Kết quả Volendam vs SC Telstar, 19h30 ngày 17/05
Kết quả Volendam vs SC Telstar
Đối đầu Volendam vs SC Telstar
Phong độ Volendam gần đây
Phong độ SC Telstar gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 17/05/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.97-0
0.93O 3.25
0.85U 3.25
1.011
2.45X
3.602
2.62Hiệp 1+0
0.98-0
0.90O 1.5
1.14U 1.5
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Volendam vs SC Telstar
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Hà Lan 2025-2026 » vòng 34
-
Volendam vs SC Telstar: Diễn biến chính
-
2'Anthony Descotte (Assist:Juninho Bacuna)
1-0 -
27'Yannick Leliendal1-0
-
44'1-1
Danny Bakker (Assist:Jeff Hardeveld) -
50'Nick Verschuren1-1
-
61'1-1Tyrese Noslin
-
61'Henk Veerman
Benjamin Pauwels1-1 -
66'1-1Jochem Ritmeester van de Kamp
Sem van Duijn -
66'1-1Gerald Alders
Tyrese Noslin -
67'1-1Soufiane Hetli
Kay Tejan -
70'Robert Muhren
Nordin Bukala1-1 -
70'Brandley Kuwas
Bilal Ould-Chikh1-1 -
81'Dave Kwakman
Nick Verschuren1-1 -
81'Aurelio Oehlers
Gibson Yah1-1 -
82'1-1Jelani Seedorf
Nils Rossen -
86'1-1Danny Bakker Penalty awarded
-
89'1-1Ronald Koeman
-
89'1-2
Ronald Koeman
-
Volendam vs SC Telstar: Đội hình chính và dự bị
-
Volendam4-3-3SC Telstar3-4-316Roy Steur32Yannick Leliendal20Nick Verschuren3Mawouna Kodjo Amevor5Precious Ugwu8Gibson Yah4Juninho Bacuna18Nordin Bukala29Benjamin Pauwels99Anthony Descotte77Bilal Ould-Chikh37Sem van Duijn30Kay Tejan27Patrick Brouwer11Tyrese Noslin4Guus Offerhaus17Nils Rossen2Jeff Hardeveld14Neville Ogidi Nwankwo21Devon Koswal6Danny Bakker1Ronald Koeman
- Đội hình dự bị
-
23Dave Kwakman21Robert Muhren9Henk Veerman10Brandley Kuwas11Aurelio Oehlers14Aaron Meijers25Luca Blondeau6Alex Plat22Dion Vlak30Yaell Samson40Robin van Cruijsen27Myron Mau-AsamJochem Ritmeester van de Kamp 39Gerald Alders 3Soufiane Hetli 7Jelani Seedorf 9Daan Reiziger 20Adil Lechkar 15Tyrone Owusu 8Nigel Nwankwo 5Rojendro Oudsten 28Tyrick Bodak 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Matthias KohlerMike Snoei
- BXH VĐQG Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Volendam vs SC Telstar: Số liệu thống kê
-
VolendamSC Telstar
-
17Tổng cú sút7
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
13Phạm lỗi18
-
-
7Phạt góc0
-
-
18Sút Phạt12
-
-
1Việt vị1
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
21Đánh đầu1
-
-
0Cứu thua7
-
-
8Cản phá thành công24
-
-
5Thử thách8
-
-
27Long pass21
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
10Successful center3
-
-
2Sút ra ngoài2
-
-
27Đánh đầu thành công19
-
-
7Cản sút3
-
-
8Rê bóng thành công17
-
-
6Đánh chặn1
-
-
33Ném biên23
-
-
340Số đường chuyền354
-
-
74%Chuyền chính xác70%
-
-
109Pha tấn công95
-
-
47Tấn công nguy hiểm42
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
0Big Chances2
-
-
11Shots Inside Box5
-
-
6Shots Outside Box2
-
-
63Duels Won56
-
-
1.09Expected Goals1.4
-
-
1.09xG Non Penalty0.61
-
-
1.65xGOT1.71
-
-
22Touches In Opposition Box19
-
-
29Accurate Crosses7
-
-
36Ground Duels Won37
-
-
27Aerial Duels Won19
-
-
29Clearances35
-
BXH VĐQG Hà Lan 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 27 | 3 | 4 | 101 | 45 | 56 | 84 | T T T H T T |
| 2 | Feyenoord | 34 | 19 | 8 | 7 | 70 | 44 | 26 | 65 | H H T T H T |
| 3 | NEC Nijmegen | 34 | 16 | 11 | 7 | 77 | 53 | 24 | 59 | T H H H B T |
| 4 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 13 | 6 | 59 | 40 | 19 | 58 | T T H H T B |
| 5 | AFC Ajax | 34 | 14 | 14 | 6 | 62 | 41 | 21 | 56 | B T T H B H |
| 6 | FC Utrecht | 34 | 15 | 8 | 11 | 55 | 42 | 13 | 53 | B T B T T T |
| 7 | AZ Alkmaar | 34 | 14 | 10 | 10 | 58 | 51 | 7 | 52 | T T H H H H |
| 8 | SC Heerenveen | 34 | 14 | 9 | 11 | 57 | 53 | 4 | 51 | T B T T B H |
| 9 | Groningen | 34 | 14 | 6 | 14 | 49 | 45 | 4 | 48 | T H B B T T |
| 10 | Sparta Rotterdam | 34 | 12 | 7 | 15 | 40 | 62 | -22 | 43 | H B B H B B |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 6 | 17 | 49 | 63 | -14 | 39 | B H B B T B |
| 12 | Go Ahead Eagles | 34 | 8 | 14 | 12 | 54 | 53 | 1 | 38 | T H H H B B |
| 13 | Excelsior SBV | 34 | 10 | 8 | 16 | 43 | 56 | -13 | 38 | B H T T H T |
| 14 | SC Telstar | 34 | 9 | 10 | 15 | 49 | 55 | -6 | 37 | B B T H T T |
| 15 | PEC Zwolle | 34 | 9 | 10 | 15 | 44 | 71 | -27 | 37 | B H B T B B |
| 16 | Volendam | 34 | 8 | 8 | 18 | 35 | 55 | -20 | 32 | H B T B H B |
| 17 | NAC Breda | 34 | 6 | 11 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | H H B B T H |
| 18 | Heracles Almelo | 34 | 5 | 4 | 25 | 35 | 85 | -50 | 19 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

