Kết quả Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse, 13h00 ngày 01/06

VĐQG Nhật Bản 2025 » vòng 19

  • Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse: Diễn biến chính

  • 4'
    0-1
    goal Reon Yamahara
  • 11'
    Sota Kitano
    0-1
  • 12'
    Niko Takahashi (Assist:Lucas Fernandes) goal 
    1-1
  • 18'
    Motohiko Nakajima (Assist:Lucas Fernandes) goal 
    2-1
  • 25'
    2-1
     Shinya Yajima
     Koya Kitagawa
  • 45'
    Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao Goal cancelled
    2-1
  • 46'
    2-1
     Sodai Hasukawa
     Jelani Reshaun Sumiyoshi
  • 46'
    2-1
     Hikaru Nakahara
     Kai Matsuzaki
  • 54'
    Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao (Assist:Sota Kitano) goal 
    3-1
  • 64'
    3-1
    Yuji Takahashi
  • 68'
    3-1
     KOZUKA Kazuki
     Zento Uno
  • 70'
    Lucas Fernandes (Assist:Sota Kitano) goal 
    4-1
  • 73'
    4-1
     Riku Gunji
     Capixaba
  • 73'
    Reiya Sakata  
    Thiago Andrade  
    4-1
  • 77'
    Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
    4-1
  • 83'
    Masaya Shibayama  
    Reiya Sakata  
    4-1
  • 83'
    Shinji Kagawa  
    Motohiko Nakajima  
    4-1
  • 89'
    4-2
    goal Riku Gunji (Assist:Hikaru Nakahara)
  • 90'
    Satoki Uejo  
    Sota Kitano  
    4-2
  • 90'
    Kengo Furuyama  
    Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao  
    4-2
  • 90'
    Kengo Furuyama Goal cancelled
    4-2
  • Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse: Đội hình chính và dự bị

  • Cerezo Osaka4-2-3-1
    1
    Koki Fukui
    22
    Niko Takahashi
    44
    Shinnosuke Hatanaka
    33
    Ryuya Nishio
    16
    Hayato Okuda
    13
    Motohiko Nakajima
    5
    Hinata Kida
    11
    Thiago Andrade
    38
    Sota Kitano
    77
    Lucas Fernandes
    9
    Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
    23
    Koya Kitagawa
    19
    Kai Matsuzaki
    33
    Takashi Inui
    7
    Capixaba
    36
    Zento Uno
    98
    Matheus Bueno Batista
    70
    Sen Takagi
    3
    Yuji Takahashi
    66
    Jelani Reshaun Sumiyoshi
    14
    Reon Yamahara
    1
    Yuya Oki
    Shimizu S-Pulse4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Reiya Sakata
    48Masaya Shibayama
    8Shinji Kagawa
    7Satoki Uejo
    29Kengo Furuyama
    21Kim Jin Hyeon
    14Kakeru Funaki
    3Ryosuke Shindo
    55Vitor Frezarin Bueno
    Shinya Yajima 21
    Sodai Hasukawa 4
    Hikaru Nakahara 11
    KOZUKA Kazuki 8
    Riku Gunji 27
    Yui Inokoshi 71
    Kengo Kitazume 5
    Masaki Yumiba 17
    Motoki Nishihara 55
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Arthur Papas
    Tadahiro Akiba
  • BXH VĐQG Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse: Số liệu thống kê

  • Cerezo Osaka
    Shimizu S-Pulse
  • 13
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 9
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    19
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    44%
  •  
     
  • 411
    Số đường chuyền
    427
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    87%
  •  
     
  • 19
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    17
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    21
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH VĐQG Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kashima Antlers 38 23 7 8 58 31 27 76 H H H T T T
2 Kashiwa Reysol 38 21 12 5 60 34 26 75 T T T T T T
3 Kyoto Sanga 38 19 11 8 62 40 22 68 H H H B T T
4 Hiroshima Sanfrecce 38 20 8 10 46 28 18 68 T H B T T T
5 Vissel Kobe 38 18 10 10 46 33 13 64 B H H H H B
6 Machida Zelvia 38 17 9 12 52 38 14 60 B H H B T B
7 Urawa Red Diamonds 38 16 11 11 45 39 6 59 T B H B T T
8 Kawasaki Frontale 38 15 12 11 67 57 10 57 H T B H B B
9 Gamba Osaka 38 17 6 15 53 55 -2 57 H B T H B T
10 Cerezo Osaka 38 14 10 14 60 57 3 52 B T T T B B
11 FC Tokyo 38 13 11 14 41 48 -7 50 H H T T H H
12 Avispa Fukuoka 38 12 12 14 34 38 -4 48 T H T H T B
13 Fagiano Okayama 38 12 9 17 34 43 -9 45 H B B H B T
14 Shimizu S-Pulse 38 11 11 16 41 51 -10 44 H B T B B B
15 Yokohama Marinos 38 12 7 19 46 47 -1 43 B T T T T B
16 Nagoya Grampus 38 11 10 17 44 56 -12 43 T H B B B T
17 Tokyo Verdy 38 11 10 17 23 41 -18 43 T T B H B B
18 Yokohama FC 38 9 8 21 27 45 -18 35 B H B B B T
19 Shonan Bellmare 38 8 8 22 36 63 -27 32 B H B T T B
20 Albirex Niigata 38 4 12 22 36 67 -31 24 H B H B B H

AFC CL Relegation