Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Feirense vs SCU Torreense, 00h00 ngày 29/4

Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026: Feirense vs SCU Torreense

  • Giải đấu: Hạng 2 Bồ Đào Nha
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 29/4/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Feirense vs SCU Torreense trước đây

  • 13/12/2025
    SCU Torreense
    2 - 3
    Feirense
    1 - 1
    W
  • 18/01/2025
    Feirense
    1 - 1
    SCU Torreense
    1 - 1
    D
  • 11/08/2024
    SCU Torreense
    0 - 1
    Feirense
    0 - 0
    W
  • 11/05/2024
    SCU Torreense
    2 - 1
    Feirense
    2 - 0
    L
  • 07/01/2024
    Feirense
    3 - 1
    SCU Torreense
    1 - 0
    W
  • 27/05/2023
    Feirense
    4 - 1
    SCU Torreense
    3 - 1
    W
  • 24/01/2023
    SCU Torreense
    4 - 2
    Feirense
    2 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Feirense vs SCU Torreense

- Thống kê lịch sử đối đầu Feirense vs SCU Torreense: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
7 4 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Feirense vs SCU Torreense: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Bồ Đào Nha 7 4 1 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Feirense vs SCU Torreense: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Feirense (sân nhà) 3 2 1 0
Feirense (sân khách) 4 2 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Feirense thắng
Bại: là số trận Feirense thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FeirenseSCU Torreense trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maritimo 31 19 6 6 46 23 23 63 T T H T B T
2 Viseu 31 16 6 9 56 33 23 54 T T B B T H
3 SCU Torreense 30 15 4 11 37 30 7 49 T T T H B T
4 Uniao Leiria 31 13 10 8 50 40 10 49 T T H H T B
5 Vizela 31 13 8 10 38 36 2 47 T T B B B T
6 Leixoes 31 13 5 13 40 50 -10 44 B T H T T T
7 Porto B 31 12 6 13 37 42 -5 42 H B T H B B
8 Lusitania 31 11 9 11 42 48 -6 42 B B H H B T
9 GD Chaves 31 12 6 13 36 34 2 42 T B B T B T
10 SL Benfica B 31 10 11 10 42 40 2 41 B T T H B B
11 Sporting CP B 31 13 2 16 41 32 9 41 B T B B B B
12 Feirense 30 11 8 11 32 35 -3 41 B T B T T B
13 FC Felgueiras 31 10 10 11 28 35 -7 40 H B T H T T
14 Penafiel 31 10 8 13 33 34 -1 38 B B T T B T
15 SC Farense 31 9 9 13 27 35 -8 36 H B B T T H
16 Pacos de Ferreira 31 8 11 12 30 44 -14 35 B B H H T B
17 Portimonense 31 9 6 16 34 46 -12 33 B T T B T B
18 Oliveirense 31 7 9 15 31 43 -12 30 H B B B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: