Kết quả Nara Club vs Kochi United, 12h00 ngày 29/04
Kết quả Nara Club vs Kochi United
Đối đầu Nara Club vs Kochi United
Phong độ Nara Club gần đây
Phong độ Kochi United gần đây
-
Thứ tư, Ngày 29/04/202612:00
-
Đã kết thúc
Pen [9-8]Vòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.02-0
0.80O 2.25
0.80U 2.25
1.001
3.00X
3.102
2.15Hiệp 1+0
1.00-0
0.82O 1
0.94U 1
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nara Club vs Kochi United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 13
-
Nara Club vs Kochi United: Diễn biến chính
-
47'Ren Shibamoto0-0
-
56'0-0Asahi Kanehara
Toshiya Tanaka -
56'0-0Hayate Cho
Rinta Miyoshi -
61'0-0Daisuke Fukagawa
Atsushi Kawata -
70'0-0Konosuke Fukumiya
Daichi Matsumoto -
70'0-0Yuta Mikado
Yui Takano -
73'Riki Tomizu
Ren Shibamoto0-0 -
73'Dayo Olasunkanmi
Ryosuke Tamura0-0 -
80'Sora Mochizuki
Shota TAMURA0-0 -
80'Hamana Genki
Shuhei Kawasaki0-0 -
80'Yuzuru Yoshimura
Kei Ikoma0-0
-
Nara Club vs Kochi United: Đội hình chính và dự bị
-
Nara Club4-2-3-1Kochi United3-4-2-196Marc Vito27Masato Nakayama36Taisei Ishii33Hiroto Sato22Kei Ikoma10Rin Morita50Ren Shibamoto54Shuhei Kawasaki20Yuto Kunitake7Ryosuke Tamura17Shota TAMURA13Atsushi Kawata11Rinta Miyoshi73Toshiya Tanaka16Shosei Kozuki8Yui Takano10Taiga Sasaki88Takumi Hama23Daichi Matsumoto4Daichi Kobayashi22Ryuta Fujimori99Yudai Murata
- Đội hình dự bị
-
21Riki Tomizu47Dayo Olasunkanmi40Yuzuru Yoshimura37Hamana Genki14Sora Mochizuki1Tatsuki Miyazawa8Arata Yoshida16Yudai Okuda18Takuma GotoAsahi Kanehara 7Hayate Cho 33Daisuke Fukagawa 5Konosuke Fukumiya 3Yuta Mikado 76Raisei Ono 1Masaki Shintani 9Kakeru Aoto 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Nara Club vs Kochi United: Số liệu thống kê
-
Nara ClubKochi United
-
7Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn2
-
-
5Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
73Pha tấn công76
-
-
52Tấn công nguy hiểm49
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Miyazaki | 17 | 15 | 1 | 1 | 33 | 9 | 24 | 46 | T T H T T T |
| 2 | Sagan Tosu | 18 | 8 | 6 | 4 | 24 | 14 | 10 | 32 | H H T T H H |
| 3 | Kagoshima United | 17 | 7 | 5 | 5 | 18 | 14 | 4 | 30 | B H H B B T |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 18 | 7 | 5 | 6 | 24 | 22 | 2 | 29 | T B T B H H |
| 5 | Roasso Kumamoto | 18 | 8 | 2 | 8 | 20 | 20 | 0 | 27 | T T T B B H |
| 6 | Gainare Tottori | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 24 | -4 | 25 | T T B H T T |
| 7 | Oita Trinita | 17 | 6 | 2 | 9 | 18 | 18 | 0 | 21 | H B B T B B |
| 8 | Rayluck Shiga | 17 | 6 | 1 | 10 | 13 | 26 | -13 | 19 | B B B T B T |
| 9 | FC Ryukyu | 18 | 2 | 7 | 9 | 13 | 25 | -12 | 17 | B H B T B H |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 17 | 4 | 3 | 10 | 16 | 27 | -11 | 15 | H B T B H B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

