Kết quả Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC, 20h00 ngày 23/05

VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 30

  • Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC: Diễn biến chính

  • 46'
    Marvin Sikhosana  
    Mbhazima Rikhotso  
    0-0
  • 53'
    0-0
  • 67'
    0-0
     Tshegofatso Mabaso
     Devon Titus
  • 67'
    0-0
     Athenkosi Mcaba
     Genino Tyrell Palace
  • 81'
    0-0
  • 82'
    Katekani Mhlongo  
    Bheki Mabuza  
    0-0
  • 82'
    Kamohelo Sithole  
    Jaisen Clifford  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Shakeel April
     Chumani Butsaka
  • 82'
    0-0
     Wonderboy Makhubu
     Ashley Cupido
  • 90'
    0-0
    Tshegofatso Mabaso
  • Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC: Đội hình chính và dự bị

  • Marumo Gallants FC4-2-3-1
    16
    Kagiso Mlambo
    3
    Siphosakhe Ntiya Ntiya
    50
    Siyabonga Nhlapo
    37
    Mbhazima Rikhotso
    20
    Edson Khumalo
    42
    Mohamed Doumbia
    8
    Simo Bright Mbhele
    39
    Bheki Mabuza
    15
    Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
    18
    Msindisi Ndlovu
    9
    Jaisen Clifford
    9
    Ashley Cupido
    34
    Devon Titus
    33
    Chumani Butsaka
    11
    Phili Langelihle
    5
    Vuyolwethu Andrieas
    19
    Genino Tyrell Palace
    16
    Kazie Godswill
    24
    Thabo Brendon Moloisane
    31
    Mosa Lebusa
    3
    Omega Mdaka
    17
    Sage Lottering
    Stellenbosch FC4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 36Washington Arubi
    4Lebohang Mabotja
    33Katekani Mhlongo
    10Mpambaniso Monde
    12Katlego Otladisa
    19Thatho Pheeha
    35Marvin Sikhosana
    7Kamohelo Sithole
    26Sekela Sithole
    Shakeel April 77
    Dublin Boon 40
    Wayde Jooste 66
    Lee Langeveldt 35
    Tshegofatso Mabaso 37
    Wonderboy Makhubu 36
    Athenkosi Mcaba 26
    Henri Stanic 4
    Asekho Tiwani 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Nam Phi
  • BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
  • Marumo Gallants FC vs Stellenbosch FC: Số liệu thống kê

  • Marumo Gallants FC
    Stellenbosch FC
  • 3
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 3
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    0
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 3
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 17
    Long pass
    21
  •  
     
  • 2
    Successful center
    4
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 249
    Số đường chuyền
    276
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    105
  •  
     
  • 39
    Tấn công nguy hiểm
    53
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 2
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 1
    Shots Outside Box
    5
  •  
     
  • 32
    Duels Won
    33
  •  
     
  • 9
    Touches In Opposition Box
    15
  •  
     
  • 9
    Accurate Crosses
    21
  •  
     
  • 18
    Ground Duels Won
    19
  •  
     
  • 14
    Aerial Duels Won
    14
  •  
     
  • 25
    Clearances
    17
  •  
     

BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Orlando Pirates 30 21 6 3 58 12 46 69 T H T T H T
2 Mamelodi Sundowns 30 20 8 2 57 21 36 68 H T T H T B
3 Kaizer Chiefs 30 15 9 6 33 19 14 54 H B H T T B
4 AmaZulu 30 13 8 9 32 28 4 47 B T H H B T
5 Sekhukhune United 30 11 11 8 32 27 5 44 B H T B H H
6 Lamontville Golden Arrows 30 11 8 11 34 33 1 41 T H H H T H
7 Polokwane City FC 30 9 13 8 21 21 0 40 T B B H H H
8 Maritzburg United 30 10 9 11 25 26 -1 39 B H H H H B
9 Stellenbosch FC 30 9 10 11 26 30 -4 37 H B B H T H
10 Siwelele 30 8 13 9 24 28 -4 37 H T H B T H
11 Richards Bay 30 7 13 10 23 30 -7 34 T H H H H B
12 TS Galaxy 30 8 8 14 30 38 -8 32 B H H H T H
13 Chippa United 30 6 10 14 24 44 -20 28 H B B H B T
14 Marumo Gallants FC 30 4 13 13 21 38 -17 25 H H H H H H
15 Magesi 30 5 9 16 24 43 -19 24 T H B B B T
16 Orbit College 30 6 6 18 21 47 -26 24 B H T H B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation