Kết quả Aarau vs Grasshopper, 01h15 ngày 19/05
Kết quả Aarau vs Grasshopper
Nhận định, Soi kèo Aarau vs Grasshopper 01h15 ngày 19/05: Lợi thế sân nhà
Đối đầu Aarau vs Grasshopper
Phong độ Aarau gần đây
Phong độ Grasshopper gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: VòngMùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.00O 2.75
0.90U 2.75
0.901
2.32X
3.702
2.55Hiệp 1+0
0.76-0
1.11O 1
0.74U 1
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aarau vs Grasshopper
-
Sân vận động: Stadion Brugglifeld
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026 » vòng
-
Aarau vs Grasshopper: Diễn biến chính
-
38'Olivier Jackle0-0
-
39'0-0Tim Meyer
-
41'Linus Obexer0-0
-
54'0-0Lovro Zvonarek
-
66'Elias Filet0-0
-
69'0-0Hassane Imourane
Young-Jun Lee -
72'Dorian Derbaci
Olivier Jackle0-0 -
72'Ramon Guzzo
Linus Obexer0-0 -
76'0-0Michael Frey
-
77'0-0Maximilian Ullmann
Nico Rissi -
81'Raul Bobadilla
Daniel Afriyie0-0 -
82'Henri Koide
Elias Filet0-0 -
85'Serge Müller0-0
-
90'Leon Frokaj
Valon Fazliu0-0
-
Aarau vs Grasshopper: Đội hình chính và dự bị
-
Aarau3-4-1-2Grasshopper4-3-1-21Marvin Hubel2Marco Thaler5David Acquah15Serge Müller27Linus Obexer8Olivier Jackle13Nassim Zoukit29Marcin Dickenmann10Valon Fazliu9Elias Filet18Daniel Afriyie18Young-Jun Lee99Michael Frey14Lovro Zvonarek8Tim Meyer54Samuel Krasniqi10Jonathan Asp Jensen2Dirk Abels20Mouhamed El Bachir Ngom27Sven Kohler57Nico Rissi71Justin Hammel
- Đội hình dự bị
-
32Raul Bobadilla14Thomas Chacon Yona25Dorian Derbaci23Leon Frokaj3Ramon Guzzo30Andreas Hirzel17Henri Koide42Berdan Senyurt11Shkelqim VladiAmir Abrashi 6Allan Arigoni 34Ismajl Beka 30Salifou Diarrassouba 11Nicolas Glaus 1Hassane Imourane 5Samuel Marques 52Luka Mikulić 4Maximilian Ullmann 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Stephan KellerGiorgio Contini
- BXH VĐQG Thụy Sỹ
- BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
-
Aarau vs Grasshopper: Số liệu thống kê
-
AarauGrasshopper
-
17Tổng cú sút15
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
6Phạt góc5
-
-
17Sút Phạt15
-
-
1Việt vị1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
5Cứu thua6
-
-
19Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách8
-
-
36Long pass29
-
-
7Successful center6
-
-
5Sút ra ngoài7
-
-
6Cản sút3
-
-
33Rê bóng thành công14
-
-
8Đánh chặn10
-
-
18Ném biên16
-
-
338Số đường chuyền353
-
-
68%Chuyền chính xác81%
-
-
110Pha tấn công109
-
-
63Tấn công nguy hiểm46
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
1Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed1
-
-
10Shots Inside Box8
-
-
7Shots Outside Box7
-
-
88Duels Won61
-
-
40Touches In Opposition Box27
-
-
26Accurate Crosses21
-
-
57Ground Duels Won38
-
-
31Aerial Duels Won23
-
-
28Clearances55
-
BXH VĐQG Thụy Sỹ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 6 | 8 | 53 | T T H T T |
| 2 | Luzern | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 53 | T T H T T |
| 3 | Lausanne Sports | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 10 | -4 | 42 | T B B B B |
| 4 | FC Zurich | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 38 | B H T B B |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 33 | B B B T T |
| 6 | Winterthur | 5 | 1 | 1 | 3 | 9 | 14 | -5 | 23 | B H T B B |
Relegation Play-offs
Relegation

