Kết quả Meizhou Hakka vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 25/06

VĐQG Trung Quốc 2025 » vòng 15

  • Meizhou Hakka vs Beijing Guoan: Diễn biến chính

  • 21'
    0-1
    goal Fabio Abreu (Assist:Goncalo Rodrigues)
  • 45'
    0-2
    goal Fabio Abreu (Assist:Uros Spajic)
  • 46'
    0-2
     Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
     Sai Erjiniao
  • 46'
    0-2
     Fang Hao
     Zhang Yuning
  • 46'
    Yang Chaosheng  
    Michael Cheukoua  
    0-2
  • 50'
    0-2
    Shuangjie Fan
  • 55'
    0-3
    goal Fang Hao (Assist:Cao Yongjing)
  • 59'
    Ruiqi Yang  
    Zhong Haoran  
    0-3
  • 60'
    0-3
     Yuan Zhang
     Goncalo Rodrigues
  • 60'
    0-3
     Li Lei
     Cao Yongjing
  • 69'
    0-4
    goal Fabio Abreu (Assist:Yuan Zhang)
  • 72'
    Chen Xuhuang  
    Liu Yun  
    0-4
  • 73'
    0-4
     Feng Boxuan
     Wu Shaocong
  • 85'
    Ji Shengpan  
    Jerome Ngom Mbekeli  
    0-4
  • 85'
    Rao Weihui  
    Wang Jianan  
    0-4
  • 86'
    0-4
    Uros Spajic
  • 90'
    0-4
    Nebijan Muhmet
  • Meizhou Hakka vs Beijing Guoan: Đội hình chính và dự bị

  • Meizhou Hakka4-2-3-1
    12
    Sun Jianxiang
    20
    Wang Jianan
    11
    Darick Kobie Morris
    6
    Liao JunJian
    29
    Tze Nam Yue
    21
    Xiangxin Wei
    28
    Zhong Haoran
    26
    Liu Yun
    10
    Rodrigo Henrique
    8
    Jerome Ngom Mbekeli
    9
    Michael Cheukoua
    29
    Fabio Abreu
    9
    Zhang Yuning
    37
    Cao Yongjing
    7
    Sai Erjiniao
    30
    Shuangjie Fan
    8
    Goncalo Rodrigues
    15
    Uros Spajic
    5
    Michael Ngadeu-Ngadjui
    2
    Wu Shaocong
    19
    Nebijan Muhmet
    34
    Hou Sen
    Beijing Guoan4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 16Yang Chaosheng
    23Ruiqi Yang
    15Chen Xuhuang
    31Rao Weihui
    14Ji Shengpan
    1Mai Gaoling
    17Yihu Yang
    5Tian Ziyi
    19Wen Da
    37Yi Xianlong
    34Jiajie Zhang
    24Hao Zhang
    Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir 23
    Fang Hao 18
    Li Lei 4
    Yuan Zhang 21
    Feng Boxuan 16
    Nureli Abbas 33
    Wang Gang 27
    Shanghan Li 44
    Ruiyue Li 28
    Chi Zhongguo 6
    Zhang Xizhe 10
    Wang Ziming 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gang Qu
    Nick Montgomery
  • BXH VĐQG Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Meizhou Hakka vs Beijing Guoan: Số liệu thống kê

  • Meizhou Hakka
    Beijing Guoan
  • Giao bóng trước
  • 5
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    59%
  •  
     
  • 365
    Số đường chuyền
    454
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 9
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    4
  •  
     
  • 20
    Long pass
    20
  •  
     
  • 92
    Pha tấn công
    77
  •  
     
  • 67
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH VĐQG Trung Quốc 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Shanghai Port 30 20 6 4 72 44 28 66 T T T B T T
2 Shanghai Shenhua 30 19 7 4 67 35 32 64 H T T H T T
3 Chengdu Rongcheng FC 30 17 9 4 60 28 32 60 H H T H B H
4 Beijing Guoan 30 17 6 7 69 46 23 57 B T B B T T
5 Shandong Taishan 30 15 8 7 69 46 23 53 H H H T T T
6 Tianjin Tigers 30 12 8 10 40 41 -1 44 T T B H B B
7 Zhejiang Professional FC 30 10 12 8 60 51 9 42 H H H H B H
8 Yunnan Yukun 30 11 9 10 47 52 -5 42 H H T T T H
9 Qingdao West Coast 30 10 10 10 39 43 -4 40 T T B H B T
10 Henan Football Club 30 10 7 13 52 48 4 37 T B T H T H
11 Dalian Zhixing 30 9 9 12 30 45 -15 36 B B H H H B
12 Shenzhen Xinpengcheng 30 8 3 19 35 59 -24 27 B B T T B H
13 Qingdao Manatee 30 5 10 15 35 48 -13 25 H B B T T H
14 Wuhan Three Towns 30 6 7 17 34 62 -28 25 B B H B B B
15 Meizhou Hakka 30 5 6 19 36 71 -35 21 B T B B H B
16 Changchun Yatai 30 4 7 19 26 52 -26 19 H H B H B B

AFC CL AFC CL2 Relegation