Kết quả Portimonense vs SC Farense, 02h30 ngày 18/05
-
Thứ hai, Ngày 18/05/202602:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 34Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.97-0
0.85O 2.5
0.88U 2.5
0.941
2.54X
3.452
2.40Hiệp 1+0
0.92-0
0.90O 1
0.85U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Portimonense vs SC Farense
-
Sân vận động: Estadio Municipal de Portimao
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025-2026 » vòng 34
-
Portimonense vs SC Farense: Diễn biến chính
-
26'Samuel Neves (Assist:Thauan Lara)
1-0 -
46'1-0Rui Costa
Assane Ndiaye Dione -
46'1-0Anthony Carter
Leonardo De Oliveira -
51'1-0Falcao Carolino
-
64'1-0Miguel Menino
-
67'Marlon Junior
Samuel Lobato1-0 -
67'1-0Dario Poveda Romera
Miguel Menino -
75'Heitor Rodrigues da Fonseca
Joao Diogo Pancadas Casimiro1-0 -
76'1-0Balla Sangare
Jaime Pinto -
76'1-0Diego Dorregaray
Dario Miranda
-
Portimonense vs SC Farense: Đội hình chính và dự bị
-
Portimonense4-2-3-1SC Farense4-2-3-126Maycon Cleiton de Paula Azevedo17Joao Carlos Silva Reis6Samuel Neves37Sarara32Amurim Jarleysom87Joao Diogo Pancadas Casimiro18Tiago Ferreira47Welat Cagro8Samuel Lobato16Thauan Lara93Welinton Junior Ferreira dos Santos19Leonardo De Oliveira17Andre Candeias80Assane Ndiaye Dione21Jaime Pinto8Miguel Menino20Yannick Semedo43Dario Miranda29Falcao Carolino26Ruben Miguel Santos Fernandes34Toni Herrero99Brian Araujo
- Đội hình dự bị
-
73Marlon Junior5Heitor Rodrigues da Fonseca77Sebastien Cibois22Lucas De Bolle31Ney Bahia7Danio Djassi19Mesaque Dju21Mohammed Dauda90Francisco CanarioRui Costa 7Anthony Carter 9Dario Poveda Romera 14Diego Dorregaray 25Balla Sangare 90Miguel Angelo Loureiro de Carvalho 22Alysson Oliveira 4Rafael Pontelo 46Rafael Teixeira 88
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paulo Sergio Bento BritoJose Mota
- BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha
- BXH bóng đá Bồ Đào Nha mới nhất
-
Portimonense vs SC Farense: Số liệu thống kê
-
PortimonenseSC Farense
-
10Tổng cú sút5
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
16Phạm lỗi17
-
-
4Phạt góc4
-
-
19Sút Phạt17
-
-
1Việt vị2
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
20Ném biên33
-
-
69Pha tấn công86
-
-
36Tấn công nguy hiểm44
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 34 | 20 | 6 | 8 | 50 | 29 | 21 | 66 | T B T T B B |
| 2 | Viseu | 34 | 17 | 8 | 9 | 58 | 33 | 25 | 59 | B T H H T H |
| 3 | SCU Torreense | 34 | 18 | 5 | 11 | 46 | 33 | 13 | 59 | B T H T T T |
| 4 | Vizela | 34 | 14 | 9 | 11 | 39 | 40 | -1 | 51 | B B T H T B |
| 5 | Porto B | 34 | 15 | 6 | 13 | 41 | 42 | -1 | 51 | H B B T T T |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 13 | 11 | 10 | 52 | 46 | 6 | 50 | H T B B B H |
| 7 | Leixoes | 34 | 15 | 5 | 14 | 46 | 55 | -9 | 50 | T T T B T T |
| 8 | Feirense | 34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 40 | -3 | 46 | T B H T B H |
| 9 | GD Chaves | 34 | 13 | 6 | 15 | 42 | 40 | 2 | 45 | T B T B B T |
| 10 | SL Benfica B | 34 | 11 | 11 | 12 | 43 | 44 | -1 | 44 | H B B T B B |
| 11 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 11 | 12 | 34 | 38 | -4 | 44 | H T T B H T |
| 12 | Lusitania | 34 | 11 | 10 | 13 | 44 | 52 | -8 | 43 | H B T H B B |
| 13 | Sporting CP B | 34 | 13 | 3 | 18 | 41 | 34 | 7 | 42 | B B B B B H |
| 14 | Penafiel | 34 | 11 | 8 | 15 | 37 | 39 | -2 | 41 | T B T B T B |
| 15 | Portimonense | 34 | 11 | 7 | 16 | 39 | 49 | -10 | 40 | B T B T H T |
| 16 | SC Farense | 34 | 10 | 10 | 14 | 31 | 37 | -6 | 40 | T T H T H B |
| 17 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 12 | 13 | 34 | 48 | -14 | 39 | H T B B H T |
| 18 | Oliveirense | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 | 49 | -15 | 34 | B T B H T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

