SCU Torreense: tin tức, thông tin website facebook

CLB SCU Torreense: Thông tin mới nhất

Tên chính thức SCU Torreense
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Bồ Đào Nha
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Bồ Đào Nha
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Nuno Manta Santos
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả SCU Torreense mới nhất

  • 16/05 17:00
    SCU Torreense
    Vizela
    1 - 0
    Vòng 34
  • 10/05 02:30
    Lusitania FC
    SCU Torreense
    1 - 0
    Vòng 33
  • 05/05 00:00
    SCU Torreense
    Penafiel
    3 - 2
    Vòng 32
  • 29/04 00:00
    Feirense
    SCU Torreense
    0 - 0
    Vòng 31
  • 19/04 00:00
    SCU Torreense
    Maritimo
    0 - 0
    Vòng 30
  • 12/04 00:00
    GD Chaves
    SCU Torreense
    0 - 0
    Vòng 29
  • 07/04 00:00
    SCU Torreense
    Leixoes 1
    0 - 0
    Vòng 28
  • 22/03 18:00
    FC Felgueiras
    SCU Torreense
    0 - 1
    Vòng 27
  • 17/03 03:15
    SCU Torreense
    Portimonense
    1 - 0
    Vòng 26
  • 24/04 02:45
    SCU Torreense
    Fafe
    0 - 0

Lịch kèo nhà cái world cup SCU Torreense sắp tới

  • 21/05 00:00
    SCU Torreense
    Casa Pia AC
    ? - ?
  • 29/05 02:00
    Casa Pia AC
    SCU Torreense
    ? - ?
  • 24/05 23:15
    Sporting CP
    SCU Torreense
    ? - ?

BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maritimo 34 20 6 8 50 29 21 66 T B T T B B
2 Viseu 34 17 8 9 58 33 25 59 B T H H T H
3 SCU Torreense 34 18 5 11 46 33 13 59 B T H T T T
4 Vizela 34 14 9 11 39 40 -1 51 B B T H T B
5 Porto B 34 15 6 13 41 42 -1 51 H B B T T T
6 Uniao Leiria 34 13 11 10 52 46 6 50 H T B B B H
7 Leixoes 34 15 5 14 46 55 -9 50 T T T B T T
8 Feirense 34 12 10 12 37 40 -3 46 T B H T B H
9 GD Chaves 34 13 6 15 42 40 2 45 T B T B B T
10 SL Benfica B 34 11 11 12 43 44 -1 44 H B B T B B
11 FC Felgueiras 34 11 11 12 34 38 -4 44 H T T B H T
12 Lusitania 34 11 10 13 44 52 -8 43 H B T H B B
13 Sporting CP B 34 13 3 18 41 34 7 42 B B B B B H
14 Penafiel 34 11 8 15 37 39 -2 41 T B T B T B
15 Portimonense 34 11 7 16 39 49 -10 40 B T B T H T
16 SC Farense 34 10 10 14 31 37 -6 40 T T H T H B
17 Pacos de Ferreira 34 9 12 13 34 48 -14 39 H T B B H T
18 Oliveirense 34 8 10 16 34 49 -15 34 B T B H T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation