardenas32Nobel Mendy30Juanpe GilLogan Costa 2Thomas Partey 16Daniel Parejo Munoz,Parejo 10Gerard Moreno Balaguero 7Alfon Gonzalez 11Luiz Júnior 1Georges Mikautadze 9Pau Navarro Badenes 6Alfonso Pedraza Sag 24Nicolas Pepe 19Alexander Freeman 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Inigo PerezMarcelino Garcia Toral
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Rayo Vallecano vs Villarreal: Số liệu thống kê
-
Rayo VallecanoVillarreal
-
Giao bóng trước
-
-
15Tổng cú sút11
-
-
7Sút trúng cầu môn2
-
-
12Phạm lỗi10
-
-
1Phạt góc9
-
-
10Sút Phạt12
-
-
1Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
12Đánh đầu14
-
-
2Cứu thua5
-
-
29Cản phá thành công15
-
-
3Thử thách6
-
-
38Long pass25
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
3Successful center3
-
-
5Thay người5
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
8Đánh đầu thành công5
-
-
3Cản sút5
-
-
24Rê bóng thành công10
-
-
11Đánh chặn4
-
-
22Ném biên21
-
-
473Số đường chuyền403
-
-
85%Chuyền chính xác84%
-
-
122Pha tấn công76
-
-
51Tấn công nguy hiểm51
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
3Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
8Shots Inside Box6
-
-
7Shots Outside Box5
-
-
58Duels Won35
-
-
1.53Expected Goals1
-
-
1.49xG Open Play0.57
-
-
1.53xG Non Penalty1
-
-
1.75xGOT0.09
-
-
21Touches In Opposition Box30
-
-
15Accurate Crosses23
-
-
50Ground Duels Won30
-
-
8Aerial Duels Won5
-
-
37Clearances22
-
BXH La Liga 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 31 | 1 | 5 | 94 | 33 | 61 | 94 | T T T T B T |
| 2 | Real Madrid | 37 | 26 | 5 | 6 | 73 | 33 | 40 | 83 | T H T B T T |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 6 | 10 | 61 | 39 | 22 | 69 | B T T B T T |
| 4 | Villarreal | 37 | 21 | 6 | 10 | 67 | 45 | 22 | 69 | H T T H B B |
| 5 | Real Betis | 37 | 14 | 15 | 8 | 57 | 47 | 10 | 57 | T H T H T B |
| 6 | Celta Vigo | 37 | 13 | 12 | 12 | 52 | 48 | 4 | 51 | B B T T B H |
| 7 | Getafe | 37 | 14 | 6 | 17 | 31 | 38 | -7 | 48 | T B B H T B |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 11 | 14 | 12 | 39 | 43 | -4 | 47 | T H T H H T |
| 9 | Valencia | 37 | 12 | 10 | 15 | 43 | 54 | -11 | 46 | H T B T H T |
| 10 | RCD Espanyol | 37 | 12 | 9 | 16 | 42 | 54 | -12 | 45 | B H B B T T |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 11 | 12 | 14 | 58 | 60 | -2 | 45 | B H B H H B |
| 12 | Athletic Bilbao | 37 | 13 | 6 | 18 | 41 | 54 | -13 | 45 | T B T B B H |
| 13 | Sevilla | 37 | 12 | 7 | 18 | 46 | 59 | -13 | 43 | B B T T T B |
| 14 | Alaves | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 | 54 | -11 | 43 | B T B H T T |
| 15 | Levante | 37 | 11 | 9 | 17 | 46 | 59 | -13 | 42 | T H B T T T |
| 16 | Osasuna | 37 | 11 | 9 | 17 | 44 | 49 | -5 | 42 | B T B B B B |
| 17 | Elche | 37 | 10 | 12 | 15 | 48 | 56 | -8 | 42 | T T B H B T |
| 18 | Girona | 37 | 9 | 13 | 15 | 38 | 54 | -16 | 40 | B B B H H B |
| 19 | Mallorca | 37 | 10 | 9 | 18 | 44 | 57 | -13 | 39 | H B T H B B |
| 20 | Real Oviedo | 37 | 6 | 11 | 20 | 26 | 57 | -31 | 29 | H B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

