Kết quả Aarau vs Grasshopper, 01h15 ngày 19/05

VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026 » vòng

  • Aarau vs Grasshopper: Diễn biến chính

  • 38'
    Olivier Jackle
    0-0
  • 39'
    0-0
    Tim Meyer
  • 41'
    Linus Obexer
    0-0
  • 54'
    0-0
    Lovro Zvonarek
  • 66'
    Elias Filet
    0-0
  • 69'
    0-0
     Hassane Imourane
     Young-Jun Lee
  • 72'
    Dorian Derbaci  
    Olivier Jackle  
    0-0
  • 72'
    Ramon Guzzo  
    Linus Obexer  
    0-0
  • 76'
    0-0
    Michael Frey
  • 77'
    0-0
     Maximilian Ullmann
     Nico Rissi
  • 81'
    Raul Bobadilla  
    Daniel Afriyie  
    0-0
  • 82'
    Henri Koide  
    Elias Filet  
    0-0
  • 85'
    Serge Müller
    0-0
  • 90'
    Leon Frokaj  
    Valon Fazliu  
    0-0
  • Aarau vs Grasshopper: Đội hình chính và dự bị

  • Aarau3-4-1-2
    1
    Marvin Hubel
    2
    Marco Thaler
    5
    David Acquah
    15
    Serge Müller
    27
    Linus Obexer
    8
    Olivier Jackle
    13
    Nassim Zoukit
    29
    Marcin Dickenmann
    10
    Valon Fazliu
    9
    Elias Filet
    18
    Daniel Afriyie
    18
    Young-Jun Lee
    99
    Michael Frey
    14
    Lovro Zvonarek
    8
    Tim Meyer
    54
    Samuel Krasniqi
    10
    Jonathan Asp Jensen
    2
    Dirk Abels
    20
    Mouhamed El Bachir Ngom
    27
    Sven Kohler
    57
    Nico Rissi
    71
    Justin Hammel
    Grasshopper4-3-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 32Raul Bobadilla
    14Thomas Chacon Yona
    25Dorian Derbaci
    23Leon Frokaj
    3Ramon Guzzo
    30Andreas Hirzel
    17Henri Koide
    42Berdan Senyurt
    11Shkelqim Vladi
    Amir Abrashi 6
    Allan Arigoni 34
    Ismajl Beka 30
    Salifou Diarrassouba 11
    Nicolas Glaus 1
    Hassane Imourane 5
    Samuel Marques 52
    Luka Mikulić 4
    Maximilian Ullmann 31
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Stephan Keller
    Giorgio Contini
  • BXH VĐQG Thụy Sỹ
  • BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
  • Aarau vs Grasshopper: Số liệu thống kê

  • Aarau
    Grasshopper
  • 17
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 36
    Long pass
    29
  •  
     
  • 7
    Successful center
    6
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 33
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 338
    Số đường chuyền
    353
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 63
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    7
  •  
     
  • 88
    Duels Won
    61
  •  
     
  • 40
    Touches In Opposition Box
    27
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    21
  •  
     
  • 57
    Ground Duels Won
    38
  •  
     
  • 31
    Aerial Duels Won
    23
  •  
     
  • 28
    Clearances
    55
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Sỹ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Servette 5 4 1 0 14 6 8 53 T T H T T
2 Luzern 5 4 1 0 12 5 7 53 T T H T T
3 Lausanne Sports 5 1 0 4 6 10 -4 42 T B B B B
4 FC Zurich 5 1 1 3 4 9 -5 38 B H T B B
5 Grasshopper 5 2 0 3 8 9 -1 33 B B B T T
6 Winterthur 5 1 1 3 9 14 -5 23 B H T B B

Relegation Play-offs Relegation