Kết quả Polokwane City FC vs Kaizer Chiefs, 22h30 ngày 18/04

VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 25

  • Polokwane City FC vs Kaizer Chiefs: Diễn biến chính

  • 7'
    Bonginkosi Dlamini
    0-0
  • 43'
    0-0
     Inacio Miguel Ferreira Santos
     Aden McCarthy
  • 50'
    Ndamulelo Maphangule
    0-0
  • 52'
    0-0
    Lebohang Maboe
  • 62'
    0-0
     Leandro Gaston Sirino
     Wandile Duba
  • 63'
    0-0
     Luke Baartman
     Flavio Antonio da Silva
  • 63'
    0-0
     Khanyisa Mayo
     Mduduzi Shabalala
  • 66'
    Raymond Daniels  
    Thabelo Tshikweta  
    0-0
  • 66'
    Puleng Marema  
    Juan Mutudza  
    0-0
  • 80'
    Puleng Marema
    0-0
  • 86'
    0-0
     Reeve Frosler
     James Thabiso Monyane
  • Polokwane City FC vs Kaizer Chiefs: Đội hình chính và dự bị

  • Polokwane City FC4-2-3-1
    40
    Lindokuhle Mathebula
    3
    Tlou Nkwe
    34
    Lebohang Nkaki
    22
    Edwin Ramaja
    2
    Tholo Matuludi
    21
    Manuel Kambala
    14
    Ndamulelo Maphangule
    17
    Bonginkosi Dlamini
    36
    Juan Mutudza
    7
    Mokibelo Ramabu
    18
    Thabelo Tshikweta
    77
    Flavio Antonio da Silva
    99
    Makabi Lilepo
    7
    Mduduzi Shabalala
    47
    Wandile Duba
    6
    Lebohang Maboe
    21
    Thabo Cele
    2
    James Thabiso Monyane
    25
    Spiwe Given Msimango
    35
    Aden McCarthy
    48
    Bradley Cross
    1
    Brandon Peterson
    Kaizer Chiefs4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 47Monty Moketsi Batlhabane
    20Raymond Daniels
    6Sapholwethu Kelepu
    42Surprise Manthosi
    10Puleng Marema
    31Sabelo Motsa
    5Mpho Mvundlela
    60Ayanda Ngwenya
    25Keorapetse Sebone
    Luke Baartman 11
    Bruce Bvuma 44
    Reeve Frosler 39
    Inacio Miguel Ferreira Santos 84
    Khanyisa Mayo 3
    Sibongiseni Mthethwa 5
    Nkosingiphile Ngcobo 12
    Leandro Gaston Sirino 10
    Mfundo Vilakazi 28
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Nam Phi
  • BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
  • Polokwane City FC vs Kaizer Chiefs: Số liệu thống kê

  • Polokwane City FC
    Kaizer Chiefs
  • 15
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    4
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 45
    Long pass
    25
  •  
     
  • 4
    Successful center
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 0
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 313
    Số đường chuyền
    387
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 108
    Pha tấn công
    107
  •  
     
  • 79
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 35%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    65%
  •  
     
  • 0
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    6
  •  
     
  • 10
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 27
    Duels Won
    54
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    13
  •  
     
  • 27
    Accurate Crosses
    16
  •  
     
  • 17
    Ground Duels Won
    23
  •  
     
  • 10
    Aerial Duels Won
    31
  •  
     
  • 12
    Clearances
    37
  •  
     

BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mamelodi Sundowns 30 20 8 2 57 21 36 68 H T T H T B
2 Orlando Pirates 29 20 6 3 56 12 44 66 H T H T T H
3 Kaizer Chiefs 29 15 9 5 33 18 15 54 H H B H T T
4 AmaZulu 29 12 8 9 31 28 3 44 H B T H H B
5 Sekhukhune United 29 11 10 8 30 25 5 43 T B H T B H
6 Lamontville Golden Arrows 29 11 7 11 34 33 1 40 T T H H H T
7 Polokwane City FC 30 9 13 8 21 21 0 40 T B B H H H
8 Maritzburg United 29 10 9 10 25 25 0 39 B B H H H H
9 Stellenbosch FC 29 9 9 11 26 30 -4 36 T H B B H T
10 Siwelele 29 8 12 9 22 26 -4 36 H H T H B T
11 Richards Bay 29 7 13 9 23 29 -6 34 H T H H H H
12 TS Galaxy 29 8 7 14 30 38 -8 31 B B H H H T
13 Chippa United 29 5 10 14 23 44 -21 25 T H B B H B
14 Marumo Gallants FC 29 4 12 13 21 38 -17 24 H H H H H H
15 Orbit College 29 6 6 17 21 45 -24 24 H B H T H B
16 Magesi 29 4 9 16 23 43 -20 21 B T H B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation