Kết quả Durban City vs AmaZulu, 20h00 ngày 23/05
Kết quả Durban City vs AmaZulu
Đối đầu Durban City vs AmaZulu
Phong độ Durban City gần đây
Phong độ AmaZulu gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202620:00
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
0.90O 2
0.80U 2
0.941
2.22X
3.102
3.50Hiệp 1-0.25
1.25+0.25
0.63O 0.75
0.78U 0.75
1.03 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Durban City vs AmaZulu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 23°C
VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 30
-
Durban City vs AmaZulu: Diễn biến chính
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Durban City vs AmaZulu: Số liệu thống kê
-
Durban CityAmaZulu
BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 30 | 20 | 8 | 2 | 57 | 21 | 36 | 68 | H T T H T B |
| 2 | Orlando Pirates | 29 | 20 | 6 | 3 | 56 | 12 | 44 | 66 | H T H T T H |
| 3 | Kaizer Chiefs | 29 | 15 | 9 | 5 | 33 | 18 | 15 | 54 | H H B H T T |
| 4 | AmaZulu | 29 | 12 | 8 | 9 | 31 | 28 | 3 | 44 | H B T H H B |
| 5 | Sekhukhune United | 29 | 11 | 10 | 8 | 30 | 25 | 5 | 43 | T B H T B H |
| 6 | Lamontville Golden Arrows | 29 | 11 | 7 | 11 | 34 | 33 | 1 | 40 | T T H H H T |
| 7 | Polokwane City FC | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 0 | 40 | T B B H H H |
| 8 | Maritzburg United | 29 | 10 | 9 | 10 | 25 | 25 | 0 | 39 | B B H H H H |
| 9 | Stellenbosch FC | 29 | 9 | 9 | 11 | 26 | 30 | -4 | 36 | T H B B H T |
| 10 | Siwelele | 29 | 8 | 12 | 9 | 22 | 26 | -4 | 36 | H H T H B T |
| 11 | Richards Bay | 29 | 7 | 13 | 9 | 23 | 29 | -6 | 34 | H T H H H H |
| 12 | TS Galaxy | 29 | 8 | 7 | 14 | 30 | 38 | -8 | 31 | B B H H H T |
| 13 | Chippa United | 29 | 5 | 10 | 14 | 23 | 44 | -21 | 25 | T H B B H B |
| 14 | Marumo Gallants FC | 29 | 4 | 12 | 13 | 21 | 38 | -17 | 24 | H H H H H H |
| 15 | Orbit College | 29 | 6 | 6 | 17 | 21 | 45 | -24 | 24 | H B H T H B |
| 16 | Magesi | 29 | 4 | 9 | 16 | 23 | 43 | -20 | 21 | B T H B B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

