Kết quả SCU Torreense vs Casa Pia AC, 00h00 ngày 21/05
Kết quả SCU Torreense vs Casa Pia AC
Đối đầu SCU Torreense vs Casa Pia AC
Phong độ SCU Torreense gần đây
Phong độ Casa Pia AC gần đây
-
Thứ năm, Ngày 21/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.77-0
1.05O 2.5
1.13U 2.5
0.641
2.42X
3.202
2.90Hiệp 1+0
0.80-0
1.02O 1
1.08U 1
0.72 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SCU Torreense vs Casa Pia AC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng
-
SCU Torreense vs Casa Pia AC: Diễn biến chính
-
21'Guilherme Liberato0-0
-
35'0-0David Sousa Albino
-
45'0-0Kaly
-
59'0-0Kevin Prieto
Jeremy Livolant -
60'0-0Dailon Rocha Livramento
Cassiano Dias Moreira -
67'0-0Joao Marques
-
68'0-0Gaizka Larrazabal
-
71'Ismail Seydi
Luis Quintero0-0 -
74'0-0Pedro Silva Rosas Card changed
-
76'0-0Pedro Silva Rosas
-
77'Andre Simoes
Guilherme Liberato0-0 -
77'0-0Andre Geraldes de Barros
Iyad Mohamed -
84'Joao Costa Costinha
Dany Jean0-0 -
84'Kevin Zohi
Alejandro Alfaro0-0 -
85'0-0Sebastian Perez
Gaizka Larrazabal -
87'0-0Sebastian Perez
-
SCU Torreense vs Casa Pia AC: Đội hình chính và dự bị
-
SCU Torreense4-2-3-1Casa Pia AC3-4-31Lucas Paes23Javier Vazquez Lopez2Ianique Santos Tavares, Stopira93Diadie Mohamed22David Bruno65Guilherme Liberato6Leo Silva7Dany Jean8Alejandro Alfaro29Luis Quintero17Musa Drammeh29Jeremy Livolant90Cassiano Dias Moreira11Joao Marques72Gaizka Larrazabal24Iyad Mohamed80Lawrence Ofori75Pedro Silva Rosas4Joao Goulart Silva3Kaly43David Sousa Albino1Patrick Sequeira
- Đội hình dự bị
-
31Ismail Seydi26Andre Simoes10Joao Costa Costinha9Kevin Zohi13Unai Perez57Danilo46Brian Emo Agbor4Arnau Casas Arcas70Rodrigo MarquesKevin Prieto 19Dailon Rocha Livramento 10Andre Geraldes de Barros 18Sebastian Perez 42Ivan Mandic 95Jose Miguel da Rocha Fonte 6Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito 8Kelian Nsona Wa Saka 7Tiago Morais 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nuno Manta SantosFilipe Martins
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
SCU Torreense vs Casa Pia AC: Số liệu thống kê
-
SCU TorreenseCasa Pia AC
-
14Tổng cú sút6
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
12Phạm lỗi17
-
-
5Phạt góc3
-
-
17Sút Phạt12
-
-
1Việt vị2
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
2Cứu thua2
-
-
6Cản phá thành công12
-
-
8Thử thách7
-
-
23Long pass22
-
-
5Successful center1
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút0
-
-
6Rê bóng thành công6
-
-
9Đánh chặn3
-
-
18Ném biên19
-
-
385Số đường chuyền281
-
-
79%Chuyền chính xác70%
-
-
90Pha tấn công87
-
-
47Tấn công nguy hiểm21
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
1Big Chances2
-
-
1Big Chances Missed2
-
-
10Shots Inside Box3
-
-
4Shots Outside Box3
-
-
52Duels Won45
-
-
26Touches In Opposition Box7
-
-
27Accurate Crosses9
-
-
32Ground Duels Won27
-
-
20Aerial Duels Won18
-
-
23Clearances37
-
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 34 | 20 | 6 | 8 | 50 | 29 | 21 | 66 | T B T T B B |
| 2 | Viseu | 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 33 | 25 | 59 | B T H H T H |
| 3 | SCU Torreense | 34 | 18 | 5 | 11 | 46 | 33 | 13 | 59 | B T H T T T |
| 4 | Vizela | 34 | 14 | 9 | 11 | 39 | 40 | -1 | 51 | B B T H T B |
| 5 | Porto B | 34 | 15 | 6 | 13 | 41 | 42 | -1 | 51 | H B B T T T |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 13 | 11 | 10 | 52 | 46 | 6 | 50 | H T B B B H |
| 7 | Leixoes | 34 | 15 | 5 | 14 | 46 | 55 | -9 | 50 | T T T B T T |
| 8 | Feirense | 34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 40 | -3 | 46 | T B H T B H |
| 9 | GD Chaves | 34 | 13 | 6 | 15 | 42 | 40 | 2 | 45 | T B T B B T |
| 10 | SL Benfica B | 34 | 11 | 11 | 12 | 43 | 44 | -1 | 44 | H B B T B B |
| 11 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 38 | -4 | 44 | H T T B H T |
| 12 | Lusitania | 34 | 11 | 10 | 13 | 44 | 52 | -8 | 43 | H B T H B B |
| 13 | Sporting CP B | 34 | 13 | 3 | 18 | 41 | 34 | 7 | 42 | B B B B B H |
| 14 | Penafiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 37 | 39 | -2 | 41 | T B T B T B |
| 15 | Portimonense | 34 | 11 | 7 | 16 | 39 | 49 | -10 | 40 | B T B T H T |
| 16 | SC Farense | 34 | 10 | 10 | 14 | 31 | 37 | -6 | 40 | T T H T H B |
| 17 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 48 | -14 | 39 | H T B B H T |
| 18 | Oliveirense | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 49 | -15 | 34 | B T B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

