Kết quả Hertha Berlin vs Holstein Kiel, 18h00 ngày 25/04
Kết quả Hertha Berlin vs Holstein Kiel
Đối đầu Hertha Berlin vs Holstein Kiel
Phong độ Hertha Berlin gần đây
Phong độ Holstein Kiel gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 25/04/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 31Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.92O 3
0.98U 3
0.901
1.98X
3.472
3.25Hiệp 1-0.25
0.99+0.25
0.87O 1.25
0.96U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hertha Berlin vs Holstein Kiel
-
Sân vận động: Olympiastadion Berlin
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 31
-
Hertha Berlin vs Holstein Kiel: Diễn biến chính
-
2'Josip Brekalo Goal Disallowed - offside0-0
-
5'Mickael Cuisance0-0
-
10'Deyovaisio Zeefuik0-0
-
18'0-0Lasse Rosenboom
-
45'Paul Seguin0-0
-
45'0-0Jonas Meffert
-
46'0-0Jonas Torrissen Therkelsen
Ikem Ugoh -
63'0-1
Jonas Torrissen Therkelsen (Assist:Phil Harres) -
67'Dawid Kownacki
Luca Schuler0-1 -
75'Fabian Reese0-1
-
80'0-1Ivan Nekic
-
80'Julian Eitschberger
Deyovaisio Zeefuik0-1 -
87'0-1Niklas Niehoff
Adrian Kapralik -
87'0-1Marcus Muller
Phil Harres -
87'Maurice Krattenmacher
Paul Seguin0-1 -
90'0-1Stefan Schwab
Kasper Davidsen -
90'0-1Frederik Roslyng
Umut Tohumcu -
90'0-1Umut Tohumcu
-
Hertha Berlin vs Holstein Kiel: Đội hình chính và dự bị
-
Hertha Berlin4-2-3-1Holstein Kiel4-5-11Tjark Ernst33Michal Karbownik31Marton Dardai44Linus Gechter42Deyovaisio Zeefuik30Paul Seguin10Mickael Cuisance11Fabian Reese7Josip Brekalo22Marten Winkler18Luca Schuler19Phil Harres20Adrian Kapralik49Ikem Ugoh28Jonas Meffert15Kasper Davidsen8Umut Tohumcu23Lasse Rosenboom13Ivan Nekic26David Zec6Marko Ivezic1Timon Moritz Weiner
- Đội hình dự bị
-
2Julian Eitschberger14Maurice Krattenmacher9Dawid Kownacki8Kevin Sessa37Toni Leistner35Marius Gersbeck27Niklas Kolbe41Pascal Klemens21Boris LumStefan Schwab 22Niklas Niehoff 29Jonas Torrissen Therkelsen 10Marcus Muller 25Frederik Roslyng 2Jonas Krumrey 21Marco Komenda 3Aldin Jakupovic 18Lenny Borges 43
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pal DardaiMarcel Rapp
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Hertha Berlin vs Holstein Kiel: Số liệu thống kê
-
Hertha BerlinHolstein Kiel
-
23Tổng cú sút6
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
6Phạm lỗi15
-
-
5Phạt góc3
-
-
15Sút Phạt6
-
-
5Việt vị1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
26Đánh đầu16
-
-
0Cứu thua2
-
-
6Cản phá thành công11
-
-
9Thử thách11
-
-
24Long pass18
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
4Successful center1
-
-
13Sút ra ngoài2
-
-
12Đánh đầu thành công9
-
-
7Cản sút3
-
-
6Rê bóng thành công10
-
-
15Đánh chặn3
-
-
22Ném biên11
-
-
406Số đường chuyền287
-
-
84%Chuyền chính xác76%
-
-
76Pha tấn công53
-
-
47Tấn công nguy hiểm32
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
5Big Chances0
-
-
5Big Chances Missed0
-
-
11Shots Inside Box4
-
-
12Shots Outside Box2
-
-
50Duels Won32
-
-
1.97Expected Goals0.3
-
-
33Touches In Opposition Box12
-
-
29Accurate Crosses10
-
-
38Ground Duels Won23
-
-
12Aerial Duels Won9
-
-
22Clearances37
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

