Kết quả Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu, 12h00 ngày 29/04

- Thứ 6 nạp nhận ngay 5TR

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Thưởng nạp đầu tới 25TR

- Đăng ký nhận ngay 100K

- Hoàn trả không giới hạn 1.5%

- Nạp đầu tặng tới 150%

- Thứ 7 nạp nhận 100K

- Hoàn ngay 100% vé thua đầu

- Siêu thưởng 20TR cho nạp đầu

- Casino thưởng mỗi ngày 8TR888

- Thể thao thưởng tới 38TR888

- Tặng 100% khi nạp đầu 

- Thưởng nạp khủng lên tới 20TR

- Nạp tiền nhận ngay 8TR888

- Lì xì khai xuân tới 5TR

- Tặng 150% nạp đầu lên đến 20TR 

- Nạp lần 2 thưởng lên đến 5TR

- Nạp đầu thưởng tới 200%

- Hoàn 100% vé thua đầu

- Nạp đầu thưởng đến 20TR

- Hoàn trả mỗi ngày 1.2%

- Phi tiêu may mắn trúng tiền tỷ

- Hoàn thua thể thao tới 5%

- Nhận code vàng 88K

- Hoàn trả không giới hạn 1.4%

- Nạp đầu tặng ngay 100%

- Hoàn trả cực khủng 1.6%

- Tặng 200% Cho Tân Thủ

- Nạp Đầu Nhận Thưởng 20TR

- Nạp Đầu Siêu Thưởng Tới 25TR 

- Hoàn Trả 1.6% Mỗi Ngày

- Thưởng 200% nạp đầu 8TR

- Hoàn trả 1.3% không giới hạn

- Nạp đầu tặng 110%

- Hoàn trả 1.4% mỗi ngày

- Hoàn cược thua tới 30% mỗi tuần

- Đua top rinh thưởng đến 1 TỶ

- Hoàn trả lên tới 1.5%

- Nạp đầu thưởng 100%

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 13

  • Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu: Diễn biến chính

  • 15'
    Yuji Wakasa goal 
    1-0
  • 28'
    1-0
    Ren Ikeda
  • 33'
    1-0
    Taiga Ishiura
  • 45'
    Hikaru Naruoka (Assist:Kohei Tanabe) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Koyo Shigema
     Ren Ikeda
  • 62'
    Kensei Nakashima  
    Kazuya Noyori  
    2-0
  • 62'
    Seigo Kobayashi  
    Shunsuke Yamamoto  
    2-0
  • 62'
    2-0
     Kazuki Sota
     Yosuke Ueno
  • 71'
    2-0
     Daisuke Takagi
     Atsuhito Ihara
  • 71'
    2-0
     Hayato Asakawa
     Kazuaki Ihori
  • 78'
    Yuya Mineda  
    Rio Tadokoro  
    2-0
  • 78'
    Ryota Ozawa  
    Kohei Tanabe  
    2-0
  • 83'
    Yuji Wakasa
    2-0
  • 84'
    Ryuhei Yamamoto
    2-0
  • 85'
    Naoto Misawa  
    Yuji Wakasa  
    2-0
  • 86'
    2-0
     Shunsuke Motegi
     Yuma Kato
  • 86'
    2-0
    Yuma Funabashi
  • Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu: Đội hình chính và dự bị

  • Renofa Yamaguchi3-4-2-1
    99
    Masaki Endo
    77
    Ryuhei Yamamoto
    5
    Keita Yoshioka
    38
    Rio Tadokoro
    20
    Toa Suenaga
    40
    Hikaru Naruoka
    6
    Yuji Wakasa
    17
    Kohei Tanabe
    19
    Shunsuke Yamamoto
    8
    Kazuya Noyori
    34
    Daigo Furukawa
    18
    Yosuke Ueno
    11
    Taiga Ishiura
    39
    Atsuhito Ihara
    15
    Ryota Araki
    46
    Ren Ikeda
    16
    Kazuaki Ihori
    17
    Yuma Kato
    27
    Yuma Funabashi
    3
    Shuta Kikuchi
    8
    Hayato Horiuchi
    33
    Rui Miyamoto
    FC Ryukyu3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Kensei Nakashima
    28Seigo Kobayashi
    2Ryota Ozawa
    49Yuya Mineda
    7Naoto Misawa
    21Hyung-chan Choi
    25Sota Fujimori
    36Hisatoshi Nishido
    11Kosuke Fujioka
    Koyo Shigema 6
    Kazuki Sota 23
    Hayato Asakawa 9
    Daisuke Takagi 89
    Shunsuke Motegi 7
    Riku Umeda 21
    Kazuhiko Chiba 35
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Juan Esnaider Ruiz
    Nacho Fernandez
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Renofa Yamaguchi vs FC Ryukyu: Số liệu thống kê

  • Renofa Yamaguchi
    FC Ryukyu
  • 12
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 57
    Pha tấn công
    55
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 17 8 5 4 22 12 10 31 T H H T T H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 17 7 4 6 23 21 2 28 H T B T B H
5 Roasso Kumamoto 17 8 1 8 19 19 0 25 T T T T B B
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B
10 FC Ryukyu 17 2 6 9 11 23 -12 15 H B H B T B