Kết quả Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC, 20h00 ngày 23/05
Kết quả Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC
Đối đầu Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC
Phong độ Marumo Gallants FC gần đây
Phong độ Stellenbosch FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 2
0.83U 2
0.981
2.30X
2.752
3.10Hiệp 1+0
0.63-0
1.07O 0.75
0.72U 0.75
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 30
-
Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC: Diễn biến chính
-
46'Marvin Sikhosana
Mbhazima Rikhotso0-0 -
53'0-0
-
67'0-0Tshegofatso Mabaso
Devon Titus -
67'0-0Athenkosi Mcaba
Genino Tyrell Palace -
81'0-0
-
82'Katekani Mhlongo
Bheki Mabuza0-0 -
82'Kamohelo Sithole
Jaisen Clifford0-0 -
82'0-0Shakeel April
Chumani Butsaka -
82'0-0Wonderboy Makhubu
Ashley Cupido -
90'0-0Tshegofatso Mabaso
-
Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC: Đội hình chính và dự bị
-
Marumo Gallants FC4-2-3-1Stellenbosch FC4-2-3-116Kagiso Mlambo3Siphosakhe Ntiya Ntiya50Siyabonga Nhlapo37Mbhazima Rikhotso20Edson Khumalo42Mohamed Doumbia8Simo Bright Mbhele39Bheki Mabuza15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo18Msindisi Ndlovu9Jaisen Clifford9Ashley Cupido34Devon Titus33Chumani Butsaka11Phili Langelihle5Vuyolwethu Andrieas19Genino Tyrell Palace16Kazie Godswill24Thabo Brendon Moloisane31Mosa Lebusa3Omega Mdaka17Sage Lottering
- Đội hình dự bị
-
36Washington Arubi4Lebohang Mabotja33Katekani Mhlongo10Mpambaniso Monde12Katlego Otladisa19Thatho Pheeha35Marvin Sikhosana7Kamohelo Sithole26Sekela SitholeShakeel April 77Dublin Boon 40Wayde Jooste 66Lee Langeveldt 35Tshegofatso Mabaso 37Wonderboy Makhubu 36Athenkosi Mcaba 26Henri Stanic 4Asekho Tiwani 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC: Số liệu thống kê
-
Marumo Gallants FCStellenbosch FC
-
3Tổng cú sút9
-
-
0Sút trúng cầu môn5
-
-
10Phạm lỗi9
-
-
3Phạt góc5
-
-
9Sút Phạt10
-
-
5Việt vị0
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
47%Kiểm soát bóng53%
-
-
5Cứu thua0
-
-
5Cản phá thành công6
-
-
3Thử thách9
-
-
17Long pass21
-
-
2Successful center4
-
-
3Sút ra ngoài4
-
-
5Rê bóng thành công6
-
-
5Đánh chặn3
-
-
14Ném biên20
-
-
249Số đường chuyền276
-
-
69%Chuyền chính xác71%
-
-
96Pha tấn công105
-
-
39Tấn công nguy hiểm53
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
1Big Chances0
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
2Shots Inside Box4
-
-
1Shots Outside Box5
-
-
32Duels Won33
-
-
9Touches In Opposition Box15
-
-
9Accurate Crosses21
-
-
18Ground Duels Won19
-
-
14Aerial Duels Won14
-
-
25Clearances17
-
BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 30 | 21 | 6 | 3 | 58 | 12 | 46 | 69 | T H T T H T |
| 2 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 36 | 68 | H T T H T B |
| 3 | Kaizer Chiefs | 30 | 15 | 9 | 6 | 33 | 19 | 14 | 54 | H B H T T B |
| 4 | AmaZulu | 30 | 13 | 8 | 9 | 32 | 28 | 4 | 47 | B T H H B T |
| 5 | Sekhukhune United | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 27 | 5 | 44 | B H T B H H |
| 6 | Lamontville Golden Arrows | 30 | 11 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 41 | T H H H T H |
| 7 | Polokwane City FC | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 0 | 40 | T B B H H H |
| 8 | Maritzburg United | 30 | 10 | 9 | 11 | 25 | 26 | -1 | 39 | B H H H H B |
| 9 | Stellenbosch FC | 30 | 9 | 10 | 11 | 26 | 30 | -4 | 37 | H B B H T H |
| 10 | Siwelele | 30 | 8 | 13 | 9 | 24 | 28 | -4 | 37 | H T H B T H |
| 11 | Richards Bay | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | -7 | 34 | T H H H H B |
| 12 | TS Galaxy | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 38 | -8 | 32 | B H H H T H |
| 13 | Chippa United | 30 | 6 | 10 | 14 | 24 | 44 | -20 | 28 | H B B H B T |
| 14 | Marumo Gallants FC | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | -17 | 25 | H H H H H H |
| 15 | Magesi | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 | 43 | -19 | 24 | T H B B B T |
| 16 | Orbit College | 30 | 6 | 6 | 18 | 21 | 47 | -26 | 24 | B H T H B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

