Kết quả Leixoes vs Lusitania FC, 00h00 ngày 18/05
Kết quả Leixoes vs Lusitania FC
Đối đầu Leixoes vs Lusitania FC
Phong độ Leixoes gần đây
Phong độ Lusitania FC gần đây
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.99O 2.5
0.91U 2.5
0.911
2.00X
3.402
3.10Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.66O 1
0.78U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leixoes vs Lusitania FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 11℃~12℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 34
-
Leixoes vs Lusitania FC: Diễn biến chính
-
17'0-0Marcos Andre Duraes Macedo Sousa,Marquin
-
19'0-0Vitor Hugo
Tiago Daniel Rodrigues Dias -
27'0-0Abdullahi Ibrahim Alhassan
-
27'Luccas Paraizo0-0
-
39'Bryan Rochez
1-0 -
45'Miguel Sousa Nuno Pinto1-0
-
48'Matheus Costa1-0
-
52'1-0Abdullahi Ibrahim Alhassan
-
58'1-0Atair Mimito Rocha Biai
Joao Vasco Lima Santos de Miranda -
59'1-0Miguel Pereira
Joao Pedro Pereira Silva -
59'1-0Manuel Batista de Sousa
Miguel Teixeira -
65'Hugues Evrard
Miguel Sousa Nuno Pinto1-0 -
74'Bryan Rochez (Assist:Fernando Fonseca)
2-0 -
78'Ricardo Valente
Luccas Paraizo2-0 -
78'Paulinho
Werton de Almeida Rego2-0 -
81'2-1
Miguel Pereira -
90'2-1Higor Inacio Platiny de Oliveira Rodrigu
Tokinho Dória -
90'Bryan Rochez2-1
-
90'Morufdeen Moshood
Amadu Balde2-1
-
Leixoes vs Lusitania: Đội hình chính và dự bị
-
Leixoes4-3-3Lusitania4-1-4-11Miguel Miguel Morro30Serif Nhaga14Matheus Costa3Lourenco Figueiredo Henriques2Fernando Fonseca22Claudio Araujo66Amadu Balde20Miguel Sousa Nuno Pinto7Werton de Almeida Rego33Luccas Paraizo35Bryan Rochez9Joao Pedro Pereira Silva21Joao Vasco Lima Santos de Miranda8Tokinho Dória88Miguel Teixeira77Tiago Daniel Rodrigues Dias6Abdullahi Ibrahim Alhassan60Daniel Paulo dos Santos28Tiago Mesquita22Bruno Faria29Tiago Ramos Cerveira23Marcos Andre Duraes Macedo Sousa,Marquin
- Đội hình dự bị
-
13Hugues Evrard91Ricardo Valente10Paulinho19Morufdeen Moshood47Joao Cardoso15Simao Pedro Soares Azevedo63Hugo Faria11Salvador Jose Milhazes Agra71Paulo CamposVitor Hugo 32Atair Mimito Rocha Biai 24Manuel Batista de Sousa 80Miguel Pereira 11Higor Inacio Platiny de Oliveira Rodrigu 99Luís Rocha 16Leonardo Paiva 40Goncalo Braga 74Rodrigo Miguel Forte Paes Martins 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vítor Martins
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Leixoes vs Lusitania FC: Số liệu thống kê
-
LeixoesLusitania FC
-
16Tổng cú sút4
-
-
9Sút trúng cầu môn2
-
-
16Phạm lỗi12
-
-
8Phạt góc1
-
-
13Sút Phạt22
-
-
6Việt vị1
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ2
-
-
65%Kiểm soát bóng35%
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
20Ném biên16
-
-
129Pha tấn công74
-
-
93Tấn công nguy hiểm22
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 34 | 20 | 6 | 8 | 50 | 29 | 21 | 66 | T B T T B B |
| 2 | Viseu | 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 33 | 25 | 59 | B T H H T H |
| 3 | SCU Torreense | 34 | 18 | 5 | 11 | 46 | 33 | 13 | 59 | B T H T T T |
| 4 | Vizela | 34 | 14 | 9 | 11 | 39 | 40 | -1 | 51 | B B T H T B |
| 5 | Porto B | 34 | 15 | 6 | 13 | 41 | 42 | -1 | 51 | H B B T T T |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 13 | 11 | 10 | 52 | 46 | 6 | 50 | H T B B B H |
| 7 | Leixoes | 34 | 15 | 5 | 14 | 46 | 55 | -9 | 50 | T T T B T T |
| 8 | Feirense | 34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 40 | -3 | 46 | T B H T B H |
| 9 | GD Chaves | 34 | 13 | 6 | 15 | 42 | 40 | 2 | 45 | T B T B B T |
| 10 | SL Benfica B | 34 | 11 | 11 | 12 | 43 | 44 | -1 | 44 | H B B T B B |
| 11 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 38 | -4 | 44 | H T T B H T |
| 12 | Lusitania | 34 | 11 | 10 | 13 | 44 | 52 | -8 | 43 | H B T H B B |
| 13 | Sporting CP B | 34 | 13 | 3 | 18 | 41 | 34 | 7 | 42 | B B B B B H |
| 14 | Penafiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 37 | 39 | -2 | 41 | T B T B T B |
| 15 | Portimonense | 34 | 11 | 7 | 16 | 39 | 49 | -10 | 40 | B T B T H T |
| 16 | SC Farense | 34 | 10 | 10 | 14 | 31 | 37 | -6 | 40 | T T H T H B |
| 17 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 48 | -14 | 39 | H T B B H T |
| 18 | Oliveirense | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 49 | -15 | 34 | B T B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

