Kết quả Ventforet Kofu vs Jubilo Iwata, 12h00 ngày 06/05

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 15

  • Ventforet Kofu vs Jubilo Iwata: Diễn biến chính

  • 28'
    Koya Hayashida
    0-0
  • 35'
    Sho Araki goal 
    1-0
  • 45'
    1-0
     Gustavo Mosquito
     Ryoga Sato
  • 45'
    1-0
     Ikki Kawasaki
     Ko Matsubara
  • 60'
    1-0
     Matheus Vieira Campos Peixoto
     Koshiro Sumi
  • 60'
    1-0
     Daiki Kaneko
     Shion Inoue
  • 65'
    Seigo Takei  
    Koya Hayashida  
    1-0
  • 65'
    Miki Inoue  
    Hideomi Yamamoto  
    1-0
  • 65'
    Iwana Kobayashi  
    Hayata Mizuno  
    1-0
  • 69'
    Atsushi Kurokawa  
    Kotatsu Kumakura  
    1-0
  • 71'
    Keita Fukui
    1-0
  • 77'
    1-0
     Ryusei Yoshimura
     Hirotaka Tameda
  • 81'
    1-1
    goal Jan van den Bergh
  • 84'
    Riku Nozawa  
    Keita Fukui  
    1-1
  • 85'
    1-2
    goal Matheus Vieira Campos Peixoto (Assist:Hiroto Uemura)
  • Ventforet Kofu vs Jubilo Iwata: Đội hình chính và dự bị

  • Ventforet Kofu3-1-4-2
    1
    Kohei Kawata
    44
    Keita Fukui
    4
    Hideomi Yamamoto
    20
    Hikaru Endo
    16
    Koya Hayashida
    19
    Hayata Mizuno
    8
    Kojiro Yasuda
    25
    Yuto Hiratsuka
    7
    Sho Araki
    32
    Ryunosuke Ota
    11
    Kotatsu Kumakura
    9
    Ryo Watanabe
    27
    Ryoga Sato
    39
    Koshiro Sumi
    8
    Hirotaka Tameda
    18
    Shion Inoue
    7
    Rikiya Uehara
    4
    Ko Matsubara
    50
    Hiroto Uemura
    30
    Kosuke Yamazaki
    52
    Jan van den Bergh
    1
    Eiji Kawashima
    Jubilo Iwata3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 2Miki Inoue
    6Iwana Kobayashi
    27Seigo Takei
    96Atsushi Kurokawa
    3Riku Nozawa
    33Kodai Yamauchi
    14Kazushi Fujii
    13Yukito Murakami
    10Yamato Naito
    Ikki Kawasaki 2
    Gustavo Mosquito 16
    Daiki Kaneko 6
    Matheus Vieira Campos Peixoto 11
    Ryusei Yoshimura 36
    Ryuki Miura 21
    Riku Morioka 3
    Daisuke Kato 20
    Kensuke Fujiwara 77
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Yoshiyuki Shinoda
    Akinobu Yokouchi
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Ventforet Kofu vs Jubilo Iwata: Số liệu thống kê

  • Ventforet Kofu
    Jubilo Iwata
  • 5
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 17 8 5 4 22 12 10 31 T H H T T H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 2 28 H T B T B H
5 Roasso Kumamoto 17 8 1 8 19 19 0 25 T T T T B B
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B
10 FC Ryukyu 17 2 6 9 11 23 -12 15 H B H B T B