Kết quả Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden, 18h00 ngày 09/05
Kết quả Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden
Đối đầu Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden
Phong độ Eintracht Braunschweig gần đây
Phong độ Dynamo Dresden gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 09/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 33Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.90-0
0.90O 2.75
0.93U 2.75
0.881
2.60X
3.502
2.50Hiệp 1+0
0.94-0
0.94O 1
0.67U 1
1.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden
-
Sân vận động: Eintracht-Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 33
-
Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden: Diễn biến chính
-
20'Florian Flick
1-0 -
22'1-0Ben Bobzien
-
45'Lino Tempelmann1-0
-
46'1-0Claudio Kammerknecht
Thomas Keller -
50'Faride Alidou (Assist:Fabio Kaufmann)
2-0 -
58'2-0Stefan Kutschke
Kofi Jeremy Amoako -
59'Johan Gomez
Lino Tempelmann2-0 -
62'Fabio Kaufmann2-0
-
64'2-0Jonas Sterner
-
66'2-0Vincent Vermeij Penalty awarded
-
67'2-0Stefan Kutschke
-
69'Jovan Mijatovic
Fabio Kaufmann2-0 -
70'2-0Konrad Faber
Jonas Sterner -
70'2-0Jakob Lemmer
Jason Ceka -
70'Grant-Leon Ranos
Faride Alidou2-0 -
70'Andi Hoti
Lukas Frenkert2-0 -
77'2-0Tony Menzel
Niklas Hauptmann -
86'2-1
Stefan Kutschke (Assist:Alexander Rossipal) -
90'Sidney Raebiger
Erencan Yardimci2-1
-
Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden: Đội hình chính và dự bị
-
Eintracht Braunschweig4-4-2Dynamo Dresden4-2-3-11Ron Ron Hoffmann22Fabio Di Michele Sanchez29Lukas Frenkert21Kevin Ehlers8Mehmet Can Aydin20Lino Tempelmann15Max Marie6Florian Flick7Fabio Kaufmann9Erencan Yardimci10Faride Alidou9Vincent Vermeij7Jason Ceka27Niklas Hauptmann20Ben Bobzien18Robert Wagner6Kofi Jeremy Amoako32Jonas Sterner29Lukas Boeder39Thomas Keller19Alexander Rossipal1Tim Schreiber
- Đội hình dự bị
-
11Jovan Mijatovic44Johan Gomez25Grant-Leon Ranos37Sidney Raebiger4Andi Hoti17Aaron Opoku33Marko Rajkovacic38Ken Izekor19Leon Bell BellStefan Kutschke 30Jakob Lemmer 10Claudio Kammerknecht 15Tony Menzel 24Konrad Faber 2Daniel Mesenholer 37Christoph Daferner 33Luca Herrmann 8Nils Froling 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jens HartelGuerino Capretti
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Eintracht Braunschweig vs Dynamo Dresden: Số liệu thống kê
-
Eintracht BraunschweigDynamo Dresden
-
9Tổng cú sút14
-
-
2Sút trúng cầu môn4
-
-
13Phạm lỗi7
-
-
5Phạt góc9
-
-
7Sút Phạt12
-
-
1Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
29%Kiểm soát bóng71%
-
-
31Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua0
-
-
9Cản phá thành công15
-
-
8Thử thách4
-
-
18Long pass26
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
2Successful center4
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
17Đánh đầu thành công25
-
-
3Cản sút6
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
8Đánh chặn11
-
-
18Ném biên25
-
-
222Số đường chuyền569
-
-
62%Chuyền chính xác85%
-
-
82Pha tấn công125
-
-
27Tấn công nguy hiểm72
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
-
1Big Chances4
-
-
0Big Chances Missed3
-
-
3Shots Inside Box13
-
-
6Shots Outside Box1
-
-
48Duels Won63
-
-
0.75Expected Goals2
-
-
0.71xG Open Play1.04
-
-
0.75xG Non Penalty1.21
-
-
1xGOT1.82
-
-
12Touches In Opposition Box39
-
-
16Accurate Crosses30
-
-
31Ground Duels Won38
-
-
17Aerial Duels Won25
-
-
44Clearances35
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

