Kết quả FC Gifu vs Fujieda MYFC, 12h00 ngày 11/04

Hạng 2 Nhật Bản 2026 » vòng 10

  • FC Gifu vs Fujieda MYFC: Diễn biến chính

  • 4'
    Ryoma Kita goal 
    1-0
  • 22'
    1-0
    Shunnosuke Matsuki
  • 27'
    1-0
    Shota Suzuki
  • 41'
    1-1
    goal Manabe Hayato (Assist:Ren Asakura)
  • 46'
    1-1
     Yusuke Kikui
     Kaito Seriu
  • 46'
    Jin Izumisawa  
    Yushi Yamaya  
    1-1
  • 62'
    Ayumu Matsumoto  
    Ryoma Kita  
    1-1
  • 70'
    1-1
     So Nakagawa
     Yuri Mori
  • 71'
    1-1
     Ken Yamura
     Manabe Hayato
  • 76'
    Mohamad Sadiki Wade  
    Daigo Araki  
    1-1
  • 76'
    1-1
     Seiichiro Kubo
     Ren Asakura
  • 76'
    1-1
     Ryosuke Hisadomi
     Shunnosuke Matsuki
  • 76'
    Kodai Hagino  
    Tatsuya Hakozaki  
    1-1
  • 85'
    Tomoya Yokoyama  
    Riyo Kawamoto  
    1-1
  • 90'
    Kentaro Kai
    1-1
  • 90'
    1-2
    goal Ken Yamura
  • FC Gifu vs Fujieda MYFC: Đội hình chính và dự bị

  • FC Gifu4-2-3-1
    31
    Jon Ander Serantes Simon
    7
    In-Ju Mun
    4
    Kentaro Kai
    27
    Kento Haneda
    85
    Tatsuya Hakozaki
    9
    Shun Nakamura
    6
    Akito Fukuta
    8
    Daigo Araki
    10
    Ryoma Kita
    77
    Yushi Yamaya
    17
    Riyo Kawamoto
    11
    Manabe Hayato
    8
    Ren Asakura
    14
    Jinta Miki
    7
    Shunnosuke Matsuki
    30
    Kaito Seriu
    17
    Kosei Okazawa
    13
    Yuto Nakamura
    16
    Yuri Mori
    2
    Shuto Nagano
    3
    Shota Suzuki
    31
    Daishi Kurisu
    Fujieda MYFC3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 39Jin Izumisawa
    19Ayumu Matsumoto
    18Mohamad Sadiki Wade
    3Kodai Hagino
    21Tomoya Yokoyama
    51Kazuaki Suganuma
    5Shintaro Kato
    14Yoshiatsu Oiji
    40Dai Hirase
    Yusuke Kikui 10
    So Nakagawa 4
    Ken Yamura 9
    Ryosuke Hisadomi 22
    Seiichiro Kubo 20
    Rei Jones 21
    Ryo Nakamura 25
    Ryota Kajikawa 23
    Taiga Kawamoto 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Makoto Kitano
    Daisuke Sudo
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • FC Gifu vs Fujieda MYFC: Số liệu thống kê

  • FC Gifu
    Fujieda MYFC
  • 6
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 1
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 70
    Tấn công nguy hiểm
    50
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Miyazaki 17 15 1 1 33 9 24 46 T T H T T T
2 Sagan Tosu 18 8 6 4 24 14 10 32 H H T T H H
3 Kagoshima United 17 7 5 5 18 14 4 30 B H H B B T
4 Renofa Yamaguchi 18 7 5 6 24 22 2 29 T B T B H H
5 Roasso Kumamoto 18 8 2 8 20 20 0 27 T T T B B H
6 Gainare Tottori 17 6 4 7 20 24 -4 25 T T B H T T
7 Oita Trinita 17 6 2 9 18 18 0 21 H B B T B B
8 Rayluck Shiga 17 6 1 10 13 26 -13 19 B B B T B T
9 FC Ryukyu 18 2 7 9 13 25 -12 17 B H B T B H
10 Giravanz Kitakyushu 17 4 3 10 16 27 -11 15 H B T B H B