Kết quả Dynamo Dresden vs Kaiserslautern, 18h00 ngày 02/05
Kết quả Dynamo Dresden vs Kaiserslautern
Đối đầu Dynamo Dresden vs Kaiserslautern
Phong độ Dynamo Dresden gần đây
Phong độ Kaiserslautern gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 02/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.95O 3
0.88U 3
0.981
1.93X
3.552
3.32Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.86O 1.25
0.93U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dynamo Dresden vs Kaiserslautern
-
Sân vận động: Rudolf Harbig Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Đức 2025-2026 » vòng 32
-
Dynamo Dresden vs Kaiserslautern: Diễn biến chính
-
58'0-0Fabian Kunze
-
65'Jakob Lemmer
Jason Ceka0-0 -
65'0-0David Schramm
Leon Robinson -
66'0-0Norman Bassette
Marlon Ritter -
68'Vincent Vermeij (Assist:Alexander Rossipal)
1-0 -
73'1-0Paul Joly
-
79'Luca Herrmann
Niklas Hauptmann1-0 -
80'Christoph Daferner
Vincent Vermeij1-0 -
83'1-0Erik Wekesser
Simon Asta -
83'1-0Ben Jungfleisch
Fabian Kunze -
83'1-0Atanas Chernev
Maxwell Gyamfi -
85'Kofi Jeremy Amoako1-0
-
85'Tim Schreiber1-0
-
85'1-0Semih Sahin
-
87'Nils Froling
Ben Bobzien1-0 -
87'Lukas Boeder
Kofi Jeremy Amoako1-0 -
90'Robert Wagner1-0
-
Dynamo Dresden vs Kaiserslautern: Đội hình chính và dự bị
-
Dynamo Dresden4-2-3-1Kaiserslautern3-1-4-21Tim Schreiber19Alexander Rossipal42Friedrich Muller39Thomas Keller32Jonas Sterner6Kofi Jeremy Amoako18Robert Wagner20Ben Bobzien27Niklas Hauptmann7Jason Ceka9Vincent Vermeij20Mergim Berisha7Marlon Ritter26Paul Joly37Leon Robinson8Semih Sahin2Simon Asta6Fabian Kunze31Luca Sirch4Maxwell Gyamfi14Jacob Rasmussen1Julian Krahl
- Đội hình dự bị
-
29Lukas Boeder33Christoph Daferner8Luca Herrmann10Jakob Lemmer16Nils Froling30Stefan Kutschke37Daniel Mesenholer2Konrad Faber13Julian PauliNorman Bassette 17Atanas Chernev 16Erik Wekesser 13Ben Jungfleisch 47David Schramm 41Simon Simoni 25Florian Kleinhansl 3Ji-soo Kim 5
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Guerino CaprettiDirk Schuster
- BXH Hạng 2 Đức
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
Dynamo Dresden vs Kaiserslautern: Số liệu thống kê
-
Dynamo DresdenKaiserslautern
-
15Tổng cú sút5
-
-
4Sút trúng cầu môn0
-
-
9Phạm lỗi10
-
-
7Phạt góc4
-
-
10Sút Phạt9
-
-
2Việt vị0
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
33Đánh đầu33
-
-
0Cứu thua3
-
-
7Cản phá thành công8
-
-
10Thử thách7
-
-
21Long pass32
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
2Successful center5
-
-
9Sút ra ngoài5
-
-
20Đánh đầu thành công13
-
-
2Cản sút0
-
-
7Rê bóng thành công8
-
-
6Đánh chặn3
-
-
17Ném biên27
-
-
509Số đường chuyền423
-
-
84%Chuyền chính xác79%
-
-
74Pha tấn công93
-
-
22Tấn công nguy hiểm36
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
-
3Big Chances0
-
-
2Big Chances Missed0
-
-
10Shots Inside Box2
-
-
5Shots Outside Box3
-
-
49Duels Won36
-
-
1.58Expected Goals0.2
-
-
1.18xG Open Play0.14
-
-
1.58xG Non Penalty0.2
-
-
1.81xGOT0
-
-
17Touches In Opposition Box15
-
-
10Accurate Crosses24
-
-
29Ground Duels Won23
-
-
20Aerial Duels Won13
-
-
32Clearances17
-
BXH Hạng 2 Đức 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 34 | 21 | 7 | 6 | 50 | 31 | 19 | 70 | T T T T B T |
| 2 | SV Elversberg | 34 | 18 | 8 | 8 | 64 | 39 | 25 | 62 | B T H T B T |
| 3 | SC Paderborn 07 | 34 | 18 | 8 | 8 | 59 | 45 | 14 | 62 | T H B B H T |
| 4 | Hannover 96 | 34 | 16 | 12 | 6 | 60 | 44 | 16 | 60 | T H T H H H |
| 5 | Darmstadt | 34 | 13 | 13 | 8 | 57 | 45 | 12 | 52 | B B H B H B |
| 6 | Kaiserslautern | 34 | 16 | 4 | 14 | 52 | 47 | 5 | 52 | T B B B T T |
| 7 | Hertha Berlin | 34 | 14 | 9 | 11 | 47 | 44 | 3 | 51 | B H B B T B |
| 8 | Nurnberg | 34 | 12 | 10 | 12 | 47 | 45 | 2 | 46 | B H T H T H |
| 9 | VfL Bochum | 34 | 11 | 11 | 12 | 49 | 47 | 2 | 44 | T B T H H T |
| 10 | Karlsruher SC | 34 | 12 | 8 | 14 | 53 | 64 | -11 | 44 | T B B T H B |
| 11 | Dynamo Dresden | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 53 | 1 | 41 | T T B T B T |
| 12 | Holstein Kiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 44 | 48 | -4 | 41 | T T T T B B |
| 13 | Arminia Bielefeld | 34 | 10 | 9 | 15 | 53 | 51 | 2 | 39 | B H T H B T |
| 14 | Magdeburg | 34 | 12 | 3 | 19 | 52 | 58 | -6 | 39 | B T B T T B |
| 15 | Eintracht Braunschweig | 34 | 10 | 7 | 17 | 36 | 54 | -18 | 37 | B H T B T B |
| 16 | Greuther Furth | 34 | 10 | 7 | 17 | 49 | 68 | -19 | 37 | H T B H B T |
| 17 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 11 | 4 | 19 | 33 | 53 | -20 | 37 | B B T B T B |
| 18 | Preuben Munster | 34 | 6 | 12 | 16 | 38 | 61 | -23 | 30 | H B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

