Kết quả Dynamo Dresden vs Hertha Berlin, 01h30 ngày 05/04
Kết quả Dynamo Dresden vs Hertha Berlin
Đối đầu Dynamo Dresden vs Hertha Berlin
Phong độ Dynamo Dresden gần đây
Phong độ Hertha Berlin gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 05/04/202601:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.86-0
0.98O 2.75
0.83U 2.75
0.991
2.45X
3.502
2.55Hiệp 1+0
0.87-0
0.97O 1.25
1.00U 1.25
0.84 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Dresden vs Hertha Berlin
-
Sân vận động: Rudolf Harbig Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 28
-
Dynamo Dresden vs Hertha Berlin: Diễn biến chính
-
26'Kofi Jeremy Amoako0-0
-
27'Robert Wagner0-0
-
40'0-0Toni Leistner
-
61'0-0Fabian Reese
-
64'Jakob Lemmer
Jason Ceka0-0 -
66'0-0Josip Brekalo
-
68'0-0Marton Dardai
Michal Karbownik -
68'0-0Kennet Eichhorn
Kevin Sessa -
76'Alexander Rossipal Penalty confirmed0-0
-
77'0-0Mickael Cuisance
Dawid Kownacki -
77'Vincent Vermeij0-0
-
80'Christoph Daferner
Vincent Vermeij0-0 -
80'Luca Herrmann
Niklas Hauptmann0-0 -
80'0-1
Marten Winkler (Assist:Fabian Reese) -
90'Nils Froling
Kofi Jeremy Amoako0-1 -
90'0-1Julian Eitschberger
Marten Winkler
-
Dynamo Dresden vs Hertha Berlin: Đội hình chính và dự bị
-
Dynamo Dresden4-2-3-1Hertha Berlin4-2-3-11Tim Schreiber19Alexander Rossipal39Thomas Keller13Julian Pauli32Jonas Sterner6Kofi Jeremy Amoako18Robert Wagner20Ben Bobzien27Niklas Hauptmann7Jason Ceka9Vincent Vermeij9Dawid Kownacki22Marten Winkler7Josip Brekalo11Fabian Reese8Kevin Sessa30Paul Seguin42Deyovaisio Zeefuik37Toni Leistner44Linus Gechter33Michal Karbownik1Tjark Ernst
- Đội hình dự bị
-
33Christoph Daferner10Jakob Lemmer8Luca Herrmann16Nils Froling2Konrad Faber24Tony Menzel37Daniel Mesenholer29Lukas Boeder42Friedrich MullerMickael Cuisance 10Kennet Eichhorn 23Julian Eitschberger 2Marton Dardai 31Marius Gersbeck 35Maurice Krattenmacher 14Luca Schuler 18Pascal Klemens 41Diego Demme 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guerino CaprettiPal Dardai
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Dynamo Dresden vs Hertha Berlin: Số liệu thống kê
-
Dynamo DresdenHertha Berlin
-
13Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
11Phạm lỗi14
-
-
6Phạt góc3
-
-
13Sút Phạt11
-
-
1Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
14Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua5
-
-
10Cản phá thành công9
-
-
9Thử thách11
-
-
18Long pass20
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
3Successful center4
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
13Đánh đầu thành công12
-
-
3Cản sút1
-
-
9Rê bóng thành công9
-
-
6Đánh chặn4
-
-
24Ném biên16
-
-
513Số đường chuyền373
-
-
86%Chuyền chính xác82%
-
-
107Pha tấn công70
-
-
53Tấn công nguy hiểm31
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
3Big Chances2
-
-
3Big Chances Missed1
-
-
9Shots Inside Box5
-
-
4Shots Outside Box5
-
-
46Duels Won38
-
-
1.91Expected Goals0.91
-
-
1.12xG Non Penalty0.91
-
-
1.69xGOT1.09
-
-
24Touches In Opposition Box15
-
-
26Accurate Crosses14
-
-
33Ground Duels Won26
-
-
13Aerial Duels Won12
-
-
16Clearances29
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

