Kết quả Grasshopper vs Aarau, 01h15 ngày 22/05

VĐQG Thụy Sỹ 2025-2026 » vòng

  • Grasshopper vs Aarau: Diễn biến chính

  • 30'
    Lovro Zvonarek (Assist:Young-Jun Lee) goal 
    1-0
  • 44'
    1-1
    goal Elias Filet (Assist:Valon Fazliu)
  • 46'
    1-1
     Leon Frokaj
     Olivier Jackle
  • 46'
    Maximilian Ullmann  
    Nico Rissi  
    1-1
  • 54'
    Lovro Zvonarek
    1-1
  • 65'
    1-1
     Henri Koide
     Daniel Afriyie
  • 68'
    Amir Abrashi  
    Jonathan Asp Jensen  
    1-1
  • 68'
    Felix Emmanuel Tsimba  
    Michael Frey  
    1-1
  • 78'
    Samuel Marques
    1-1
  • 82'
    1-1
     Raul Bobadilla
     Elias Filet
  • 85'
    1-1
    Raul Bobadilla
  • 88'
    1-1
    Leon Frokaj
  • 88'
    Young-Jun Lee
    1-1
  • 90'
    1-1
    Marco Thaler
  • Grasshopper vs Aarau: Đội hình chính và dự bị

  • Grasshopper4-1-3-2
    71
    Justin Hammel
    57
    Nico Rissi
    27
    Sven Kohler
    20
    Mouhamed El Bachir Ngom
    52
    Samuel Marques
    8
    Tim Meyer
    10
    Jonathan Asp Jensen
    14
    Lovro Zvonarek
    54
    Samuel Krasniqi
    99
    Michael Frey
    18
    Young-Jun Lee
    18
    Daniel Afriyie
    9
    Elias Filet
    13
    Nassim Zoukit
    10
    Valon Fazliu
    8
    Olivier Jackle
    29
    Marcin Dickenmann
    15
    Serge Müller
    5
    David Acquah
    2
    Marco Thaler
    27
    Linus Obexer
    1
    Marvin Hubel
    Aarau5-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 6Amir Abrashi
    34Allan Arigoni
    30Ismajl Beka
    11Salifou Diarrassouba
    1Nicolas Glaus
    5Hassane Imourane
    4Luka Mikulić
    19Felix Emmanuel Tsimba
    31Maximilian Ullmann
    Raul Bobadilla 32
    Thomas Chacon Yona 14
    Dorian Derbaci 25
    Leon Frokaj 23
    Ramon Guzzo 3
    Andreas Hirzel 30
    Henri Koide 17
    Berdan Senyurt 42
    Shkelqim Vladi 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Giorgio Contini
    Stephan Keller
  • BXH VĐQG Thụy Sỹ
  • BXH bóng đá Thụy Sỹ mới nhất
  • Grasshopper vs Aarau: Số liệu thống kê

  • Grasshopper
    Aarau
  • 17
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 28
    Long pass
    38
  •  
     
  • 4
    Successful center
    5
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 380
    Số đường chuyền
    274
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    66%
  •  
     
  • 87
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 71%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    29%
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 7
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 51
    Duels Won
    58
  •  
     
  • 1.47
    xGOT
    1.18
  •  
     
  • 24
    Touches In Opposition Box
    26
  •  
     
  • 19
    Accurate Crosses
    18
  •  
     
  • 27
    Ground Duels Won
    38
  •  
     
  • 24
    Aerial Duels Won
    20
  •  
     
  • 41
    Clearances
    29
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Sỹ 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Servette 5 4 1 0 14 6 8 53 T T H T T
2 Luzern 5 4 1 0 12 5 7 53 T T H T T
3 Lausanne Sports 5 1 0 4 6 10 -4 42 T B B B B
4 FC Zurich 5 1 1 3 4 9 -5 38 B H T B B
5 Grasshopper 5 2 0 3 8 9 -1 33 B B B T T
6 Winterthur 5 1 1 3 9 14 -5 23 B H T B B

Relegation Play-offs Relegation