Kết quả Dynamo Dresden vs Hertha Berlin, 01h30 ngày 05/04

Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 28

  • Dynamo Dresden vs Hertha Berlin: Diễn biến chính

  • 26'
    Kofi Jeremy Amoako
    0-0
  • 27'
    Robert Wagner
    0-0
  • 40'
    0-0
    Toni Leistner
  • 61'
    0-0
    Fabian Reese
  • 64'
    Jakob Lemmer  
    Jason Ceka  
    0-0
  • 66'
    0-0
    Josip Brekalo
  • 68'
    0-0
     Marton Dardai
     Michal Karbownik
  • 68'
    0-0
     Kennet Eichhorn
     Kevin Sessa
  • 76'
    Alexander Rossipal Penalty confirmed
    0-0
  • 77'
    0-0
     Mickael Cuisance
     Dawid Kownacki
  • 77'
    Vincent Vermeij
    0-0
  • 80'
    Christoph Daferner  
    Vincent Vermeij  
    0-0
  • 80'
    Luca Herrmann  
    Niklas Hauptmann  
    0-0
  • 80'
    0-1
    goal Marten Winkler (Assist:Fabian Reese)
  • 90'
    Nils Froling  
    Kofi Jeremy Amoako  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Julian Eitschberger
     Marten Winkler
  • Dynamo Dresden vs Hertha Berlin: Đội hình chính và dự bị

  • Dynamo Dresden4-2-3-1
    1
    Tim Schreiber
    19
    Alexander Rossipal
    39
    Thomas Keller
    13
    Julian Pauli
    32
    Jonas Sterner
    6
    Kofi Jeremy Amoako
    18
    Robert Wagner
    20
    Ben Bobzien
    27
    Niklas Hauptmann
    7
    Jason Ceka
    9
    Vincent Vermeij
    9
    Dawid Kownacki
    22
    Marten Winkler
    7
    Josip Brekalo
    11
    Fabian Reese
    8
    Kevin Sessa
    30
    Paul Seguin
    42
    Deyovaisio Zeefuik
    37
    Toni Leistner
    44
    Linus Gechter
    33
    Michal Karbownik
    1
    Tjark Ernst
    Hertha Berlin4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 33Christoph Daferner
    10Jakob Lemmer
    8Luca Herrmann
    16Nils Froling
    2Konrad Faber
    24Tony Menzel
    37Daniel Mesenholer
    29Lukas Boeder
    42Friedrich Muller
    Mickael Cuisance 10
    Kennet Eichhorn 23
    Julian Eitschberger 2
    Marton Dardai 31
    Marius Gersbeck 35
    Maurice Krattenmacher 14
    Luca Schuler 18
    Pascal Klemens 41
    Diego Demme 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Guerino Capretti
    Pal Dardai
  • BXH Hạng 2 Đức
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Dynamo Dresden vs Hertha Berlin: Số liệu thống kê

  • Dynamo Dresden
    Hertha Berlin
  • 13
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 10
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 18
    Long pass
    20
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 3
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 24
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 513
    Số đường chuyền
    373
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 107
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 3
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 3
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 9
    Shots Inside Box
    5
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 46
    Duels Won
    38
  •  
     
  • 1.91
    Expected Goals
    0.91
  •  
     
  • 1.12
    xG Non Penalty
    0.91
  •  
     
  • 1.69
    xGOT
    1.09
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    14
  •  
     
  • 33
    Ground Duels Won
    26
  •  
     
  • 13
    Aerial Duels Won
    12
  •  
     
  • 16
    Clearances
    29
  •  
     

BXH Hạng 2 Đức 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Schalke 04 34 21 7 6 50 31 19 70 T T T T B T
2 SV Elversberg 34 18 8 8 64 39 25 62 B T H T B T
3 SC Paderborn 07 34 18 8 8 59 45 14 62 T H B B H T
4 Hannover 96 34 16 12 6 60 44 16 60 T H T H H H
5 Darmstadt 34 13 13 8 57 45 12 52 B B H B H B
6 Kaiserslautern 34 16 4 14 52 47 5 52 T B B B T T
7 Hertha Berlin 34 14 9 11 47 44 3 51 B H B B T B
8 Nurnberg 34 12 10 12 47 45 2 46 B H T H T H
9 VfL Bochum 34 11 11 12 49 47 2 44 T B T H H T
10 Karlsruher SC 34 12 8 14 53 64 -11 44 T B B T H B
11 Dynamo Dresden 34 11 8 15 54 53 1 41 T T B T B T
12 Holstein Kiel 34 11 8 15 44 48 -4 41 T T T T B B
13 Arminia Bielefeld 34 10 9 15 53 51 2 39 B H T H B T
14 Magdeburg 34 12 3 19 52 58 -6 39 B T B T T B
15 Eintracht Braunschweig 34 10 7 17 36 54 -18 37 B H T B T B
16 Greuther Furth 34 10 7 17 49 68 -19 37 H T B H B T
17 Fortuna Dusseldorf 34 11 4 19 33 53 -20 37 B B T B T B
18 Preuben Munster 34 6 12 16 38 61 -23 30 H B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation