Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Talaea EI-Gaish vs Pharco, 21h00 ngày 18/5
Kết quả Talaea EI-Gaish vs Pharco
Đối đầu Talaea EI-Gaish vs Pharco
Phong độ Talaea EI-Gaish gần đây
Phong độ Pharco gần đây
VĐQG Ai Cập 2025-2026: Talaea EI-Gaish vs Pharco
-
Giải đấu: VĐQG Ai CậpMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 18/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Talaea EI-Gaish vs Pharco trước đây
-
04/01/2026Talaea EI-Gaish1 - 0Pharco1 - 0W
-
12/12/2024Pharco1 - 1Talaea EI-Gaish0 - 1D
-
27/01/2024Pharco0 - 1Talaea EI-Gaish0 - 0W
-
19/08/2025Pharco0 - 1Talaea EI-Gaish0 - 0W
-
26/01/2025Talaea EI-Gaish0 - 0Pharco0 - 0D
-
20/07/2024Talaea EI-Gaish0 - 0Pharco0 - 0D
-
25/02/2024Pharco1 - 1Talaea EI-Gaish1 - 1D
-
17/05/2023Talaea EI-Gaish2 - 2Pharco1 - 1D
-
04/01/2023Pharco1 - 1Talaea EI-Gaish1 - 1D
-
28/07/2022Pharco0 - 1Talaea EI-Gaish0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu Talaea EI-Gaish vs Pharco
- Thống kê lịch sử đối đầu Talaea EI-Gaish vs Pharco: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 6 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Talaea EI-Gaish vs Pharco: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Egypt League Cup | 3 | 2 | 1 | 0 |
| VĐQG Ai Cập | 7 | 2 | 5 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Talaea EI-Gaish vs Pharco: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Talaea EI-Gaish (sân nhà) | 4 | 1 | 3 | 0 |
| Talaea EI-Gaish (sân khách) | 6 | 3 | 3 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Talaea EI-Gaish thắng
Bại: là số trận Talaea EI-Gaish thua
Thắng: là số trận Talaea EI-Gaish thắng
Bại: là số trận Talaea EI-Gaish thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Ai Cập mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Talaea EI-Gaish và Pharco trên Bảng xếp hạng của VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Ai Cập 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wadi Degla SC | 10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 6 | 8 | 48 | T T T B H T |
| 2 | ZED FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 12 | 3 | 47 | B T H T T H |
| 3 | NBE SC | 11 | 5 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 44 | T T T H B H |
| 4 | Petrojet | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 13 | 1 | 42 | H B T H T H |
| 5 | El Gounah | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 7 | -1 | 40 | T H H B B H |
| 6 | Future FC | 11 | 2 | 7 | 2 | 7 | 7 | 0 | 36 | T H B H T H |
| 7 | Talaea EI-Gaish | 10 | 3 | 3 | 4 | 5 | 6 | -1 | 34 | B B H H T B |
| 8 | El Mokawloon El Arab | 10 | 3 | 6 | 1 | 9 | 6 | 3 | 33 | T H H H T H |
| 9 | Al-Ittihad Alexandria | 10 | 2 | 6 | 2 | 9 | 11 | -2 | 32 | H H B B H T |
| 10 | Ghazl El Mahallah | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 9 | 1 | 31 | T H H H B B |
| 11 | Kahraba Ismailia | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 11 | -1 | 30 | B T B T H T |
| 12 | Haras El Hedoud | 10 | 0 | 6 | 4 | 7 | 12 | -5 | 23 | H B H H B H |
| 13 | Pharco | 10 | 1 | 4 | 5 | 5 | 10 | -5 | 22 | B B B H H B |
| 14 | Ismaily | 11 | 1 | 6 | 4 | 3 | 7 | -4 | 20 | B T H H B H |
Relegation
Cập nhật:
