Kết quả Richards Bay vs Polokwane City FC, 00h30 ngày 07/05

VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 27

  • Richards Bay vs Polokwane City FC: Diễn biến chính

  • 46'
    0-0
     Sapholwethu Kelepu
     Ndamulelo Maphangule
  • 46'
    0-0
     Puleng Marema
     Tshabalala Sibusiso
  • 46'
    0-0
     Raymond Daniels
     Juan Mutudza
  • 52'
    0-0
    Edwin Ramaja
  • 67'
    Moses Mthembu
    0-0
  • 74'
    0-0
     Keorapetse Sebone
     Mokibelo Ramabu
  • 86'
    Ntlonelo Bomelo  
    Lundi Mahala  
    0-0
  • Richards Bay vs Polokwane City FC: Đội hình chính và dự bị

  • Richards Bay4-1-4-1
    1
    Ian Otieno
    5
    Thembela Sikhakhane
    25
    Simphiwe Mcineka
    8
    Thabani Zuke
    22
    Lwandle Mabuya
    45
    Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
    17
    Thulani Gumede
    36
    Lindokuhle Zikhali
    20
    Moses Mthembu
    30
    Sanele Barns
    14
    Lundi Mahala
    7
    Mokibelo Ramabu
    29
    Tshabalala Sibusiso
    36
    Juan Mutudza
    14
    Ndamulelo Maphangule
    21
    Manuel Kambala
    17
    Bonginkosi Dlamini
    2
    Tholo Matuludi
    22
    Edwin Ramaja
    34
    Lebohang Nkaki
    3
    Tlou Nkwe
    40
    Lindokuhle Mathebula
    Polokwane City FC4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 9Ntlonelo Bomelo
    77Luyanda Khumalo
    13Asimbonge Mdunge
    49Nkosiyethu Mkhabela
    6Tlakusani Mthethwa
    32Siphesihle Mtshali
    35Thabisa Ndelu
    53Sanele Simelane
    42Makhaye Sithembiso
    Monty Moketsi Batlhabane 47
    Raymond Daniels 20
    Sapholwethu Kelepu 6
    Mashudu Makhavhu 30
    Surprise Manthosi 42
    Puleng Marema 10
    Sabelo Motsa 31
    Mpho Mvundlela 5
    Keorapetse Sebone 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Nam Phi
  • BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
  • Richards Bay vs Polokwane City FC: Số liệu thống kê

  • Richards Bay
    Polokwane City FC
  • 14
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 32
    Long pass
    54
  •  
     
  • 2
    Successful center
    10
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 423
    Số đường chuyền
    360
  •  
     
  • 76%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 58
    Pha tấn công
    64
  •  
     
  • 31
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 6
    Shots Inside Box
    13
  •  
     
  • 8
    Shots Outside Box
    6
  •  
     
  • 49
    Duels Won
    51
  •  
     
  • 20
    Touches In Opposition Box
    28
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    26
  •  
     
  • 21
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 28
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 35
    Clearances
    23
  •  
     

BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mamelodi Sundowns 30 20 8 2 57 21 36 68 H T T H T B
2 Orlando Pirates 28 20 5 3 56 12 44 65 T H T H T T
3 Kaizer Chiefs 28 14 9 5 32 18 14 51 T H H B H T
4 AmaZulu 28 12 8 8 31 27 4 44 H H B T H H
5 Sekhukhune United 28 11 9 8 29 24 5 42 H T B H T B
6 Polokwane City FC 29 9 12 8 20 20 0 39 H T B B H H
7 Maritzburg United 28 10 8 10 25 25 0 38 B B B H H H
8 Lamontville Golden Arrows 28 10 7 11 32 33 -1 37 B T T H H H
9 Siwelele 28 7 12 9 21 26 -5 33 H H H T H B
10 Stellenbosch FC 28 8 9 11 24 30 -6 33 B T H B B H
11 Richards Bay 28 7 12 9 22 28 -6 33 T H T H H H
12 TS Galaxy 29 8 7 14 30 38 -8 31 B B H H H T
13 Chippa United 28 5 10 13 23 42 -19 25 B T H B B H
14 Orbit College 28 6 6 16 21 43 -22 24 B H B H T H
15 Marumo Gallants FC 28 4 11 13 20 37 -17 23 B H H H H H
16 Magesi 28 4 9 15 23 42 -19 21 B B T H B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation