Kết quả Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf, 19h00 ngày 14/03
Kết quả Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf
Đối đầu Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf
Phong độ Eintracht Braunschweig gần đây
Phong độ Fortuna Dusseldorf gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 14/03/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.93-0.25
0.97O 2.75
1.00U 2.75
0.881
3.11X
3.352
2.07Hiệp 1+0
1.21-0
0.70O 1
0.83U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf
-
Sân vận động: Eintracht-Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 26
-
Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf: Diễn biến chính
-
4'0-0Sotiris Alexandropoulos
-
15'0-0Marin Ljubicic Goal cancelled
-
45'Aaron Opoku0-0
-
46'Jovan Mijatovic
Erencan Yardimci0-0 -
46'Grant-Leon Ranos
Aaron Opoku0-0 -
61'0-0Jordi Paulina
Sotiris Alexandropoulos -
62'Robin Heusser
1-0 -
64'1-0Jordi Paulina
-
67'Fabio Di Michele Sanchez Goal cancelled1-0
-
72'Sidi Sane
Johan Gomez1-0 -
77'1-0Elias Egouli
-
79'1-0Luca Raimund
Moritz Heyer -
86'Leon Bell Bell
Fabio Di Michele Sanchez1-0 -
86'1-0Zan Celar
Jesper Daland -
90'Ron Ron Hoffmann1-0
-
90'Fabio Kaufmann
Max Marie1-0
-
Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf: Đội hình chính và dự bị
-
Eintracht Braunschweig4-2-3-1Fortuna Dusseldorf3-1-4-21Ron Ron Hoffmann22Fabio Di Michele Sanchez4Andi Hoti21Kevin Ehlers8Mehmet Can Aydin15Max Marie6Florian Flick44Johan Gomez30Robin Heusser17Aaron Opoku9Erencan Yardimci20Marin Ljubicic23Shinta Appelkamp5Moritz Heyer14Sotiris Alexandropoulos46Klaus Sima Suso24Florent Muslija16Satoshi Tanaka15Tim Oberdorf44Elias Egouli2Jesper Daland1Marcel Lotka
- Đội hình dự bị
-
7Fabio Kaufmann11Jovan Mijatovic19Leon Bell Bell24Sidi Sane25Grant-Leon Ranos13Elhan Kastrati10Faride Alidou16Louis Breunig26Hugo Luis AfonsoLuca Raimund 7Jordi Paulina 27Zan Celar 9Florian Schock 26Tim Breithaupt 6Emmanuel Iyoha 19Kilian Sauck 29Leonard Brodersen 42
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jens HartelDaniel Thioune
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Eintracht Braunschweig vs Fortuna Dusseldorf: Số liệu thống kê
-
Eintracht BraunschweigFortuna Dusseldorf
-
16Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
10Phạm lỗi14
-
-
4Phạt góc5
-
-
14Sút Phạt10
-
-
4Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
47Đánh đầu39
-
-
2Cứu thua4
-
-
10Cản phá thành công20
-
-
6Thử thách3
-
-
21Long pass28
-
-
3Successful center7
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
23Đánh đầu thành công20
-
-
6Cản sút4
-
-
10Rê bóng thành công11
-
-
15Đánh chặn8
-
-
16Ném biên27
-
-
399Số đường chuyền385
-
-
83%Chuyền chính xác76%
-
-
106Pha tấn công75
-
-
54Tấn công nguy hiểm50
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
2Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
12Shots Inside Box7
-
-
4Shots Outside Box2
-
-
69Duels Won56
-
-
1.81Expected Goals0.43
-
-
2.36xGOT0.26
-
-
29Touches In Opposition Box21
-
-
18Accurate Crosses18
-
-
46Ground Duels Won36
-
-
23Aerial Duels Won20
-
-
33Clearances34
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

