Kết quả AmaZulu vs Kaizer Chiefs, 20h00 ngày 16/05
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202620:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.03-0.25
0.78O 2.5
1.37U 2.5
0.531
3.40X
3.102
2.00Hiệp 1+0.25
0.64-0.25
1.13O 0.75
0.75U 0.75
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AmaZulu vs Kaizer Chiefs
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 29
-
AmaZulu vs Kaizer Chiefs: Diễn biến chính
-
AmaZulu vs Kaizer Chiefs: Đội hình chính và dự bị
-
AmaZulu3-4-3Kaizer Chiefs4-2-3-11Olwethu Mzimela42Sandile Mthethwa12Taariq Fillies5Keegan Allan4Riaan Welwin Hanamub17Liam Bern19Siphamandla Zikhali14Nkosikhona Radebe21Thapelo Matlhoko27Hendrick Ekstein2Athini Maqokola77Flavio Antonio da Silva28Mfundo Vilakazi23Ethan Chislett99Makabi Lilepo12Nkosingiphile Ngcobo6Lebohang Maboe39Reeve Frosler25Spiwe Given Msimango35Aden McCarthy48Bradley Cross1Brandon Peterson
- Đội hình dự bị
-
25Wandile Dube6Siyanda Hlangabeza10Thabiso Simon Kutumela20Tebogo Mashigo15Mondli Mbanjwa3Langelihle Mhlongo36Minenhle Ngcobo31Richard Ofori44Luyolo SlatshaBruce Bvuma 44Thabo Cele 21Inacio Miguel Ferreira Santos 84Paseka Matsobane Godfrey Mako 29Mmodi P. S. 13Tashreeq Morris 40Siphesihle Ndlovu 8Leandro Gaston Sirino 10Asenele Velebayi 17
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
AmaZulu vs Kaizer Chiefs: Số liệu thống kê
-
AmaZuluKaizer Chiefs
BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 36 | 68 | H T T H T B |
| 2 | Orlando Pirates | 28 | 20 | 5 | 3 | 56 | 12 | 44 | 65 | T H T H T T |
| 3 | Kaizer Chiefs | 28 | 14 | 9 | 5 | 32 | 18 | 14 | 51 | T H H B H T |
| 4 | AmaZulu | 28 | 12 | 8 | 8 | 31 | 27 | 4 | 44 | H H B T H H |
| 5 | Sekhukhune United | 28 | 11 | 9 | 8 | 29 | 24 | 5 | 42 | H T B H T B |
| 6 | Polokwane City FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 20 | 20 | 0 | 39 | H T B B H H |
| 7 | Maritzburg United | 28 | 10 | 8 | 10 | 25 | 25 | 0 | 38 | B B B H H H |
| 8 | Lamontville Golden Arrows | 28 | 10 | 7 | 11 | 32 | 33 | -1 | 37 | B T T H H H |
| 9 | Siwelele | 28 | 7 | 12 | 9 | 21 | 26 | -5 | 33 | H H H T H B |
| 10 | Stellenbosch FC | 28 | 8 | 9 | 11 | 24 | 30 | -6 | 33 | B T H B B H |
| 11 | Richards Bay | 28 | 7 | 12 | 9 | 22 | 28 | -6 | 33 | T H T H H H |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 31 | B B H H H T |
| 13 | Chippa United | 28 | 5 | 10 | 13 | 23 | 42 | -19 | 25 | B T H B B H |
| 14 | Orbit College | 28 | 6 | 6 | 16 | 21 | 43 | -22 | 24 | B H B H T H |
| 15 | Marumo Gallants FC | 28 | 4 | 11 | 13 | 20 | 37 | -17 | 23 | B H H H H H |
| 16 | Magesi | 28 | 4 | 9 | 15 | 23 | 42 | -19 | 21 | B B T H B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

