Phong độ Pharco gần đây, KQ Pharco mới nhất

Phong độ Pharco gần đây

  • 23/05/2026
    Pharco
    NBE SC
    0 - 0
    L
  • 18/05/2026
    Talaea EI-Gaish
    Pharco
    1 - 0
    L
  • 12/05/2026
    Pharco
    Future FC
    0 - 0
    L
  • 09/05/2026
    Kahraba Ismailia
    Pharco 1
    0 - 0
    D
  • 04/05/2026
    Pharco
    El Mokawloon El Arab
    0 - 1
    D
  • 28/04/2026
    ZED FC
    Pharco
    0 - 0
    L
  • 24/04/2026
    1 Pharco
    El Gouna FC
    0 - 0
    L
  • 18/04/2026
    Petrojet
    Pharco
    1 - 0
    L
  • 13/04/2026
    Pharco
    Haras El Hedoud
    0 - 1
    W
  • 08/04/2026
    Wadi Degla SC
    Pharco
    2 - 0
    L

Thống kê phong độ Pharco gần đây, KQ Pharco mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 1 2 7

Thống kê phong độ Pharco gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Ai Cập 10 1 2 7

Phong độ Pharco gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Pharco mới nhất ở giải VĐQG Ai Cập

  • 23/05/2026
    Pharco
    NBE SC
    0 - 0
    L
  • 18/05/2026
    Talaea EI-Gaish
    Pharco
    1 - 0
    L
  • 12/05/2026
    Pharco
    Future FC
    0 - 0
    L
  • 09/05/2026
    Kahraba Ismailia
    Pharco 1
    0 - 0
    D
  • 04/05/2026
    Pharco
    El Mokawloon El Arab
    0 - 1
    D
  • 28/04/2026
    ZED FC
    Pharco
    0 - 0
    L
  • 24/04/2026
    1 Pharco
    El Gouna FC
    0 - 0
    L
  • 18/04/2026
    Petrojet
    Pharco
    1 - 0
    L
  • 13/04/2026
    Pharco
    Haras El Hedoud
    0 - 1
    W
  • 08/04/2026
    Wadi Degla SC
    Pharco
    2 - 0
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Pharco gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Pharco (sân nhà) 3 1 0 0
Pharco (sân khách) 7 0 0 7
Ghi chú:
Thắng: là số trận Pharco thắng
Bại: là số trận Pharco thua

BXH VĐQG Ai Cập mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wadi Degla SC 12 5 6 1 17 9 8 50 T B H T H H
2 ZED FC 12 5 4 3 17 14 3 48 T H T T H H
3 NBE SC 12 6 3 3 18 14 4 47 T T H B H T
4 El Gounah 12 3 6 3 8 8 0 43 H H B B H T
5 Petrojet 11 4 5 2 14 13 1 42 H B T H T H
6 Talaea EI-Gaish 12 4 3 5 7 8 -1 37 H H T B T B
7 Future FC 11 2 7 2 7 7 0 36 T H B H T H
8 El Mokawloon El Arab 11 3 7 1 10 7 3 34 H H H T H H
9 Ghazl El Mahallah 11 3 6 2 11 9 2 34 H H H B B T
10 Al-Ittihad Alexandria 11 2 6 3 9 12 -3 32 H B B H T B
11 Kahraba Ismailia 11 3 5 3 10 13 -3 30 T B T H T B
12 Haras El Hedoud 11 1 6 4 9 12 -3 26 B H H B H T
13 Pharco 12 1 4 7 5 12 -7 22 B H H B B B
14 Ismaily 11 1 6 4 3 7 -4 20 B T H H B H

Relegation
Cập nhật: