BXH VĐQG Thụy Sỹ, Thứ hạng của VĐQG Thụy Sỹ 2026 mới nhất
Top ghi bàn VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
| # | Cầu thủ | Đội bóng | Bàn | Penalty | Mở tỷ số |
| 1 | Christian Fassnacht | Young Boys | 18 | 1 | |
| 2 | Chris Vianney Bedia | Young Boys | 17 | 5 | |
| 3 | Elmin Rastoder | Thun | 16 | 0 | |
| 4 | Alessandro Vogt | St. Gallen | 15 | 1 | |
| 5 | Miroslav Stevanovic | Servette | 14 | 0 | |
| 6 | Philippe Paulin Keny | FC Zurich | 13 | 4 | |
| 7 | Rilind Nivokazi | FC Sion | 13 | 0 | |
| 8 | Kevin Behrens | Lugano | 13 | 0 | |
| 9 | Matteo Di Giusto | Luzern | 12 | 3 | |
| 10 | Carlo Boukhalfa | St. Gallen | 12 | 4 | |
| 11 | Andrin Hunziker | Winterthur | 11 | 1 | |
| 12 | Xherdan Shaqiri | Basel | 11 | 4 | |
| 13 | Leonardo Bertone | Thun | 11 | 5 | |
| 14 | Oscar Tshikomb | Luzern | 11 | 0 | |
| 15 | Florian Aye | Servette | 11 | 0 | |
| 16 | Aliou Balde | St. Gallen | 11 | 2 | |
| 17 | Christopher Ibayi | Thun | 10 | 0 | |
| 18 | Alvyn Sanches | Young Boys | 10 | 0 | |
| 19 | Samuel Mraz | Servette | 10 | 0 | |
| 20 | Luke Plange | Grasshopper | 10 | 2 |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2025-2026
Top ghi bàn VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
Top kiến tạo VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
Top thẻ phạt VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Thụy Sỹ
| Tên giải đấu | VĐQG Thụy Sỹ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Swiss Super League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 0 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |