Kết quả Greuther Furth vs Nurnberg, 18h30 ngày 03/05

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 32

  • Greuther Furth vs Nurnberg: Diễn biến chính

  • 13'
    Noel Futkeu Goal awarded
    0-0
  • 13'
    Noel Futkeu goal 
    1-0
  • 15'
    1-0
    Adam Markhiev
  • 45'
    1-1
    goal Fabio Gruber
  • 52'
    Felix Klaus
    1-1
  • 58'
    Doni Arifi  
    Felix Higl  
    1-1
  • 58'
    1-1
     Piet Scobel
     Adriano Grimaldi
  • 75'
    1-1
     Rabby Inzingoula
     Rafael Lubach
  • 75'
    Dennis Srbeny  
    Jannik Dehm  
    1-1
  • 76'
    1-1
    Javier Fernandez
  • 86'
    Sayfallah Ltaief  
    Paul Will  
    1-1
  • 86'
    Jomaine Consbruch  
    Branimir Hrgota  
    1-1
  • 88'
    1-1
     Marko Soldic
     Javier Fernandez
  • 88'
    1-1
     Tom Baack
     Finn Ole Becker
  • 90'
    Doni Arifi
    1-1
  • Greuther Furth vs Nurnberg: Đội hình chính và dự bị

  • Greuther Furth3-5-2
    43
    Silas Prufrock
    5
    Reno Munz
    4
    Phillip Ziereis
    15
    Jan Elvedi
    16
    Aaron Keller
    10
    Branimir Hrgota
    13
    Paul Will
    30
    Felix Klaus
    23
    Jannik Dehm
    9
    Noel Futkeu
    18
    Felix Higl
    33
    Adriano Grimaldi
    10
    Julian Justvan
    25
    Finn Ole Becker
    18
    Rafael Lubach
    6
    Adam Markhiev
    20
    Javier Fernandez
    8
    Henri Koudossou
    4
    Fabio Gruber
    24
    Luka Lochoshvili
    21
    Berkay Yilmaz
    1
    Jan Reichert
    Nurnberg4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Doni Arifi
    7Dennis Srbeny
    14Jomaine Consbruch
    47Sayfallah Ltaief
    27Gian-Luca Itter
    25Brynjar Ingi Bjarnason
    26Pelle Boevink
    33Maximilian Dietz
    37Julian Green
    Rabby Inzingoula 22
    Tom Baack 5
    Piet Scobel 39
    Marko Soldic 16
    Tim Janisch 32
    Eric Porstner 41
    Tarek Buchmann 28
    Christian Mathenia 26
    Noah Le Bret 37
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Alexander Zorniger
    Cristian Fiél
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Greuther Furth vs Nurnberg: Số liệu thống kê

  • Greuther Furth
    Nurnberg
  • 13
    Tổng cú sút
    20
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 30
    Đánh đầu
    30
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 17
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 28
    Long pass
    24
  •  
     
  • 6
    Successful center
    6
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 10
    Đánh đầu thành công
    20
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    8
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 21
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 289
    Số đường chuyền
    404
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 72
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 36%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    64%
  •  
     
  • 5
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 4
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 42
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 1.54
    Expected Goals
    1.48
  •  
     
  • 0.7
    xG Open Play
    1.12
  •  
     
  • 1.54
    xG Non Penalty
    1.48
  •  
     
  • 2.21
    xGOT
    1.46
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    29
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    20
  •  
     
  • 32
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 25
    Clearances
    34
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation