Kết quả Polokwane City FC vs Marumo Gallants FC, 20h00 ngày 16/05
Kết quả Polokwane City FC vs Marumo Gallants FC
Phong độ Polokwane City FC gần đây
Phong độ Marumo Gallants FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 16/05/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.84-0.25
0.92O 2.5
1.50U 2.5
0.481
3.25X
2.942
2.15Hiệp 1+0
1.13-0
0.64O 0.75
0.85U 0.75
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Polokwane City FC vs Marumo Gallants FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 29
-
Polokwane City FC vs Marumo Gallants FC: Diễn biến chính
-
Polokwane City FC vs Marumo Gallants FC: Đội hình chính và dự bị
-
Polokwane City FC4-4-2Marumo Gallants FC4-2-3-140Lindokuhle Mathebula3Tlou Nkwe34Lebohang Nkaki22Edwin Ramaja42Surprise Manthosi17Bonginkosi Dlamini21Manuel Kambala14Ndamulelo Maphangule7Mokibelo Ramabu35Banele Mnguni20Raymond Daniels7Kamohelo Sithole18Msindisi Ndlovu15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo39Bheki Mabuza8Simo Bright Mbhele5Edgar Manaka20Edson Khumalo50Siyabonga Nhlapo35Marvin Sikhosana3Siphosakhe Ntiya Ntiya16Kagiso Mlambo
- Đội hình dự bị
-
47Monty Moketsi Batlhabane30Mashudu Makhavhu10Puleng Marema16Siyabonga Mashinini31Sabelo Motsa36Juan Mutudza5Mpho Mvundlela32Jones Ramasobane29Tshabalala SibusisoWashington Arubi 36Jaisen Clifford 9Mohamed Doumbia 42Lebohang Mabotja 4Katekani Mhlongo 33Teboho Motloung 27Mpambaniso Monde 10Katlego Otladisa 12Sekela Sithole 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Polokwane City FC vs Marumo Gallants FC: Số liệu thống kê
-
Polokwane City FCMarumo Gallants FC
BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milford | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 2 | Magesi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | Cape Town City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |

